Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Oleksandriya, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:17 115.4° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:45 244.7° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 27m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -37.71°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.399 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Oleksandriya

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:49
52° Đông Bắc
20:53
308° Bắc Tây Bắc
16h 04m -0m 49s 01:14 00:28 03:07 22:34 04:06 21:36 12:51 152.08
2
04:49
52° Đông Bắc
20:53
307° Bắc Tây Bắc
16h 03m -0m 54s 01:18 00:24 03:08 22:34 04:07 21:35 12:51 152.08
3
04:50
53° Đông Bắc
20:52
307° Bắc Tây Bắc
16h 02m -0m 59s 01:22 00:20 03:09 22:33 04:07 21:35 12:51 152.08
4
04:51
53° Đông Bắc
20:52
307° Bắc Tây Bắc
16h 01m -1m 04s 01:26 00:17 03:10 22:32 04:08 21:34 12:51 152.09
5
04:51
53° Đông Bắc
20:51
307° Bắc Tây Bắc
15h 59m -1m 09s 01:30 00:14 03:11 22:31 04:09 21:34 12:52 152.09
6
04:52
53° Đông Bắc
20:51
307° Bắc Tây Bắc
15h 58m -1m 13s 01:33 00:10 03:12 22:30 04:10 21:33 12:52 152.09
7
04:53
53° Đông Bắc
20:50
307° Bắc Tây Bắc
15h 57m -1m 18s 01:37 00:07 03:14 22:30 04:11 21:32 12:52 152.09
8
04:54
54° Đông Bắc
20:50
306° Bắc Tây Bắc
15h 56m -1m 23s 01:40 00:04 03:15 22:29 04:12 21:32 12:52 152.09
9
04:55
54° Đông Bắc
20:49
306° Bắc Tây Bắc
15h 54m -1m 27s 01:44 23:58 03:16 22:27 04:13 21:31 12:52 152.09
10
04:56
54° Đông Bắc
20:49
306° Bắc Tây Bắc
15h 53m -1m 31s 01:47 23:55 03:17 22:26 04:14 21:30 12:52 152.08
11
04:57
54° Đông Bắc
20:48
306° Bắc Tây Bắc
15h 51m -1m 36s 01:51 23:52 03:19 22:25 04:15 21:29 12:53 152.08
12
04:58
54° Đông Bắc
20:47
306° Bắc Tây Bắc
15h 49m -1m 40s 01:54 23:49 03:20 22:24 04:16 21:29 12:53 152.08
13
04:59
55° Đông Bắc
20:47
305° Bắc Tây Bắc
15h 48m -1m 44s 01:57 23:46 03:22 22:23 04:17 21:28 12:53 152.07
14
05:00
55° Đông Bắc
20:46
305° Bắc Tây Bắc
15h 46m -1m 48s 02:00 23:43 03:23 22:21 04:18 21:27 12:53 152.06
15
05:01
55° Đông Bắc
20:45
305° Bắc Tây Bắc
15h 44m -1m 52s 02:04 23:40 03:25 22:20 04:20 21:26 12:53 152.06
16
05:02
55° Đông Bắc
20:44
304° Bắc Tây Bắc
15h 42m -1m 56s 02:07 23:37 03:26 22:19 04:21 21:25 12:53 152.05
17
05:03
56° Đông Bắc
20:43
304° Bắc Tây Bắc
15h 40m -2m 00s 02:10 23:34 03:28 22:17 04:22 21:24 12:53 152.04
18
05:04
56° Đông Bắc
20:42
304° Bắc Tây Bắc
15h 38m -2m 04s 02:13 23:31 03:30 22:16 04:23 21:22 12:53 152.03
19
05:05
56° Đông Đông Bắc
20:41
304° Tây Tây Bắc
15h 36m -2m 07s 02:16 23:28 03:31 22:14 04:25 21:21 12:53 152.02
20
05:06
57° Đông Đông Bắc
20:40
303° Tây Tây Bắc
15h 34m -2m 11s 02:19 23:25 03:33 22:12 04:26 21:20 12:53 152.01
21
05:07
57° Đông Đông Bắc
20:39
303° Tây Tây Bắc
15h 31m -2m 14s 02:23 23:22 03:35 22:11 04:27 21:19 12:53 152.00
22
05:08
57° Đông Đông Bắc
20:38
302° Tây Tây Bắc
15h 29m -2m 17s 02:26 23:19 03:37 22:09 04:29 21:17 12:53 151.99
23
05:10
58° Đông Đông Bắc
20:37
302° Tây Tây Bắc
15h 27m -2m 21s 02:29 23:16 03:38 22:07 04:30 21:16 12:54 151.97
24
05:11
58° Đông Đông Bắc
20:36
302° Tây Tây Bắc
15h 24m -2m 24s 02:32 23:13 03:40 22:06 04:31 21:15 12:54 151.96
25
05:12
58° Đông Đông Bắc
20:34
302° Tây Tây Bắc
15h 22m -2m 27s 02:35 23:10 03:42 22:04 04:33 21:13 12:54 151.94
26
05:13
59° Đông Đông Bắc
20:33
301° Tây Tây Bắc
15h 19m -2m 30s 02:37 23:07 03:44 22:02 04:34 21:12 12:54 151.93
27
05:15
59° Đông Đông Bắc
20:32
301° Tây Tây Bắc
15h 17m -2m 32s 02:40 23:04 03:46 22:00 04:36 21:10 12:54 151.91
28
05:16
59° Đông Đông Bắc
20:30
300° Tây Tây Bắc
15h 14m -2m 35s 02:43 23:01 03:47 21:58 04:37 21:09 12:54 151.90
29
05:17
60° Đông Đông Bắc
20:29
300° Tây Tây Bắc
15h 11m -2m 38s 02:46 22:58 03:49 21:56 04:39 21:07 12:54 151.88
30
05:18
60° Đông Đông Bắc
20:28
300° Tây Tây Bắc
15h 09m -2m 40s 02:49 22:56 03:51 21:54 04:40 21:06 12:54 151.86
31
05:20
61° Đông Đông Bắc
20:26
299° Tây Tây Bắc
15h 06m -2m 43s 02:52 22:53 03:53 21:52 04:42 21:04 12:53 151.85

Trong Oleksandriya, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Oleksandriya

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Oleksandriya

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Oleksandriya

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 1 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí