Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Miyakonojō, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:01 83.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:36 277.3° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 35m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -32.7°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.612 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Miyakonojō

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:11
63° Đông Đông Bắc
19:15
297° Tây Tây Bắc
14h 04m +0m 50s 03:33 20:53 04:09 20:17 04:43 19:44 12:13 151.68
2
05:11
63° Đông Đông Bắc
19:16
297° Tây Tây Bắc
14h 05m +0m 48s 03:33 20:54 04:09 20:18 04:42 19:44 12:13 151.70
3
05:10
63° Đông Đông Bắc
19:16
297° Tây Tây Bắc
14h 05m +0m 46s 03:32 20:55 04:09 20:18 04:42 19:45 12:13 151.72
4
05:10
63° Đông Đông Bắc
19:17
297° Tây Tây Bắc
14h 06m +0m 43s 03:32 20:56 04:08 20:19 04:42 19:45 12:13 151.75
5
05:10
63° Đông Đông Bắc
19:17
297° Tây Tây Bắc
14h 07m +0m 41s 03:32 20:56 04:08 20:20 04:42 19:46 12:14 151.77
6
05:10
63° Đông Đông Bắc
19:18
298° Tây Tây Bắc
14h 08m +0m 39s 03:31 20:57 04:08 20:20 04:42 19:46 12:14 151.79
7
05:10
62° Đông Đông Bắc
19:18
298° Tây Tây Bắc
14h 08m +0m 36s 03:31 20:58 04:07 20:21 04:41 19:47 12:14 151.81
8
05:10
62° Đông Đông Bắc
19:19
298° Tây Tây Bắc
14h 09m +0m 34s 03:31 20:58 04:07 20:21 04:41 19:47 12:14 151.83
9
05:10
62° Đông Đông Bắc
19:19
298° Tây Tây Bắc
14h 09m +0m 32s 03:30 20:59 04:07 20:22 04:41 19:48 12:14 151.85
10
05:10
62° Đông Đông Bắc
19:20
298° Tây Tây Bắc
14h 10m +0m 29s 03:30 20:59 04:07 20:22 04:41 19:48 12:15 151.87
11
05:10
62° Đông Đông Bắc
19:20
298° Tây Tây Bắc
14h 10m +0m 27s 03:30 21:00 04:07 20:23 04:41 19:49 12:15 151.89
12
05:10
62° Đông Đông Bắc
19:21
298° Tây Tây Bắc
14h 11m +0m 24s 03:30 21:00 04:07 20:23 04:41 19:49 12:15 151.90
13
05:10
62° Đông Đông Bắc
19:21
298° Tây Tây Bắc
14h 11m +0m 22s 03:30 21:01 04:07 20:24 04:41 19:50 12:15 151.92
14
05:10
62° Đông Đông Bắc
19:21
298° Tây Tây Bắc
14h 11m +0m 19s 03:30 21:01 04:07 20:24 04:41 19:50 12:15 151.94
15
05:10
62° Đông Đông Bắc
19:22
298° Tây Tây Bắc
14h 12m +0m 17s 03:30 21:02 04:07 20:25 04:41 19:50 12:16 151.95
16
05:10
62° Đông Đông Bắc
19:22
298° Tây Tây Bắc
14h 12m +0m 14s 03:30 21:02 04:07 20:25 04:41 19:51 12:16 151.96
17
05:10
62° Đông Đông Bắc
19:22
298° Tây Tây Bắc
14h 12m +0m 12s 03:30 21:02 04:07 20:25 04:41 19:51 12:16 151.98
18
05:10
62° Đông Đông Bắc
19:23
298° Tây Tây Bắc
14h 12m +0m 09s 03:30 21:03 04:07 20:26 04:41 19:51 12:16 151.99
19
05:10
62° Đông Đông Bắc
19:23
298° Tây Tây Bắc
14h 12m +0m 06s 03:30 21:03 04:07 20:26 04:41 19:52 12:16 152.00
20
05:10
62° Đông Đông Bắc
19:23
298° Tây Tây Bắc
14h 12m +0m 04s 03:30 21:03 04:07 20:26 04:42 19:52 12:17 152.01
21
05:10
62° Đông Đông Bắc
19:23
298° Tây Tây Bắc
14h 12m +0m 01s 03:30 21:04 04:07 20:26 04:42 19:52 12:17 152.02
22
05:11
62° Đông Đông Bắc
19:24
298° Tây Tây Bắc
14h 12m -0m 00s 03:31 21:04 04:08 20:27 04:42 19:52 12:17 152.03
23
05:11
62° Đông Đông Bắc
19:24
298° Tây Tây Bắc
14h 12m -0m 03s 03:31 21:04 04:08 20:27 04:42 19:53 12:17 152.03
24
05:11
62° Đông Đông Bắc
19:24
298° Tây Tây Bắc
14h 12m -0m 05s 03:31 21:04 04:08 20:27 04:42 19:53 12:18 152.04
25
05:11
62° Đông Đông Bắc
19:24
298° Tây Tây Bắc
14h 12m -0m 08s 03:31 21:04 04:09 20:27 04:43 19:53 12:18 152.05
26
05:12
62° Đông Đông Bắc
19:24
298° Tây Tây Bắc
14h 12m -0m 11s 03:32 21:04 04:09 20:27 04:43 19:53 12:18 152.06
27
05:12
62° Đông Đông Bắc
19:24
298° Tây Tây Bắc
14h 12m -0m 13s 03:32 21:04 04:09 20:27 04:43 19:53 12:18 152.06
28
05:12
62° Đông Đông Bắc
19:24
298° Tây Tây Bắc
14h 11m -0m 16s 03:33 21:04 04:10 20:27 04:44 19:53 12:18 152.07
29
05:13
62° Đông Đông Bắc
19:24
298° Tây Tây Bắc
14h 11m -0m 18s 03:33 21:04 04:10 20:27 04:44 19:53 12:19 152.07
30
05:13
62° Đông Đông Bắc
19:24
298° Tây Tây Bắc
14h 11m -0m 21s 03:33 21:04 04:10 20:27 04:45 19:53 12:19 152.07

Trong Miyakonojō, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 03 đến 21 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 22 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Miyakonojō

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Miyakonojō

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Miyakonojō

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí