Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Naha, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:14 82.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:48 278.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 33m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -18.07°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.713 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Naha

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:53
98° Đông
18:30
262° Tây
11h 36m +1m 30s 05:36 19:47 06:03 19:20 06:29 18:53 12:41 148.21
2
06:52
98° Đông
18:30
262° Tây
11h 38m +1m 30s 05:35 19:47 06:02 19:21 06:28 18:54 12:41 148.25
3
06:51
97° Đông
18:31
263° Tây
11h 39m +1m 31s 05:34 19:48 06:01 19:21 06:27 18:55 12:41 148.29
4
06:50
97° Đông
18:31
263° Tây
11h 41m +1m 31s 05:33 19:48 06:00 19:22 06:26 18:55 12:41 148.32
5
06:49
96° Đông
18:32
264° Tây
11h 42m +1m 31s 05:32 19:49 05:59 19:22 06:25 18:56 12:40 148.36
6
06:48
96° Đông
18:33
264° Tây
11h 44m +1m 31s 05:31 19:49 05:58 19:23 06:24 18:56 12:40 148.40
7
06:47
96° Đông
18:33
265° Tây
11h 46m +1m 32s 05:30 19:50 05:57 19:23 06:23 18:57 12:40 148.44
8
06:46
95° Đông
18:34
265° Tây
11h 47m +1m 32s 05:29 19:50 05:56 19:24 06:23 18:57 12:40 148.48
9
06:45
95° Đông
18:34
266° Tây
11h 49m +1m 32s 05:28 19:51 05:55 19:24 06:21 18:58 12:39 148.52
10
06:44
94° Đông
18:35
266° Tây
11h 50m +1m 32s 05:27 19:52 05:54 19:25 06:20 18:58 12:39 148.56
11
06:43
94° Đông
18:35
266° Tây
11h 52m +1m 32s 05:26 19:52 05:53 19:25 06:19 18:59 12:39 148.60
12
06:42
93° Đông
18:36
267° Tây
11h 53m +1m 32s 05:25 19:53 05:52 19:26 06:18 18:59 12:39 148.64
13
06:41
93° Đông
18:36
267° Tây
11h 55m +1m 33s 05:24 19:53 05:51 19:26 06:17 19:00 12:38 148.68
14
06:40
93° Đông
18:37
268° Tây
11h 56m +1m 33s 05:23 19:54 05:50 19:27 06:16 19:00 12:38 148.72
15
06:39
92° Đông
18:37
268° Tây
11h 58m +1m 33s 05:22 19:54 05:49 19:27 06:15 19:01 12:38 148.76
16
06:38
92° Đông
18:38
268° Tây
11h 59m +1m 33s 05:21 19:55 05:48 19:28 06:14 19:01 12:38 148.80
17
06:37
91° Đông
18:38
269° Tây
12h 01m +1m 33s 05:20 19:55 05:47 19:28 06:13 19:02 12:37 148.84
18
06:36
91° Đông
18:39
269° Tây
12h 03m +1m 33s 05:19 19:56 05:45 19:29 06:12 19:02 12:37 148.88
19
06:34
90° Đông
18:39
270° Tây
12h 04m +1m 33s 05:17 19:56 05:44 19:29 06:11 19:03 12:37 148.93
20
06:33
90° Đông
18:40
270° Tây
12h 06m +1m 33s 05:16 19:57 05:43 19:30 06:10 19:03 12:36 148.97
21
06:32
90° Đông
18:40
271° Tây
12h 07m +1m 33s 05:15 19:57 05:42 19:30 06:09 19:04 12:36 149.01
22
06:31
89° Đông
18:41
271° Tây
12h 09m +1m 33s 05:14 19:58 05:41 19:31 06:08 19:04 12:36 149.05
23
06:30
89° Đông
18:41
272° Tây
12h 10m +1m 33s 05:13 19:58 05:40 19:31 06:07 19:05 12:35 149.09
24
06:29
88° Đông
18:42
272° Tây
12h 12m +1m 33s 05:12 19:59 05:39 19:32 06:06 19:05 12:35 149.13
25
06:28
88° Đông
18:42
272° Tây
12h 13m +1m 33s 05:11 19:59 05:38 19:32 06:05 19:06 12:35 149.17
26
06:27
87° Đông
18:42
273° Tây
12h 15m +1m 33s 05:10 20:00 05:37 19:33 06:03 19:06 12:35 149.22
27
06:26
87° Đông
18:43
273° Tây
12h 17m +1m 32s 05:08 20:01 05:36 19:33 06:02 19:07 12:34 149.26
28
06:25
86° Đông
18:43
274° Tây
12h 18m +1m 32s 05:07 20:01 05:34 19:34 06:01 19:07 12:34 149.30
29
06:24
86° Đông
18:44
274° Tây
12h 20m +1m 32s 05:06 20:02 05:33 19:34 06:00 19:07 12:34 149.34
30
06:23
86° Đông
18:44
275° Tây
12h 21m +1m 32s 05:05 20:02 05:32 19:35 05:59 19:08 12:33 149.38
31
06:22
85° Đông
18:45
275° Tây
12h 23m +1m 32s 05:04 20:03 05:31 19:35 05:58 19:08 12:33 149.43

Trong Naha, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Naha

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Naha

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Naha

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí