Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Miyakonojō, Nhật Bản 🇯🇵
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:10 ↑ 62.0° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:20 ↑ 298.0° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 10m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 53.82°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.888 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Miyakonojō
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:09
↑
93° Đông
|
18:01
↑
267° Tây
|
11h 51m | -1m 55s | 04:48 | 19:22 | 05:16 | 18:53 | 05:44 | 18:25 | 12:05 | 149.78 |
| 2 |
06:10
↑
94° Đông
|
17:59
↑
266° Tây
|
11h 49m | -1m 55s | 04:48 | 19:20 | 05:17 | 18:52 | 05:45 | 18:24 | 12:05 | 149.75 |
| 3 |
06:10
↑
94° Đông
|
17:58
↑
266° Tây
|
11h 47m | -1m 54s | 04:49 | 19:19 | 05:17 | 18:51 | 05:45 | 18:23 | 12:04 | 149.69 |
| 4 |
06:11
↑
94° Đông
|
17:57
↑
265° Tây
|
11h 45m | -1m 54s | 04:50 | 19:18 | 05:18 | 18:50 | 05:46 | 18:22 | 12:04 | 149.67 |
| 5 |
06:12
↑
95° Đông
|
17:55
↑
265° Tây
|
11h 43m | -1m 54s | 04:50 | 19:17 | 05:19 | 18:48 | 05:47 | 18:20 | 12:04 | 149.62 |
| 6 |
06:12
↑
95° Đông
|
17:54
↑
264° Tây
|
11h 42m | -1m 54s | 04:51 | 19:15 | 05:19 | 18:47 | 05:47 | 18:19 | 12:03 | 149.57 |
| 7 |
06:13
↑
96° Đông
|
17:53
↑
264° Tây
|
11h 40m | -1m 54s | 04:52 | 19:14 | 05:20 | 18:46 | 05:48 | 18:18 | 12:03 | 149.53 |
| 8 |
06:14
↑
96° Đông
|
17:52
↑
264° Tây
|
11h 38m | -1m 54s | 04:52 | 19:13 | 05:21 | 18:45 | 05:49 | 18:17 | 12:03 | 149.48 |
| 9 |
06:14
↑
97° Đông
|
17:51
↑
263° Tây
|
11h 36m | -1m 53s | 04:53 | 19:12 | 05:21 | 18:43 | 05:49 | 18:15 | 12:03 | 149.45 |
| 10 |
06:15
↑
97° Đông
|
17:49
↑
263° Tây
|
11h 34m | -1m 53s | 04:54 | 19:10 | 05:22 | 18:42 | 05:50 | 18:14 | 12:02 | 149.41 |
| 11 |
06:16
↑
98° Đông
|
17:48
↑
262° Tây
|
11h 32m | -1m 53s | 04:54 | 19:09 | 05:22 | 18:41 | 05:51 | 18:13 | 12:02 | 149.34 |
| 12 |
06:16
↑
98° Đông
|
17:47
↑
262° Tây
|
11h 30m | -1m 53s | 04:55 | 19:08 | 05:23 | 18:40 | 05:51 | 18:12 | 12:02 | 149.31 |
| 13 |
06:17
↑
98° Đông
|
17:46
↑
261° Tây
|
11h 28m | -1m 52s | 04:56 | 19:07 | 05:24 | 18:39 | 05:52 | 18:11 | 12:02 | 149.27 |
| 14 |
06:18
↑
99° Đông
|
17:45
↑
261° Tây
|
11h 26m | -1m 52s | 04:56 | 19:06 | 05:24 | 18:38 | 05:53 | 18:10 | 12:01 | 149.21 |
| 15 |
06:18
↑
99° Đông
|
17:43
↑
260° Tây
|
11h 25m | -1m 52s | 04:57 | 19:05 | 05:25 | 18:37 | 05:53 | 18:08 | 12:01 | 149.20 |
| 16 |
06:19
↑
100° Đông
|
17:42
↑
260° Tây
|
11h 23m | -1m 51s | 04:58 | 19:04 | 05:26 | 18:35 | 05:54 | 18:07 | 12:01 | 149.13 |
| 17 |
06:20
↑
100° Đông
|
17:41
↑
260° Tây
|
11h 21m | -1m 51s | 04:58 | 19:02 | 05:26 | 18:34 | 05:55 | 18:06 | 12:01 | 149.11 |
| 18 |
06:20
↑
101° Đông
|
17:40
↑
259° Tây
|
11h 19m | -1m 50s | 04:59 | 19:01 | 05:27 | 18:33 | 05:55 | 18:05 | 12:00 | 149.06 |
| 19 |
06:21
↑
101° Đông
|
17:39
↑
259° Tây Tây Nam
|
11h 17m | -1m 50s | 05:00 | 19:00 | 05:28 | 18:32 | 05:56 | 18:04 | 12:00 | 149.01 |
| 20 |
06:22
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:38
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 15m | -1m 49s | 05:00 | 18:59 | 05:28 | 18:31 | 05:57 | 18:03 | 12:00 | 148.98 |
| 21 |
06:23
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:37
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 14m | -1m 49s | 05:01 | 18:58 | 05:29 | 18:30 | 05:57 | 18:02 | 12:00 | 148.94 |
| 22 |
06:23
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:36
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 12m | -1m 48s | 05:02 | 18:57 | 05:30 | 18:29 | 05:58 | 18:01 | 12:00 | 148.87 |
| 23 |
06:24
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:35
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 10m | -1m 48s | 05:02 | 18:56 | 05:31 | 18:28 | 05:59 | 18:00 | 12:00 | 148.85 |
| 24 |
06:25
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:34
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 08m | -1m 47s | 05:03 | 18:55 | 05:31 | 18:27 | 06:00 | 17:59 | 11:59 | 148.81 |
| 25 |
06:26
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:32
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 06m | -1m 47s | 05:04 | 18:54 | 05:32 | 18:26 | 06:00 | 17:58 | 11:59 | 148.77 |
| 26 |
06:26
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:31
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 05m | -1m 46s | 05:04 | 18:54 | 05:33 | 18:25 | 06:01 | 17:57 | 11:59 | 148.72 |
| 27 |
06:27
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:31
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 03m | -1m 45s | 05:05 | 18:53 | 05:33 | 18:24 | 06:02 | 17:56 | 11:59 | 148.68 |
| 28 |
06:28
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:30
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 01m | -1m 45s | 05:06 | 18:52 | 05:34 | 18:23 | 06:03 | 17:55 | 11:59 | 148.65 |
| 29 |
06:29
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:29
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 59m | -1m 44s | 05:06 | 18:51 | 05:35 | 18:23 | 06:03 | 17:54 | 11:59 | 148.61 |
| 30 |
06:30
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:28
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 58m | -1m 43s | 05:07 | 18:50 | 05:35 | 18:22 | 06:04 | 17:53 | 11:59 | 148.56 |
| 31 |
06:30
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:27
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 56m | -1m 42s | 05:08 | 18:49 | 05:36 | 18:21 | 06:05 | 17:52 | 11:59 | 148.52 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Miyakonojō. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Miyakonojō, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Miyakonojō
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Miyakonojō
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Miyakonojō
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Miyakonojō.