Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Naha, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:12 81.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:49 278.9° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 36m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -35.01°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.798 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Naha

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:37
65° Đông Đông Bắc
19:17
295° Tây Tây Bắc
13h 39m +0m 39s 04:07 20:46 04:40 20:14 05:11 19:43 12:27 151.68
2
05:37
65° Đông Đông Bắc
19:17
295° Tây Tây Bắc
13h 40m +0m 38s 04:07 20:47 04:39 20:14 05:10 19:43 12:27 151.70
3
05:36
65° Đông Đông Bắc
19:18
296° Tây Tây Bắc
13h 41m +0m 36s 04:07 20:47 04:39 20:15 05:10 19:44 12:27 151.72
4
05:36
64° Đông Đông Bắc
19:18
296° Tây Tây Bắc
13h 41m +0m 34s 04:06 20:48 04:39 20:15 05:10 19:44 12:27 151.75
5
05:36
64° Đông Đông Bắc
19:18
296° Tây Tây Bắc
13h 42m +0m 32s 04:06 20:49 04:39 20:16 05:10 19:45 12:27 151.77
6
05:36
64° Đông Đông Bắc
19:19
296° Tây Tây Bắc
13h 42m +0m 30s 04:06 20:49 04:39 20:16 05:10 19:45 12:27 151.79
7
05:36
64° Đông Đông Bắc
19:19
296° Tây Tây Bắc
13h 43m +0m 29s 04:06 20:50 04:39 20:17 05:10 19:46 12:28 151.81
8
05:36
64° Đông Đông Bắc
19:20
296° Tây Tây Bắc
13h 43m +0m 27s 04:06 20:50 04:38 20:17 05:10 19:46 12:28 151.83
9
05:36
64° Đông Đông Bắc
19:20
296° Tây Tây Bắc
13h 44m +0m 25s 04:06 20:51 04:38 20:18 05:10 19:47 12:28 151.85
10
05:36
64° Đông Đông Bắc
19:20
296° Tây Tây Bắc
13h 44m +0m 23s 04:05 20:51 04:38 20:18 05:09 19:47 12:28 151.87
11
05:36
64° Đông Đông Bắc
19:21
296° Tây Tây Bắc
13h 44m +0m 21s 04:05 20:52 04:38 20:19 05:09 19:47 12:28 151.89
12
05:36
64° Đông Đông Bắc
19:21
296° Tây Tây Bắc
13h 45m +0m 19s 04:05 20:52 04:38 20:19 05:09 19:48 12:29 151.90
13
05:36
64° Đông Đông Bắc
19:22
296° Tây Tây Bắc
13h 45m +0m 17s 04:05 20:52 04:38 20:19 05:10 19:48 12:29 151.92
14
05:36
64° Đông Đông Bắc
19:22
297° Tây Tây Bắc
13h 45m +0m 15s 04:05 20:53 04:38 20:20 05:10 19:49 12:29 151.94
15
05:36
63° Đông Đông Bắc
19:22
297° Tây Tây Bắc
13h 45m +0m 13s 04:05 20:53 04:38 20:20 05:10 19:49 12:29 151.95
16
05:36
63° Đông Đông Bắc
19:23
297° Tây Tây Bắc
13h 46m +0m 11s 04:05 20:54 04:38 20:20 05:10 19:49 12:29 151.96
17
05:37
63° Đông Đông Bắc
19:23
297° Tây Tây Bắc
13h 46m +0m 09s 04:05 20:54 04:39 20:21 05:10 19:49 12:30 151.98
18
05:37
63° Đông Đông Bắc
19:23
297° Tây Tây Bắc
13h 46m +0m 07s 04:06 20:54 04:39 20:21 05:10 19:50 12:30 151.99
19
05:37
63° Đông Đông Bắc
19:23
297° Tây Tây Bắc
13h 46m +0m 05s 04:06 20:55 04:39 20:21 05:10 19:50 12:30 152.00
20
05:37
63° Đông Đông Bắc
19:24
297° Tây Tây Bắc
13h 46m +0m 03s 04:06 20:55 04:39 20:22 05:10 19:50 12:30 152.01
21
05:37
63° Đông Đông Bắc
19:24
297° Tây Tây Bắc
13h 46m +0m 01s 04:06 20:55 04:39 20:22 05:11 19:50 12:30 152.02
22
05:37
63° Đông Đông Bắc
19:24
297° Tây Tây Bắc
13h 46m -0m 00s 04:06 20:55 04:39 20:22 05:11 19:51 12:31 152.03
23
05:38
63° Đông Đông Bắc
19:24
297° Tây Tây Bắc
13h 46m -0m 02s 04:07 20:55 04:40 20:22 05:11 19:51 12:31 152.03
24
05:38
63° Đông Đông Bắc
19:24
297° Tây Tây Bắc
13h 46m -0m 04s 04:07 20:56 04:40 20:22 05:11 19:51 12:31 152.04
25
05:38
63° Đông Đông Bắc
19:25
297° Tây Tây Bắc
13h 46m -0m 06s 04:07 20:56 04:40 20:23 05:12 19:51 12:31 152.05
26
05:38
63° Đông Đông Bắc
19:25
297° Tây Tây Bắc
13h 46m -0m 08s 04:07 20:56 04:41 20:23 05:12 19:51 12:32 152.06
27
05:39
63° Đông Đông Bắc
19:25
297° Tây Tây Bắc
13h 46m -0m 10s 04:08 20:56 04:41 20:23 05:12 19:51 12:32 152.06
28
05:39
63° Đông Đông Bắc
19:25
297° Tây Tây Bắc
13h 45m -0m 12s 04:08 20:56 04:41 20:23 05:12 19:51 12:32 152.07
29
05:39
64° Đông Đông Bắc
19:25
296° Tây Tây Bắc
13h 45m -0m 14s 04:08 20:56 04:42 20:23 05:13 19:52 12:32 152.07
30
05:40
64° Đông Đông Bắc
19:25
296° Tây Tây Bắc
13h 45m -0m 16s 04:09 20:56 04:42 20:23 05:13 19:52 12:32 152.07

Trong Naha, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 03 đến 16 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 25 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Naha

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Naha

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Naha

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí