Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Oleksandriya, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:00 57.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:28 302.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 27m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 23.7°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.381 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Oleksandriya

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:49
54° ENE
20:41
306° NNW
15h 51m +1m 40s 01:46 23:47 03:12 22:19 04:08 21:23 12:45 151.68
2
04:49
54° ENE
20:42
306° NNW
15h 53m +1m 36s 01:42 23:51 03:11 22:20 04:07 21:24 12:45 151.71
3
04:48
54° ENE
20:43
306° NNW
15h 54m +1m 31s 01:39 23:54 03:10 22:21 04:06 21:25 12:45 151.73
4
04:48
54° ENE
20:44
306° NNW
15h 56m +1m 27s 01:36 23:58 03:09 22:23 04:06 21:26 12:45 151.75
5
04:47
53° ENE
20:45
307° NNW
15h 57m +1m 22s 01:33 N 03:08 22:24 04:05 21:27 12:45 151.77
6
04:46
53° ENE
20:45
307° NNW
15h 58m +1m 18s 01:30 00:01 03:07 22:25 04:04 21:28 12:46 151.79
7
04:46
53° ENE
20:46
307° NNW
16h 00m +1m 13s 01:27 00:05 03:06 22:27 04:04 21:29 12:46 151.81
8
04:46
53° ENE
20:47
307° NNW
16h 01m +1m 08s 01:24 00:08 03:05 22:28 04:03 21:29 12:46 151.84
9
04:45
53° ENE
20:48
307° NNW
16h 02m +1m 03s 01:20 00:12 03:05 22:29 04:03 21:30 12:46 151.85
10
04:45
53° ENE
20:48
308° NNW
16h 03m +0m 59s 01:17 00:16 03:04 22:30 04:02 21:31 12:46 151.87
11
04:45
52° ENE
20:49
308° NNW
16h 04m +0m 54s 01:13 00:20 03:03 22:31 04:02 21:32 12:47 151.89
12
04:45
52° ENE
20:50
308° NNW
16h 05m +0m 49s 01:09 00:24 03:03 22:32 04:02 21:32 12:47 151.91
13
04:44
52° ENE
20:50
308° NNW
16h 05m +0m 43s 01:05 00:28 03:02 22:32 04:01 21:33 12:47 151.92
14
04:44
52° ENE
20:51
308° NNW
16h 06m +0m 38s 01:01 00:34 03:02 22:33 04:01 21:34 12:47 151.94
15
04:44
52° ENE
20:51
308° NNW
16h 06m +0m 33s 00:58 N 03:02 22:34 04:01 21:34 12:47 151.95
16
04:44
52° ENE
20:52
308° NNW
16h 07m +0m 28s N N 03:01 22:34 04:01 21:35 12:48 151.97
17
04:44
52° ENE
20:52
308° NNW
16h 07m +0m 23s N N 03:01 22:35 04:01 21:35 12:48 151.98
18
04:44
52° ENE
20:52
308° NNW
16h 08m +0m 18s N N 03:01 22:35 04:01 21:35 12:48 151.99
19
04:44
52° ENE
20:53
308° NNW
16h 08m +0m 12s N N 03:01 22:36 04:01 21:36 12:48 152.00
20
04:44
52° ENE
20:53
308° NNW
16h 08m +0m 07s N N 03:01 22:36 04:01 21:36 12:49 152.01
21
04:45
52° ENE
20:53
308° NNW
16h 08m +0m 02s N N 03:01 22:36 04:01 21:36 12:49 152.02
22
04:45
52° ENE
20:53
308° NNW
16h 08m -0m 02s N N 03:02 22:36 04:02 21:36 12:49 152.03
23
04:45
52° ENE
20:53
308° NNW
16h 08m -0m 08s N N 03:02 22:36 04:02 21:37 12:49 152.04
24
04:45
52° ENE
20:53
308° NNW
16h 08m -0m 13s N N 03:02 22:36 04:02 21:37 12:49 152.04
25
04:46
52° ENE
20:54
308° NNW
16h 07m -0m 18s N N 03:03 22:36 04:03 21:37 12:50 152.05
26
04:46
52° ENE
20:54
308° NNW
16h 07m -0m 23s N N 03:03 22:36 04:03 21:37 12:50 152.06
27
04:47
52° ENE
20:53
308° NNW
16h 06m -0m 29s 00:52 N 03:04 22:36 04:04 21:36 12:50 152.06
28
04:47
52° ENE
20:53
308° NNW
16h 06m -0m 34s 01:01 N 03:05 22:36 04:04 21:36 12:50 152.07
29
04:48
52° ENE
20:53
308° NNW
16h 05m -0m 39s 01:05 00:36 03:05 22:35 04:05 21:36 12:50 152.07
30
04:48
52° ENE
20:53
308° NNW
16h 04m -0m 44s 01:10 00:32 03:06 22:35 04:05 21:36 12:51 152.08

Trong Oleksandriya, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 13 đến 20 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 25 hoặc tháng 6 26.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Oleksandriya

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Oleksandriya

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Oleksandriya

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí