Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Naha, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:14 82.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:48 278.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 33m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -17.69°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.713 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Naha

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:21
93° Đông
18:16
267° Tây
11h 54m -1m 31s 05:04 19:32 05:31 19:06 05:58 18:39 12:19 149.79
2
06:22
94° Đông
18:15
266° Tây
11h 52m -1m 31s 05:05 19:31 05:31 19:05 05:58 18:38 12:18 149.75
3
06:22
94° Đông
18:13
266° Tây
11h 51m -1m 31s 05:05 19:30 05:32 19:04 05:59 18:37 12:18 149.71
4
06:23
94° Đông
18:12
266° Tây
11h 49m -1m 31s 05:06 19:29 05:32 19:02 05:59 18:36 12:18 149.66
5
06:23
95° Đông
18:11
265° Tây
11h 48m -1m 31s 05:06 19:28 05:33 19:01 05:59 18:35 12:17 149.62
6
06:23
95° Đông
18:10
265° Tây
11h 46m -1m 31s 05:06 19:27 05:33 19:00 06:00 18:34 12:17 149.58
7
06:24
96° Đông
18:09
264° Tây
11h 45m -1m 30s 05:07 19:26 05:34 18:59 06:00 18:33 12:17 149.54
8
06:24
96° Đông
18:08
264° Tây
11h 43m -1m 30s 05:07 19:25 05:34 18:58 06:01 18:32 12:16 149.50
9
06:25
96° Đông
18:07
263° Tây
11h 42m -1m 30s 05:08 19:24 05:35 18:57 06:01 18:31 12:16 149.46
10
06:25
97° Đông
18:06
263° Tây
11h 40m -1m 30s 05:08 19:23 05:35 18:56 06:02 18:30 12:16 149.41
11
06:26
97° Đông
18:05
262° Tây
11h 39m -1m 30s 05:09 19:22 05:35 18:55 06:02 18:29 12:16 149.37
12
06:26
98° Đông
18:04
262° Tây
11h 37m -1m 29s 05:09 19:21 05:36 18:54 06:03 18:28 12:15 149.33
13
06:27
98° Đông
18:03
262° Tây
11h 36m -1m 29s 05:10 19:20 05:36 18:53 06:03 18:27 12:15 149.28
14
06:27
99° Đông
18:02
261° Tây
11h 34m -1m 29s 05:10 19:19 05:37 18:52 06:04 18:26 12:15 149.24
15
06:28
99° Đông
18:01
261° Tây
11h 33m -1m 28s 05:11 19:18 05:37 18:52 06:04 18:25 12:15 149.20
16
06:28
99° Đông
18:00
260° Tây
11h 31m -1m 28s 05:11 19:17 05:38 18:51 06:05 18:24 12:14 149.15
17
06:29
100° Đông
17:59
260° Tây
11h 30m -1m 28s 05:12 19:16 05:38 18:50 06:05 18:23 12:14 149.11
18
06:29
100° Đông
17:58
260° Tây
11h 28m -1m 27s 05:12 19:16 05:39 18:49 06:06 18:22 12:14 149.07
19
06:30
101° Đông
17:57
259° Tây
11h 27m -1m 27s 05:12 19:15 05:39 18:48 06:06 18:21 12:14 149.03
20
06:30
101° Đông
17:56
259° Tây
11h 25m -1m 27s 05:13 19:14 05:40 18:47 06:07 18:20 12:14 148.98
21
06:31
101° Đông Đông Nam
17:56
258° Tây Tây Nam
11h 24m -1m 26s 05:13 19:13 05:40 18:46 06:07 18:19 12:13 148.94
22
06:32
102° Đông Đông Nam
17:55
258° Tây Tây Nam
11h 23m -1m 26s 05:14 19:12 05:41 18:45 06:08 18:19 12:13 148.90
23
06:32
102° Đông Đông Nam
17:54
258° Tây Tây Nam
11h 21m -1m 25s 05:14 19:11 05:41 18:45 06:08 18:18 12:13 148.86
24
06:33
103° Đông Đông Nam
17:53
257° Tây Tây Nam
11h 20m -1m 25s 05:15 19:11 05:42 18:44 06:09 18:17 12:13 148.81
25
06:33
103° Đông Đông Nam
17:52
257° Tây Tây Nam
11h 18m -1m 24s 05:15 19:10 05:42 18:43 06:09 18:16 12:13 148.77
26
06:34
103° Đông Đông Nam
17:51
256° Tây Tây Nam
11h 17m -1m 24s 05:16 19:09 05:43 18:42 06:10 18:15 12:13 148.73
27
06:34
104° Đông Đông Nam
17:50
256° Tây Tây Nam
11h 16m -1m 23s 05:16 19:08 05:43 18:42 06:10 18:15 12:13 148.69
28
06:35
104° Đông Đông Nam
17:50
256° Tây Tây Nam
11h 14m -1m 23s 05:17 19:08 05:44 18:41 06:11 18:14 12:13 148.65
29
06:36
104° Đông Đông Nam
17:49
255° Tây Tây Nam
11h 13m -1m 22s 05:17 19:07 05:44 18:40 06:12 18:13 12:12 148.61
30
06:36
105° Đông Đông Nam
17:48
255° Tây Tây Nam
11h 11m -1m 21s 05:18 19:06 05:45 18:39 06:12 18:12 12:12 148.57
31
06:37
105° Đông Đông Nam
17:47
255° Tây Tây Nam
11h 10m -1m 21s 05:19 19:06 05:46 18:39 06:13 18:12 12:12 148.54

Trong Naha, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Naha

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Naha

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Naha

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí