Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Naha, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:14 82.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:48 278.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 33m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -51.19°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.708 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Naha

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:54
69° Đông Đông Bắc
19:16
290° Tây Tây Bắc
13h 21m -1m 07s 04:29 20:41 05:00 20:10 05:29 19:41 12:35 151.83
2
05:55
70° Đông Đông Bắc
19:15
290° Tây Tây Bắc
13h 20m -1m 08s 04:30 20:40 05:00 20:10 05:30 19:40 12:35 151.82
3
05:55
70° Đông Đông Bắc
19:14
290° Tây Tây Bắc
13h 18m -1m 09s 04:30 20:39 05:01 20:09 05:30 19:40 12:35 151.80
4
05:56
70° Đông Đông Bắc
19:14
290° Tây Tây Bắc
13h 17m -1m 10s 04:31 20:38 05:01 20:08 05:31 19:39 12:35 151.78
5
05:56
70° Đông Đông Bắc
19:13
289° Tây Tây Bắc
13h 16m -1m 11s 04:32 20:37 05:02 20:07 05:31 19:38 12:35 151.76
6
05:57
71° Đông Đông Bắc
19:12
289° Tây Tây Bắc
13h 15m -1m 12s 04:32 20:36 05:03 20:06 05:32 19:37 12:35 151.74
7
05:57
71° Đông Đông Bắc
19:12
289° Tây Tây Bắc
13h 14m -1m 13s 04:33 20:36 05:03 20:05 05:32 19:37 12:35 151.72
8
05:58
71° Đông Đông Bắc
19:11
288° Tây Tây Bắc
13h 12m -1m 14s 04:34 20:35 05:04 20:05 05:33 19:36 12:35 151.69
9
05:58
72° Đông Đông Bắc
19:10
288° Tây Tây Bắc
13h 11m -1m 14s 04:35 20:34 05:05 20:04 05:33 19:35 12:34 151.67
10
05:59
72° Đông Đông Bắc
19:09
288° Tây Tây Bắc
13h 10m -1m 15s 04:35 20:33 05:05 20:03 05:34 19:34 12:34 151.65
11
05:59
72° Đông Đông Bắc
19:08
287° Tây Tây Bắc
13h 09m -1m 16s 04:36 20:32 05:06 20:02 05:34 19:33 12:34 151.63
12
06:00
73° Đông Đông Bắc
19:08
287° Tây Tây Bắc
13h 07m -1m 17s 04:37 20:31 05:06 20:01 05:35 19:32 12:34 151.60
13
06:00
73° Đông Đông Bắc
19:07
287° Tây Tây Bắc
13h 06m -1m 18s 04:37 20:30 05:07 20:00 05:36 19:31 12:34 151.58
14
06:01
73° Đông Đông Bắc
19:06
286° Tây Tây Bắc
13h 05m -1m 18s 04:38 20:28 05:08 19:59 05:36 19:31 12:34 151.55
15
06:01
74° Đông Đông Bắc
19:05
286° Tây Tây Bắc
13h 03m -1m 19s 04:39 20:27 05:08 19:58 05:37 19:30 12:33 151.52
16
06:02
74° Đông Đông Bắc
19:04
286° Tây Tây Bắc
13h 02m -1m 20s 04:39 20:26 05:09 19:57 05:37 19:29 12:33 151.50
17
06:02
74° Đông Đông Bắc
19:03
285° Tây Tây Bắc
13h 01m -1m 20s 04:40 20:25 05:09 19:56 05:38 19:28 12:33 151.47
18
06:03
75° Đông Đông Bắc
19:02
285° Tây Tây Bắc
12h 59m -1m 21s 04:41 20:24 05:10 19:55 05:38 19:27 12:33 151.44
19
06:03
75° Đông Đông Bắc
19:02
285° Tây Tây Bắc
12h 58m -1m 22s 04:41 20:23 05:10 19:54 05:39 19:26 12:33 151.41
20
06:04
76° Đông Đông Bắc
19:01
284° Tây Tây Bắc
12h 57m -1m 22s 04:42 20:22 05:11 19:53 05:39 19:25 12:32 151.38
21
06:04
76° Đông Đông Bắc
19:00
284° Tây Tây Bắc
12h 55m -1m 23s 04:43 20:21 05:12 19:52 05:40 19:24 12:32 151.35
22
06:04
76° Đông Đông Bắc
18:59
284° Tây Tây Bắc
12h 54m -1m 23s 04:43 20:20 05:12 19:51 05:40 19:23 12:32 151.31
23
06:05
77° Đông Đông Bắc
18:58
283° Tây Tây Bắc
12h 52m -1m 24s 04:44 20:19 05:13 19:50 05:41 19:22 12:32 151.28
24
06:05
77° Đông Đông Bắc
18:57
283° Tây Tây Bắc
12h 51m -1m 24s 04:45 20:17 05:13 19:49 05:41 19:21 12:31 151.25
25
06:06
78° Đông Đông Bắc
18:56
282° Tây Tây Bắc
12h 50m -1m 25s 04:45 20:16 05:14 19:48 05:42 19:20 12:31 151.22
26
06:06
78° Đông Đông Bắc
18:55
282° Tây Tây Bắc
12h 48m -1m 25s 04:46 20:15 05:14 19:47 05:42 19:19 12:31 151.19
27
06:07
78° Đông Đông Bắc
18:54
282° Tây Tây Bắc
12h 47m -1m 26s 04:46 20:14 05:15 19:46 05:43 19:18 12:30 151.15
28
06:07
79° Đông Đông Bắc
18:53
281° Tây
12h 45m -1m 26s 04:47 20:13 05:15 19:44 05:43 19:17 12:30 151.12
29
06:08
79° Đông
18:52
281° Tây
12h 44m -1m 27s 04:48 20:11 05:16 19:43 05:43 19:16 12:30 151.09
30
06:08
79° Đông
18:51
280° Tây
12h 42m -1m 27s 04:48 20:10 05:16 19:42 05:44 19:15 12:30 151.05
31
06:08
80° Đông
18:50
280° Tây
12h 41m -1m 27s 04:49 20:09 05:17 19:41 05:44 19:14 12:29 151.02

Trong Naha, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Naha

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Naha

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Naha

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí