Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ōita, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:16 114.3° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:31 245.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 14m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 24.77°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.189 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ōita

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:26
72° Đông Đông Bắc
18:55
289° Tây Tây Bắc
13h 29m +1m 45s 03:55 20:27 04:28 19:53 04:59 19:22 12:10 150.71
2
05:25
71° Đông Đông Bắc
18:56
289° Tây Tây Bắc
13h 30m +1m 44s 03:53 20:28 04:27 19:54 04:58 19:23 12:10 150.75
3
05:24
71° Đông Đông Bắc
18:57
290° Tây Tây Bắc
13h 32m +1m 43s 03:52 20:29 04:25 19:55 04:57 19:24 12:10 150.78
4
05:23
70° Đông Đông Bắc
18:57
290° Tây Tây Bắc
13h 34m +1m 42s 03:51 20:30 04:24 19:56 04:56 19:24 12:10 150.82
5
05:22
70° Đông Đông Bắc
18:58
290° Tây Tây Bắc
13h 35m +1m 41s 03:50 20:31 04:23 19:57 04:55 19:25 12:10 150.86
6
05:21
70° Đông Đông Bắc
18:59
290° Tây Tây Bắc
13h 37m +1m 39s 03:48 20:32 04:22 19:58 04:54 19:26 12:10 150.90
7
05:20
69° Đông Đông Bắc
19:00
291° Tây Tây Bắc
13h 39m +1m 38s 03:47 20:33 04:21 19:59 04:53 19:27 12:10 150.93
8
05:19
69° Đông Đông Bắc
19:00
291° Tây Tây Bắc
13h 40m +1m 37s 03:46 20:34 04:20 20:00 04:52 19:28 12:10 150.97
9
05:19
69° Đông Đông Bắc
19:01
292° Tây Tây Bắc
13h 42m +1m 36s 03:45 20:35 04:19 20:01 04:51 19:29 12:10 151.00
10
05:18
68° Đông Đông Bắc
19:02
292° Tây Tây Bắc
13h 44m +1m 34s 03:44 20:36 04:18 20:02 04:50 19:29 12:10 151.04
11
05:17
68° Đông Đông Bắc
19:03
292° Tây Tây Bắc
13h 45m +1m 33s 03:43 20:37 04:17 20:03 04:49 19:30 12:10 151.08
12
05:16
68° Đông Đông Bắc
19:03
292° Tây Tây Bắc
13h 47m +1m 31s 03:41 20:38 04:16 20:04 04:49 19:31 12:09 151.11
13
05:15
67° Đông Đông Bắc
19:04
293° Tây Tây Bắc
13h 48m +1m 30s 03:40 20:39 04:15 20:05 04:48 19:32 12:09 151.15
14
05:15
67° Đông Đông Bắc
19:05
293° Tây Tây Bắc
13h 50m +1m 28s 03:39 20:40 04:14 20:05 04:47 19:33 12:09 151.18
15
05:14
67° Đông Đông Bắc
19:05
293° Tây Tây Bắc
13h 51m +1m 27s 03:38 20:41 04:13 20:06 04:46 19:33 12:09 151.21
16
05:13
66° Đông Đông Bắc
19:06
294° Tây Tây Bắc
13h 53m +1m 25s 03:37 20:43 04:12 20:07 04:45 19:34 12:09 151.24
17
05:12
66° Đông Đông Bắc
19:07
294° Tây Tây Bắc
13h 54m +1m 24s 03:36 20:44 04:11 20:08 04:45 19:35 12:09 151.28
18
05:12
66° Đông Đông Bắc
19:08
294° Tây Tây Bắc
13h 55m +1m 22s 03:35 20:45 04:11 20:09 04:44 19:36 12:10 151.31
19
05:11
66° Đông Đông Bắc
19:08
294° Tây Tây Bắc
13h 57m +1m 20s 03:34 20:46 04:10 20:10 04:43 19:36 12:10 151.34
20
05:11
65° Đông Đông Bắc
19:09
295° Tây Tây Bắc
13h 58m +1m 18s 03:33 20:47 04:09 20:11 04:42 19:37 12:10 151.37
21
05:10
65° Đông Đông Bắc
19:10
295° Tây Tây Bắc
13h 59m +1m 16s 03:32 20:48 04:08 20:12 04:42 19:38 12:10 151.40
22
05:09
65° Đông Đông Bắc
19:10
295° Tây Tây Bắc
14h 01m +1m 15s 03:32 20:49 04:08 20:12 04:41 19:39 12:10 151.42
23
05:09
65° Đông Đông Bắc
19:11
296° Tây Tây Bắc
14h 02m +1m 13s 03:31 20:50 04:07 20:13 04:41 19:40 12:10 151.45
24
05:08
64° Đông Đông Bắc
19:12
296° Tây Tây Bắc
14h 03m +1m 11s 03:30 20:51 04:06 20:14 04:40 19:40 12:10 151.48
25
05:08
64° Đông Đông Bắc
19:12
296° Tây Tây Bắc
14h 04m +1m 09s 03:29 20:52 04:06 20:15 04:39 19:41 12:10 151.50
26
05:07
64° Đông Đông Bắc
19:13
296° Tây Tây Bắc
14h 05m +1m 07s 03:28 20:52 04:05 20:16 04:39 19:42 12:10 151.53
27
05:07
64° Đông Đông Bắc
19:14
296° Tây Tây Bắc
14h 06m +1m 04s 03:28 20:53 04:04 20:17 04:38 19:42 12:10 151.56
28
05:07
64° Đông Đông Bắc
19:14
297° Tây Tây Bắc
14h 07m +1m 02s 03:27 20:54 04:04 20:17 04:38 19:43 12:10 151.58
29
05:06
63° Đông Đông Bắc
19:15
297° Tây Tây Bắc
14h 08m +1m 00s 03:26 20:55 04:03 20:18 04:38 19:44 12:10 151.61
30
05:06
63° Đông Đông Bắc
19:16
297° Tây Tây Bắc
14h 09m +0m 58s 03:26 20:56 04:03 20:19 04:37 19:44 12:11 151.63
31
05:06
63° Đông Đông Bắc
19:16
297° Tây Tây Bắc
14h 10m +0m 56s 03:25 20:57 04:02 20:20 04:37 19:45 12:11 151.65

Trong Ōita, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ōita

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ōita

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ōita

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 18 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí