Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nagasaki, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:23 114.6° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:37 245.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 14m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 31.53°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.166 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nagasaki

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:49
99° Đông
18:17
262° Tây
11h 28m +1m 58s 05:26 19:39 05:55 19:10 06:23 18:42 12:32 148.21
2
06:47
98° Đông
18:17
262° Tây
11h 30m +1m 59s 05:25 19:40 05:54 19:11 06:22 18:43 12:32 148.25
3
06:46
98° Đông
18:18
262° Tây
11h 32m +1m 59s 05:24 19:40 05:53 19:12 06:21 18:43 12:32 148.29
4
06:45
97° Đông
18:19
263° Tây
11h 34m +1m 59s 05:23 19:41 05:51 19:13 06:20 18:44 12:32 148.32
5
06:44
97° Đông
18:20
263° Tây
11h 36m +2m 00s 05:22 19:42 05:50 19:13 06:19 18:45 12:32 148.36
6
06:43
96° Đông
18:21
264° Tây
11h 38m +2m 00s 05:20 19:43 05:49 19:14 06:17 18:46 12:31 148.40
7
06:41
96° Đông
18:21
264° Tây
11h 40m +2m 00s 05:19 19:43 05:48 19:15 06:16 18:46 12:31 148.44
8
06:40
95° Đông
18:22
265° Tây
11h 42m +2m 00s 05:18 19:44 05:47 19:16 06:15 18:47 12:31 148.48
9
06:39
95° Đông
18:23
265° Tây
11h 44m +2m 01s 05:17 19:45 05:45 19:16 06:14 18:48 12:31 148.52
10
06:37
94° Đông
18:24
266° Tây
11h 46m +2m 01s 05:15 19:46 05:44 19:17 06:12 18:49 12:30 148.56
11
06:36
94° Đông
18:24
266° Tây
11h 48m +2m 01s 05:14 19:47 05:43 19:18 06:11 18:49 12:30 148.60
12
06:35
94° Đông
18:25
267° Tây
11h 50m +2m 01s 05:13 19:47 05:42 19:19 06:10 18:50 12:30 148.64
13
06:34
93° Đông
18:26
267° Tây
11h 52m +2m 01s 05:12 19:48 05:40 19:19 06:09 18:51 12:30 148.68
14
06:32
93° Đông
18:27
268° Tây
11h 54m +2m 01s 05:10 19:49 05:39 19:20 06:07 18:52 12:29 148.72
15
06:31
92° Đông
18:27
268° Tây
11h 56m +2m 01s 05:09 19:50 05:38 19:21 06:06 18:52 12:29 148.76
16
06:30
92° Đông
18:28
268° Tây
11h 58m +2m 01s 05:08 19:50 05:36 19:22 06:05 18:53 12:29 148.80
17
06:28
91° Đông
18:29
269° Tây
12h 00m +2m 01s 05:06 19:51 05:35 19:22 06:03 18:54 12:28 148.84
18
06:27
91° Đông
18:30
270° Tây
12h 02m +2m 01s 05:05 19:52 05:34 19:23 06:02 18:55 12:28 148.88
19
06:26
90° Đông
18:30
270° Tây
12h 04m +2m 01s 05:04 19:53 05:32 19:24 06:01 18:55 12:28 148.93
20
06:25
90° Đông
18:31
270° Tây
12h 06m +2m 01s 05:02 19:54 05:31 19:25 06:00 18:56 12:28 148.97
21
06:23
89° Đông
18:32
271° Tây
12h 08m +2m 01s 05:01 19:54 05:30 19:25 05:58 18:57 12:27 149.01
22
06:22
89° Đông
18:32
271° Tây
12h 10m +2m 01s 04:59 19:55 05:28 19:26 05:57 18:58 12:27 149.05
23
06:21
88° Đông
18:33
272° Tây
12h 12m +2m 01s 04:58 19:56 05:27 19:27 05:56 18:58 12:27 149.09
24
06:19
88° Đông
18:34
272° Tây
12h 14m +2m 01s 04:57 19:57 05:26 19:28 05:54 18:59 12:26 149.13
25
06:18
88° Đông
18:35
273° Tây
12h 16m +2m 01s 04:55 19:58 05:24 19:28 05:53 19:00 12:26 149.17
26
06:17
87° Đông
18:35
273° Tây
12h 18m +2m 01s 04:54 19:58 05:23 19:29 05:52 19:00 12:26 149.22
27
06:15
87° Đông
18:36
274° Tây
12h 20m +2m 01s 04:52 19:59 05:22 19:30 05:50 19:01 12:25 149.26
28
06:14
86° Đông
18:37
274° Tây
12h 22m +2m 01s 04:51 20:00 05:20 19:31 05:49 19:02 12:25 149.30
29
06:13
86° Đông
18:37
275° Tây
12h 24m +2m 01s 04:49 20:01 05:19 19:31 05:48 19:03 12:25 149.34
30
06:11
85° Đông
18:38
275° Tây
12h 26m +2m 00s 04:48 20:02 05:17 19:32 05:46 19:03 12:25 149.38
31
06:10
85° Đông
18:39
276° Tây
12h 28m +2m 00s 04:47 20:03 05:16 19:33 05:45 19:04 12:24 149.43

Trong Nagasaki, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nagasaki

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nagasaki

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nagasaki

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí