Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nikopol, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:05 77.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:23 282.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 17m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -9.38°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.812 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nikopol

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:49
53° ENE
20:43
307° NNW
15h 54m -0m 47s 01:46 23:44 03:12 22:19 04:07 21:24 12:46 152.08
2
04:49
54° ENE
20:42
306° NNW
15h 53m -0m 51s 01:48 23:43 03:13 22:18 04:08 21:23 12:46 152.08
3
04:50
54° ENE
20:42
306° NNW
15h 52m -0m 56s 01:50 23:41 03:14 22:18 04:09 21:23 12:46 152.08
4
04:51
54° ENE
20:42
306° NNW
15h 51m -1m 01s 01:52 23:39 03:15 22:17 04:10 21:23 12:46 152.09
5
04:51
54° ENE
20:41
306° NNW
15h 50m -1m 05s 01:54 23:38 03:16 22:16 04:10 21:22 12:46 152.09
6
04:52
54° ENE
20:41
306° NNW
15h 49m -1m 10s 01:56 23:36 03:17 22:16 04:11 21:22 12:47 152.09
7
04:53
54° ENE
20:41
306° NNW
15h 47m -1m 14s 01:58 23:34 03:18 22:15 04:12 21:21 12:47 152.09
8
04:54
54° ENE
20:40
306° NNW
15h 46m -1m 18s 02:00 23:32 03:19 22:14 04:13 21:20 12:47 152.09
9
04:54
55° ENE
20:40
305° NNW
15h 45m -1m 23s 02:03 23:30 03:20 22:13 04:14 21:20 12:47 152.09
10
04:55
55° ENE
20:39
305° NNW
15h 43m -1m 27s 02:05 23:28 03:22 22:12 04:15 21:19 12:47 152.08
11
04:56
55° ENE
20:38
305° NNW
15h 42m -1m 31s 02:07 23:26 03:23 22:11 04:16 21:18 12:47 152.08
12
04:57
55° ENE
20:38
305° NNW
15h 40m -1m 35s 02:10 23:23 03:24 22:10 04:17 21:17 12:48 152.08
13
04:58
56° ENE
20:37
304° NNW
15h 38m -1m 39s 02:12 23:21 03:26 22:09 04:18 21:17 12:48 152.07
14
04:59
56° ENE
20:36
304° NNW
15h 37m -1m 43s 02:15 23:19 03:27 22:07 04:19 21:16 12:48 152.06
15
05:00
56° ENE
20:35
304° NNW
15h 35m -1m 47s 02:17 23:17 03:29 22:06 04:20 21:15 12:48 152.06
16
05:01
56° E
20:34
304° NW
15h 33m -1m 51s 02:20 23:14 03:30 22:05 04:22 21:14 12:48 152.05
17
05:02
56° E
20:34
303° NW
15h 31m -1m 54s 02:22 23:12 03:32 22:04 04:23 21:13 12:48 152.04
18
05:03
57° E
20:33
303° NW
15h 29m -1m 58s 02:25 23:10 03:33 22:02 04:24 21:12 12:48 152.03
19
05:04
57° E
20:32
303° NW
15h 27m -2m 01s 02:27 23:07 03:35 22:01 04:25 21:10 12:48 152.02
20
05:05
57° E
20:31
302° NW
15h 25m -2m 05s 02:30 23:05 03:36 21:59 04:26 21:09 12:48 152.01
21
05:06
58° E
20:30
302° NW
15h 23m -2m 08s 02:32 23:02 03:38 21:58 04:28 21:08 12:48 152.00
22
05:07
58° E
20:29
302° NW
15h 21m -2m 11s 02:35 23:00 03:40 21:56 04:29 21:07 12:48 151.99
23
05:09
58° E
20:28
301° NW
15h 18m -2m 14s 02:38 22:57 03:41 21:55 04:30 21:06 12:48 151.97
24
05:10
59° E
20:26
301° NW
15h 16m -2m 17s 02:40 22:55 03:43 21:53 04:32 21:04 12:48 151.96
25
05:11
59° E
20:25
301° NW
15h 14m -2m 20s 02:43 22:52 03:44 21:51 04:33 21:03 12:48 151.94
26
05:12
59° E
20:24
300° NW
15h 11m -2m 23s 02:45 22:50 03:46 21:50 04:34 21:02 12:49 151.93
27
05:13
60° E
20:23
300° NW
15h 09m -2m 26s 02:48 22:47 03:48 21:48 04:36 21:00 12:48 151.91
28
05:15
60° E
20:22
300° NW
15h 06m -2m 28s 02:50 22:45 03:50 21:46 04:37 20:59 12:48 151.90
29
05:16
60° E
20:20
299° NW
15h 04m -2m 31s 02:53 22:42 03:51 21:44 04:39 20:57 12:48 151.88
30
05:17
61° E
20:19
299° NW
15h 01m -2m 33s 02:55 22:39 03:53 21:42 04:40 20:56 12:48 151.86
31
05:18
61° E
20:18
298° NW
14h 59m -2m 36s 03:00 22:37 03:55 21:41 04:41 20:54 12:48 151.85

Trong Nikopol, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nikopol

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nikopol

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nikopol

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí