Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ōtsu, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:47 106.7° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:34 253.4° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 47m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -33.46°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.637 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ōtsu

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:06
71° Đông Đông Bắc
18:41
289° Tây Tây Bắc
13h 34m +1m 53s 03:32 20:15 04:06 19:41 04:38 19:08 11:53 150.71
2
05:05
71° Đông Đông Bắc
18:42
290° Tây Tây Bắc
13h 36m +1m 51s 03:31 20:16 04:05 19:42 04:37 19:09 11:53 150.75
3
05:04
70° Đông Đông Bắc
18:43
290° Tây Tây Bắc
13h 38m +1m 50s 03:29 20:18 04:04 19:43 04:36 19:10 11:53 150.78
4
05:03
70° Đông Đông Bắc
18:43
290° Tây Tây Bắc
13h 40m +1m 49s 03:28 20:19 04:02 19:44 04:35 19:11 11:53 150.82
5
05:02
70° Đông Đông Bắc
18:44
291° Tây Tây Bắc
13h 42m +1m 48s 03:27 20:20 04:01 19:45 04:34 19:12 11:53 150.86
6
05:01
69° Đông Đông Bắc
18:45
291° Tây Tây Bắc
13h 44m +1m 47s 03:25 20:21 04:00 19:46 04:33 19:13 11:53 150.90
7
05:00
69° Đông Đông Bắc
18:46
291° Tây Tây Bắc
13h 45m +1m 45s 03:24 20:22 03:59 19:47 04:32 19:14 11:53 150.93
8
04:59
68° Đông Đông Bắc
18:47
292° Tây Tây Bắc
13h 47m +1m 44s 03:23 20:23 03:58 19:48 04:31 19:15 11:53 150.97
9
04:58
68° Đông Đông Bắc
18:47
292° Tây Tây Bắc
13h 49m +1m 43s 03:21 20:24 03:57 19:49 04:30 19:16 11:52 151.00
10
04:57
68° Đông Đông Bắc
18:48
292° Tây Tây Bắc
13h 50m +1m 41s 03:20 20:26 03:56 19:50 04:29 19:16 11:52 151.04
11
04:56
68° Đông Đông Bắc
18:49
293° Tây Tây Bắc
13h 52m +1m 40s 03:19 20:27 03:55 19:51 04:28 19:17 11:52 151.08
12
04:55
67° Đông Đông Bắc
18:50
293° Tây Tây Bắc
13h 54m +1m 38s 03:18 20:28 03:54 19:52 04:27 19:18 11:52 151.11
13
04:55
67° Đông Đông Bắc
18:51
293° Tây Tây Bắc
13h 55m +1m 37s 03:17 20:29 03:53 19:53 04:26 19:19 11:52 151.15
14
04:54
67° Đông Đông Bắc
18:51
294° Tây Tây Bắc
13h 57m +1m 35s 03:15 20:30 03:52 19:54 04:25 19:20 11:52 151.18
15
04:53
66° Đông Đông Bắc
18:52
294° Tây Tây Bắc
13h 59m +1m 33s 03:14 20:31 03:51 19:55 04:25 19:21 11:52 151.21
16
04:52
66° Đông Đông Bắc
18:53
294° Tây Tây Bắc
14h 00m +1m 31s 03:13 20:33 03:50 19:56 04:24 19:22 11:52 151.24
17
04:52
66° Đông Đông Bắc
18:54
294° Tây Tây Bắc
14h 02m +1m 30s 03:12 20:34 03:49 19:57 04:23 19:22 11:52 151.28
18
04:51
65° Đông Đông Bắc
18:54
295° Tây Tây Bắc
14h 03m +1m 28s 03:11 20:35 03:48 19:58 04:22 19:23 11:52 151.31
19
04:50
65° Đông Đông Bắc
18:55
295° Tây Tây Bắc
14h 05m +1m 26s 03:10 20:36 03:47 19:59 04:21 19:24 11:52 151.34
20
04:50
65° Đông Đông Bắc
18:56
295° Tây Tây Bắc
14h 06m +1m 24s 03:09 20:37 03:46 20:00 04:21 19:25 11:53 151.37
21
04:49
65° Đông Đông Bắc
18:57
296° Tây Tây Bắc
14h 07m +1m 22s 03:08 20:38 03:45 20:00 04:20 19:26 11:53 151.40
22
04:48
64° Đông Đông Bắc
18:57
296° Tây Tây Bắc
14h 09m +1m 20s 03:07 20:39 03:45 20:01 04:19 19:27 11:53 151.42
23
04:48
64° Đông Đông Bắc
18:58
296° Tây Tây Bắc
14h 10m +1m 18s 03:06 20:40 03:44 20:02 04:19 19:27 11:53 151.45
24
04:47
64° Đông Đông Bắc
18:59
296° Tây Tây Bắc
14h 11m +1m 16s 03:05 20:41 03:43 20:03 04:18 19:28 11:53 151.48
25
04:47
64° Đông Đông Bắc
19:00
296° Tây Tây Bắc
14h 12m +1m 14s 03:04 20:42 03:42 20:04 04:17 19:29 11:53 151.50
26
04:46
63° Đông Đông Bắc
19:00
297° Tây Tây Bắc
14h 14m +1m 12s 03:03 20:43 03:42 20:05 04:17 19:30 11:53 151.53
27
04:46
63° Đông Đông Bắc
19:01
297° Tây Tây Bắc
14h 15m +1m 09s 03:03 20:44 03:41 20:06 04:16 19:30 11:53 151.56
28
04:45
63° Đông Đông Bắc
19:02
297° Tây Tây Bắc
14h 16m +1m 07s 03:02 20:45 03:40 20:07 04:16 19:31 11:53 151.58
29
04:45
63° Đông Đông Bắc
19:02
297° Tây Tây Bắc
14h 17m +1m 05s 03:01 20:46 03:40 20:07 04:15 19:32 11:53 151.61
30
04:44
62° Đông Đông Bắc
19:03
298° Tây Tây Bắc
14h 18m +1m 02s 03:01 20:47 03:39 20:08 04:15 19:33 11:54 151.63
31
04:44
62° Đông Đông Bắc
19:04
298° Tây Tây Bắc
14h 19m +1m 00s 03:00 20:48 03:39 20:09 04:14 19:33 11:54 151.65

Trong Ōtsu, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ōtsu

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ōtsu

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ōtsu

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 11 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí