Thời gian hiện tại trong Ai Cập 🇪🇬

121234567891011
00:06:09 EET
Thứ Ba, 24 tháng 2 2026

Thành phố thủ đô: Cairo

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: EG

Mã ISO Alpha-3: EGY

Múi giờ IANA: Africa/Cairo (UTC+02:00)

Các múi giờ: EET

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Ai Cập

Thành phốThời gian hiện tại
Al Khuşūş Tue 00:06:09
Al Maţarīyah Tue 00:06:09
Alexandria Tue 00:06:09
Arīsh Tue 00:06:09
Aswan Tue 00:06:09
Bànhā Tue 00:06:09
Bilbeis Tue 00:06:09
Cairo Tue 00:06:09
Cairo mới Tue 00:06:09
Damanhur Tue 00:06:09
Damietta Tue 00:06:09
Giza Tue 00:06:09
Idkū Tue 00:06:09
Ismailia Tue 00:06:09
Kafr ash Shaykh Tue 00:06:09
Luxor Tue 00:06:09
Marsá Maţrūḩ Tue 00:06:09
Minya Tue 00:06:09
Shubrā al Khaymah Tue 00:06:09
Thành phố ngày 6 tháng 10 Tue 00:06:09
Zagazig Tue 00:06:09
新 القاهرة Tue 00:06:09

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Ai Cập

Múi giờThời gian hiện tại
Africa/Cairo Tue 00:06:09
Egypt Tue 00:06:09

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Ai Cập

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Ai Cập và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Ai Cập (116 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Abnūb
6:24 AM
5:52 PM
Abu an Numrus
6:26 AM
5:50 PM
Abū Kabīr
6:25 AM
5:47 PM
Abu Qurqas
6:26 AM
5:53 PM
Abū Tīj
6:23 AM
5:52 PM
Akhmīm
6:21 AM
5:50 PM
Al ‘Āshir min Ramaḑān
6:24 AM
5:47 PM
Al Badrashayn
6:26 AM
5:50 PM
Al Fashn
6:27 AM
5:52 PM
Al Fayyum
6:27 AM
5:52 PM
Al Ghanāyim
6:23 AM
5:52 PM
Al Ḩawāmidīyah
6:26 AM
5:50 PM
Al Jammālīyah
6:25 AM
5:46 PM
Al Khānkah
6:26 AM
5:49 PM
Al Khuşūş
6:26 AM
5:49 PM
Al Maḩallah al Kubrá
6:27 AM
5:49 PM
Al Mansurah
6:27 AM
5:48 PM
Al Manzalah
6:24 AM
5:46 PM
Al Maţarīyah
6:24 AM
5:46 PM
Al Minshāh
6:21 AM
5:50 PM
Al Qanāţir al Khayrīyah
6:27 AM
5:50 PM
Al Qanāyāt
6:26 AM
5:48 PM
Al Qurayn
6:25 AM
5:47 PM
Al Qūşīyah
6:26 AM
5:54 PM
Al-'Ubūr
6:25 AM
5:49 PM
Al-Khārijah
6:25 AM
5:56 PM
Alexandria
6:32 AM
5:54 PM
Arīsh
6:17 AM
5:39 PM
Armant
6:17 AM
5:48 PM
Ash Shuhadā’
6:28 AM
5:51 PM
Ashmūn
6:27 AM
5:51 PM
Assiut
6:24 AM
5:52 PM
Aswan
6:15 AM
5:48 PM
Awsīm
6:27 AM
5:50 PM
Bànhā
6:27 AM
5:50 PM
Banī Mazār
6:27 AM
5:53 PM
Banī Suwayf
6:26 AM
5:51 PM
Basyūn
6:29 AM
5:51 PM
Bibā
6:26 AM
5:52 PM
Bilbeis
6:25 AM
5:48 PM
Bilqās
6:27 AM
5:48 PM
Biyalā
6:27 AM
5:49 PM
Bush
6:26 AM
5:51 PM
Cairo
6:26 AM
5:50 PM
Cairo mới
6:25 AM
5:49 PM
Damanhur
6:30 AM
5:52 PM
Damietta
6:25 AM
5:46 PM
Dayrūţ
6:26 AM
5:53 PM
Dikirnis
6:26 AM
5:47 PM
Diyarb
6:26 AM
5:48 PM
Edfu
6:16 AM
5:47 PM
El Shorouk
6:25 AM
5:48 PM
Fāqūs
6:25 AM
5:47 PM
Farshūt
6:19 AM
5:49 PM
Fuwwah
6:30 AM
5:51 PM
Girga
6:21 AM
5:50 PM
Giza
6:26 AM
5:50 PM
Halwan
6:26 AM
5:50 PM
Hawsh 'Isa
6:31 AM
5:53 PM
Hihyā
6:25 AM
5:48 PM
Hurghada
6:14 AM
5:42 PM
Ibshawāy
6:28 AM
5:53 PM
Idkū
6:31 AM
5:52 PM
Ismailia
6:23 AM
5:45 PM
Itāy al Bārūd
6:29 AM
5:51 PM
Iţsā
6:27 AM
5:52 PM
Juhaynah
6:22 AM
5:51 PM
Kafr ad Dawwār
6:32 AM
5:53 PM
Kafr ash Shaykh
6:28 AM
5:50 PM
Kafr az Zayyāt
6:29 AM
5:51 PM
Kirdāsah
6:27 AM
5:50 PM
Kom Ombo
6:15 AM
5:47 PM
Luxor
6:17 AM
5:48 PM
Madīnat as Sādāt
6:29 AM
5:52 PM
Maghāghah
6:27 AM
5:52 PM
Mallawī
6:26 AM
5:53 PM
Manfalut
6:25 AM
5:53 PM
Marsá Maţrūḩ
6:43 AM
6:05 PM
Mashtūl as Sūq
6:26 AM
5:49 PM
Maţāy
6:27 AM
5:53 PM
Minya
6:26 AM
5:53 PM
Minyā al Qamḩ
6:26 AM
5:49 PM
Minyat an Naşr
6:26 AM
5:47 PM
Mīt Ghamr
6:27 AM
5:49 PM
Munuf
6:28 AM
5:51 PM
Port Said
6:23 AM
5:44 PM
Qalyub
6:26 AM
5:50 PM
Qina
6:17 AM
5:47 PM
Qūş
6:17 AM
5:47 PM
Rosetta
6:31 AM
5:52 PM
Samālūţ
6:27 AM
5:53 PM
Samanud
6:27 AM
5:49 PM
Shibīn al Kawm
6:28 AM
5:50 PM
Shibīn al Qanāţir
6:26 AM
5:49 PM
Shirbīn
6:26 AM
5:48 PM
Shubrā al Khaymah
6:26 AM
5:50 PM
Sinbillāwayn
6:26 AM
5:48 PM
Sinnūris
6:27 AM
5:52 PM
Sirs al Layyānah
6:28 AM
5:50 PM
Sohag
6:22 AM
5:51 PM
Suez
6:21 AM
5:45 PM
Tahte
6:22 AM
5:51 PM
Talā
6:28 AM
5:50 PM
Ţalkhā
6:27 AM
5:48 PM
Tamiya
6:27 AM
5:51 PM
Tanta
6:28 AM
5:50 PM
Thành phố Naşr
6:26 AM
5:49 PM
Thành phố ngày 6 tháng 10
6:27 AM
5:51 PM
Thành phố Sheikh Zayed
6:27 AM
5:51 PM
Tima
6:23 AM
5:51 PM
Zagazig
6:26 AM
5:48 PM
Zefta
6:27 AM
5:49 PM
الخرجه
6:25 AM
5:56 PM
ديسوق
6:30 AM
5:51 PM
エスナ
6:17 AM
5:48 PM
新 القاهرة
6:25 AM
5:49 PM

Thời tiết hiện tại ở Ai Cập (116 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Ai Cập

Dân số 98,423,595
Diện tích 1,001,450 km²
Mã số ISO Numeric 818
Mã FIPS EG
Tên miền cấp cao nhất .eg
Tiền tệ Pound (EGP)
Mã vùng điện thoại +20
Mã quốc gia +20
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ AR-EG (ar-EG), FR (fr), Tiếng Anh (en)
Các quốc gia lân cận 🇮🇱 Israel, 🇱🇾 Libya, 🇵🇸 Palestine, 🇸🇩 Sudan

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Ai Cập

Năm nay, Ai Cập tổ chức 19 ngày lễ công cộng, với 19 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Eid al-Fitr (estimated) vào ngày 20 Mar. Ngày lễ gần đây nhất là January 25th Revolution Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Ai Cập để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí