Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nishio, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:28 80.4° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:18 279.9° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 50m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -28.56°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.797 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nishio

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:46
93° ESE
17:36
267° WNW
11h 49m -2m 09s 04:22 19:00 04:51 18:31 05:20 18:01 11:41 149.79
2
05:47
94° ESE
17:34
266° WNW
11h 47m -2m 09s 04:22 18:59 04:52 18:29 05:21 18:00 11:41 149.75
3
05:47
94° ESE
17:33
266° WNW
11h 45m -2m 09s 04:23 18:57 04:53 18:28 05:22 17:59 11:40 149.71
4
05:48
95° ESE
17:32
265° WNW
11h 43m -2m 09s 04:24 18:56 04:53 18:26 05:22 17:57 11:40 149.67
5
05:49
95° ESE
17:30
265° WNW
11h 41m -2m 09s 04:25 18:54 04:54 18:25 05:23 17:56 11:40 149.62
6
05:50
96° ESE
17:29
264° WNW
11h 39m -2m 09s 04:25 18:53 04:55 18:24 05:24 17:55 11:40 149.58
7
05:50
96° ESE
17:27
264° WNW
11h 37m -2m 08s 04:26 18:52 04:56 18:22 05:25 17:53 11:39 149.54
8
05:51
96° ESE
17:26
263° WNW
11h 34m -2m 08s 04:27 18:50 04:56 18:21 05:25 17:52 11:39 149.50
9
05:52
97° ESE
17:25
263° WNW
11h 32m -2m 08s 04:28 18:49 04:57 18:20 05:26 17:51 11:39 149.46
10
05:53
97° ESE
17:23
262° WNW
11h 30m -2m 08s 04:29 18:48 04:58 18:18 05:27 17:49 11:38 149.41
11
05:54
98° ESE
17:22
262° WNW
11h 28m -2m 07s 04:29 18:46 04:59 18:17 05:28 17:48 11:38 149.37
12
05:54
98° ESE
17:21
262° WNW
11h 26m -2m 07s 04:30 18:45 04:59 18:16 05:29 17:47 11:38 149.33
13
05:55
99° ESE
17:19
261° WNW
11h 24m -2m 07s 04:31 18:44 05:00 18:14 05:29 17:45 11:38 149.28
14
05:56
99° ESE
17:18
260° WNW
11h 22m -2m 06s 04:32 18:42 05:01 18:13 05:30 17:44 11:37 149.24
15
05:57
100° ESE
17:17
260° WNW
11h 19m -2m 06s 04:33 18:41 05:02 18:12 05:31 17:43 11:37 149.20
16
05:58
100° ESE
17:16
260° WNW
11h 17m -2m 06s 04:33 18:40 05:03 18:11 05:32 17:42 11:37 149.16
17
05:59
101° ESE
17:14
259° WNW
11h 15m -2m 05s 04:34 18:39 05:03 18:10 05:33 17:40 11:37 149.11
18
05:59
101° ESE
17:13
259° W
11h 13m -2m 05s 04:35 18:38 05:04 18:08 05:33 17:39 11:37 149.07
19
06:00
102° SE
17:12
258° W
11h 11m -2m 04s 04:36 18:36 05:05 18:07 05:34 17:38 11:36 149.03
20
06:01
102° SE
17:11
258° W
11h 09m -2m 04s 04:36 18:35 05:06 18:06 05:35 17:37 11:36 148.98
21
06:02
102° SE
17:09
257° W
11h 07m -2m 03s 04:37 18:34 05:06 18:05 05:36 17:36 11:36 148.94
22
06:03
103° SE
17:08
257° W
11h 05m -2m 02s 04:38 18:33 05:07 18:04 05:37 17:34 11:36 148.90
23
06:04
103° SE
17:07
257° W
11h 03m -2m 02s 04:39 18:32 05:08 18:03 05:37 17:33 11:36 148.86
24
06:05
104° SE
17:06
256° W
11h 01m -2m 01s 04:40 18:31 05:09 18:02 05:38 17:32 11:36 148.82
25
06:05
104° SE
17:05
256° W
10h 59m -2m 01s 04:40 18:30 05:10 18:01 05:39 17:31 11:35 148.77
26
06:06
104° SE
17:04
255° W
10h 57m -2m 00s 04:41 18:29 05:11 17:59 05:40 17:30 11:35 148.73
27
06:07
105° SE
17:03
255° W
10h 55m -1m 59s 04:42 18:28 05:11 17:58 05:41 17:29 11:35 148.69
28
06:08
105° SE
17:02
254° W
10h 53m -1m 58s 04:43 18:27 05:12 17:57 05:42 17:28 11:35 148.65
29
06:09
106° SE
17:00
254° W
10h 51m -1m 57s 04:44 18:26 05:13 17:57 05:43 17:27 11:35 148.62
30
06:10
106° SE
16:59
254° W
10h 49m -1m 57s 04:44 18:25 05:14 17:56 05:43 17:26 11:35 148.58
31
06:11
107° SE
16:58
253° W
10h 47m -1m 56s 04:45 18:24 05:15 17:55 05:44 17:25 11:35 148.54

Trong Nishio, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nishio

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nishio

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nishio

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí