Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Odesa, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:18 59.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:29 300.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 11m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -13.16°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.386 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Odesa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:08
54° NE
20:53
306° NW
15h 44m -0m 44s 02:21 23:39 03:36 22:25 04:28 21:32 13:00 152.08
2
05:08
54° NE
20:52
306° NW
15h 44m -0m 49s 02:23 23:37 03:37 22:24 04:29 21:32 13:01 152.08
3
05:09
54° NE
20:52
306° NW
15h 43m -0m 53s 02:24 23:36 03:37 22:24 04:30 21:32 13:01 152.08
4
05:10
55° NE
20:52
305° NW
15h 42m -0m 58s 02:26 23:35 03:38 22:23 04:30 21:31 13:01 152.09
5
05:10
55° NE
20:52
305° NW
15h 41m -1m 02s 02:27 23:34 03:39 22:22 04:31 21:31 13:01 152.09
6
05:11
55° NE
20:51
305° NW
15h 39m -1m 06s 02:29 23:32 03:40 22:22 04:32 21:30 13:01 152.09
7
05:12
55° NE
20:51
305° NW
15h 38m -1m 11s 02:31 23:31 03:41 22:21 04:33 21:30 13:01 152.09
8
05:13
55° NE
20:50
305° NW
15h 37m -1m 15s 02:32 23:29 03:42 22:20 04:34 21:29 13:02 152.09
9
05:13
55° NE
20:50
304° NW
15h 36m -1m 19s 02:34 23:28 03:44 22:19 04:34 21:29 13:02 152.09
10
05:14
56° NE
20:49
304° NW
15h 34m -1m 23s 02:36 23:26 03:45 22:18 04:35 21:28 13:02 152.08
11
05:15
56° NE
20:49
304° NW
15h 33m -1m 27s 02:38 23:24 03:46 22:17 04:36 21:27 13:02 152.08
12
05:16
56° NE
20:48
304° NW
15h 31m -1m 31s 02:40 23:23 03:47 22:16 04:37 21:26 13:02 152.08
13
05:17
56° ENE
20:47
304° WNW
15h 30m -1m 35s 02:42 23:21 03:48 22:15 04:38 21:26 13:02 152.07
14
05:18
56° ENE
20:46
303° WNW
15h 28m -1m 38s 02:44 23:19 03:50 22:14 04:39 21:25 13:02 152.06
15
05:19
57° ENE
20:46
303° WNW
15h 26m -1m 42s 02:46 23:17 03:51 22:13 04:41 21:24 13:03 152.06
16
05:20
57° ENE
20:45
303° WNW
15h 25m -1m 46s 02:48 23:15 03:53 22:12 04:42 21:23 13:03 152.05
17
05:21
57° ENE
20:44
302° WNW
15h 23m -1m 49s 02:51 23:13 03:54 22:11 04:43 21:22 13:03 152.04
18
05:22
58° ENE
20:43
302° WNW
15h 21m -1m 52s 02:53 23:11 03:55 22:09 04:44 21:21 13:03 152.03
19
05:23
58° ENE
20:42
302° WNW
15h 19m -1m 56s 02:55 23:09 03:57 22:08 04:45 21:20 13:03 152.02
20
05:24
58° ENE
20:41
302° WNW
15h 17m -1m 59s 02:57 23:07 03:58 22:07 04:46 21:19 13:03 152.01
21
05:25
58° ENE
20:40
301° WNW
15h 15m -2m 02s 03:02 23:05 04:00 22:05 04:48 21:18 13:03 152.00
22
05:26
59° ENE
20:39
301° WNW
15h 13m -2m 05s 03:02 23:03 04:01 22:04 04:49 21:16 13:03 151.99
23
05:27
59° ENE
20:38
301° WNW
15h 11m -2m 08s 03:04 23:00 04:03 22:02 04:50 21:15 13:03 151.97
24
05:28
59° ENE
20:37
300° WNW
15h 09m -2m 11s 03:06 22:58 04:04 22:01 04:51 21:14 13:03 151.96
25
05:29
60° ENE
20:36
300° WNW
15h 06m -2m 14s 03:08 22:56 04:06 21:59 04:53 21:13 13:03 151.94
26
05:30
60° ENE
20:35
300° WNW
15h 04m -2m 17s 03:11 22:54 04:08 21:57 04:54 21:11 13:03 151.93
27
05:32
60° ENE
20:34
299° WNW
15h 02m -2m 19s 03:13 22:51 04:09 21:56 04:55 21:10 13:03 151.91
28
05:33
61° ENE
20:33
299° WNW
14h 59m -2m 22s 03:15 22:49 04:11 21:54 04:56 21:09 13:03 151.90
29
05:34
61° ENE
20:31
299° WNW
14h 57m -2m 24s 03:17 22:47 04:12 21:53 04:58 21:07 13:03 151.88
30
05:35
62° ENE
20:30
298° WNW
14h 54m -2m 27s 03:20 22:44 04:14 21:51 04:59 21:06 13:03 151.86
31
05:36
62° ENE
20:29
298° WNW
14h 52m -2m 29s 03:22 22:42 04:16 21:49 05:00 21:05 13:03 151.85

Trong Odesa, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Odesa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Odesa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Odesa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí