Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Oleksandriya, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:19 ↑ 80.5° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:22 ↑ 279.8° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 02m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 5.76°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.619 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Oleksandriya
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:28
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +3m 09s | 03:15 | 22:15 | 04:07 | 21:22 | 04:52 | 20:38 | 12:44 | 150.72 |
| 2 |
05:26
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +3m 07s | 03:13 | 22:18 | 04:05 | 21:24 | 04:50 | 20:39 | 12:44 | 150.76 |
| 3 |
05:24
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +3m 05s | 03:10 | 22:20 | 04:03 | 21:26 | 04:48 | 20:41 | 12:44 | 150.79 |
| 4 |
05:23
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +3m 04s | 03:07 | 22:23 | 04:01 | 21:28 | 04:46 | 20:42 | 12:44 | 150.83 |
| 5 |
05:21
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +3m 02s | 03:04 | 22:25 | 03:59 | 21:30 | 04:45 | 20:44 | 12:44 | 150.87 |
| 6 |
05:20
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +3m 00s | 03:01 | 22:28 | 03:57 | 21:32 | 04:43 | 20:46 | 12:44 | 150.91 |
| 7 |
05:18
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +2m 58s | 02:59 | 22:31 | 03:55 | 21:34 | 04:41 | 20:47 | 12:44 | 150.94 |
| 8 |
05:16
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +2m 56s | 02:56 | 22:34 | 03:53 | 21:36 | 04:39 | 20:49 | 12:44 | 150.98 |
| 9 |
05:15
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +2m 54s | 02:53 | 22:36 | 03:51 | 21:38 | 04:38 | 20:50 | 12:43 | 151.01 |
| 10 |
05:14
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +2m 52s | 02:50 | 22:39 | 03:49 | 21:40 | 04:36 | 20:52 | 12:43 | 151.05 |
| 11 |
05:12
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +2m 49s | 02:47 | 22:42 | 03:47 | 21:42 | 04:34 | 20:54 | 12:43 | 151.09 |
| 12 |
05:11
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +2m 47s | 02:44 | 22:45 | 03:45 | 21:44 | 04:33 | 20:55 | 12:43 | 151.12 |
| 13 |
05:09
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +2m 45s | 02:41 | 22:48 | 03:43 | 21:46 | 04:31 | 20:57 | 12:43 | 151.15 |
| 14 |
05:08
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +2m 42s | 02:39 | 22:51 | 03:41 | 21:47 | 04:30 | 20:58 | 12:43 | 151.19 |
| 15 |
05:07
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +2m 39s | 02:36 | 22:54 | 03:39 | 21:49 | 04:28 | 21:00 | 12:43 | 151.22 |
| 16 |
05:05
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +2m 37s | 02:33 | 22:56 | 03:37 | 21:51 | 04:27 | 21:01 | 12:43 | 151.25 |
| 17 |
05:04
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +2m 34s | 02:30 | 22:59 | 03:35 | 21:53 | 04:25 | 21:03 | 12:43 | 151.28 |
| 18 |
05:03
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +2m 31s | 02:27 | 23:02 | 03:33 | 21:55 | 04:24 | 21:04 | 12:43 | 151.31 |
| 19 |
05:02
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +2m 28s | 02:24 | 23:05 | 03:32 | 21:57 | 04:22 | 21:06 | 12:43 | 151.34 |
| 20 |
05:00
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +2m 25s | 02:21 | 23:09 | 03:30 | 21:59 | 04:21 | 21:07 | 12:44 | 151.38 |
| 21 |
04:59
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +2m 22s | 02:18 | 23:12 | 03:28 | 22:01 | 04:20 | 21:09 | 12:44 | 151.40 |
| 22 |
04:58
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +2m 18s | 02:15 | 23:15 | 03:26 | 22:02 | 04:18 | 21:10 | 12:44 | 151.43 |
| 23 |
04:57
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | +2m 15s | 02:12 | 23:18 | 03:25 | 22:04 | 04:17 | 21:11 | 12:44 | 151.46 |
| 24 |
04:56
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | +2m 11s | 02:09 | 23:21 | 03:23 | 22:06 | 04:16 | 21:13 | 12:44 | 151.49 |
| 25 |
04:55
↑
56° Đông Bắc
|
20:34
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | +2m 08s | 02:07 | 23:24 | 03:22 | 22:08 | 04:15 | 21:14 | 12:44 | 151.51 |
| 26 |
04:54
↑
56° Đông Bắc
|
20:35
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | +2m 04s | 02:04 | 23:27 | 03:20 | 22:09 | 04:14 | 21:15 | 12:44 | 151.54 |
| 27 |
04:53
↑
56° Đông Bắc
|
20:36
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | +2m 00s | 02:01 | 23:31 | 03:19 | 22:11 | 04:13 | 21:17 | 12:44 | 151.56 |
| 28 |
04:52
↑
55° Đông Bắc
|
20:37
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | +1m 57s | 01:58 | 23:34 | 03:17 | 22:13 | 04:12 | 21:18 | 12:44 | 151.59 |
| 29 |
04:52
↑
55° Đông Bắc
|
20:38
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 46m | +1m 53s | 01:55 | 23:37 | 03:16 | 22:14 | 04:11 | 21:19 | 12:44 | 151.61 |
| 30 |
04:51
↑
55° Đông Bắc
|
20:39
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | +1m 49s | 01:52 | 23:40 | 03:15 | 22:16 | 04:10 | 21:20 | 12:45 | 151.64 |
| 31 |
04:50
↑
54° Đông Bắc
|
20:40
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | +1m 44s | 01:49 | 23:44 | 03:13 | 22:17 | 04:09 | 21:21 | 12:45 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Oleksandriya. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Oleksandriya, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.