Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ōita, Nhật Bản 🇯🇵
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:16 ↑ 114.3° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:31 ↑ 245.8° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 10h 14m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 24.72°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.189 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ōita
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:05
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +0m 53s | 03:25 | 20:58 | 04:02 | 20:20 | 04:36 | 19:46 | 12:11 | 151.68 |
| 2 |
05:05
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +0m 51s | 03:24 | 20:59 | 04:02 | 20:21 | 04:36 | 19:46 | 12:11 | 151.70 |
| 3 |
05:05
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | +0m 49s | 03:24 | 20:59 | 04:01 | 20:22 | 04:36 | 19:47 | 12:11 | 151.72 |
| 4 |
05:04
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +0m 46s | 03:23 | 21:00 | 04:01 | 20:22 | 04:35 | 19:48 | 12:11 | 151.75 |
| 5 |
05:04
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +0m 44s | 03:23 | 21:01 | 04:01 | 20:23 | 04:35 | 19:48 | 12:12 | 151.77 |
| 6 |
05:04
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +0m 41s | 03:22 | 21:02 | 04:00 | 20:24 | 04:35 | 19:49 | 12:12 | 151.79 |
| 7 |
05:04
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +0m 39s | 03:22 | 21:02 | 04:00 | 20:24 | 04:35 | 19:49 | 12:12 | 151.81 |
| 8 |
05:04
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +0m 36s | 03:22 | 21:03 | 04:00 | 20:25 | 04:35 | 19:50 | 12:12 | 151.83 |
| 9 |
05:04
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +0m 34s | 03:21 | 21:03 | 04:00 | 20:25 | 04:35 | 19:50 | 12:12 | 151.85 |
| 10 |
05:04
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +0m 31s | 03:21 | 21:04 | 03:59 | 20:26 | 04:34 | 19:51 | 12:12 | 151.87 |
| 11 |
05:04
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +0m 28s | 03:21 | 21:05 | 03:59 | 20:26 | 04:34 | 19:51 | 12:13 | 151.89 |
| 12 |
05:04
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +0m 26s | 03:21 | 21:05 | 03:59 | 20:27 | 04:34 | 19:52 | 12:13 | 151.90 |
| 13 |
05:04
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +0m 23s | 03:21 | 21:06 | 03:59 | 20:27 | 04:34 | 19:52 | 12:13 | 151.92 |
| 14 |
05:04
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +0m 20s | 03:21 | 21:06 | 03:59 | 20:28 | 04:34 | 19:53 | 12:13 | 151.94 |
| 15 |
05:04
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +0m 18s | 03:21 | 21:07 | 03:59 | 20:28 | 04:34 | 19:53 | 12:14 | 151.95 |
| 16 |
05:04
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +0m 15s | 03:21 | 21:07 | 03:59 | 20:28 | 04:34 | 19:53 | 12:14 | 151.96 |
| 17 |
05:04
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +0m 12s | 03:21 | 21:07 | 03:59 | 20:29 | 04:34 | 19:54 | 12:14 | 151.98 |
| 18 |
05:04
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +0m 10s | 03:21 | 21:08 | 03:59 | 20:29 | 04:35 | 19:54 | 12:14 | 151.99 |
| 19 |
05:04
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +0m 07s | 03:21 | 21:08 | 03:59 | 20:29 | 04:35 | 19:54 | 12:14 | 152.00 |
| 20 |
05:04
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +0m 04s | 03:21 | 21:08 | 04:00 | 20:30 | 04:35 | 19:54 | 12:15 | 152.01 |
| 21 |
05:04
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +0m 01s | 03:21 | 21:09 | 04:00 | 20:30 | 04:35 | 19:55 | 12:15 | 152.02 |
| 22 |
05:05
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | -0m 00s | 03:21 | 21:09 | 04:00 | 20:30 | 04:35 | 19:55 | 12:15 | 152.03 |
| 23 |
05:05
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | -0m 03s | 03:22 | 21:09 | 04:00 | 20:30 | 04:36 | 19:55 | 12:15 | 152.03 |
| 24 |
05:05
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | -0m 06s | 03:22 | 21:09 | 04:01 | 20:30 | 04:36 | 19:55 | 12:15 | 152.04 |
| 25 |
05:05
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | -0m 09s | 03:22 | 21:09 | 04:01 | 20:31 | 04:36 | 19:55 | 12:16 | 152.05 |
| 26 |
05:06
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | -0m 11s | 03:23 | 21:09 | 04:01 | 20:31 | 04:36 | 19:55 | 12:16 | 152.06 |
| 27 |
05:06
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -0m 14s | 03:23 | 21:09 | 04:02 | 20:31 | 04:37 | 19:55 | 12:16 | 152.06 |
| 28 |
05:06
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -0m 17s | 03:23 | 21:09 | 04:02 | 20:31 | 04:37 | 19:55 | 12:16 | 152.07 |
| 29 |
05:07
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -0m 19s | 03:24 | 21:09 | 04:02 | 20:31 | 04:37 | 19:55 | 12:17 | 152.07 |
| 30 |
05:07
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | -0m 22s | 03:24 | 21:09 | 04:03 | 20:31 | 04:38 | 19:55 | 12:17 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Ōita. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Ōita, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 04 đến 21 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 23 đến 30.