Thời gian hiện tại trong Canada 🇨🇦

121234567891011
08:35:18 EST
Thứ Bảy, 28 tháng 3 2026

Thành phố thủ đô: Ottawa

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: CA

Mã ISO Alpha-3: CAN

Múi giờ IANA: America/Atikokan (UTC−05:00)

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Canada

Thành phốThời gian hiện tại
Abbotsford Sat 06:35:18
Ahuntsic-Cartierville Sat 09:35:18
Barrie Sat 09:35:18
Burlington Sat 09:35:18
Burnaby Sat 06:35:18
Calgary Sat 07:35:18
Coquitlam Sat 06:35:18
Edmonton Sat 07:35:18
Etobicoke Sat 09:35:18
Gatineau Sat 09:35:18
Greater Sudbury Sat 09:35:18
Halifax Sat 10:35:18
Kelowna Sat 06:35:18
Kitchener Sat 09:35:18
Ladner Sat 06:35:18
Laval Sat 09:35:18
Lévis Sat 09:35:18
Longueuil Sat 09:35:18
Markham Sat 09:35:18
Milton Sat 09:35:18
Montreal Sat 09:35:18
Nepean Sat 09:35:18
Oakville Sat 09:35:18
Okanagan Sat 06:35:18
Oshawa Sat 09:35:18
Ottawa Sat 09:35:18
Regina Sat 07:35:18
Richmond Hill Sat 09:35:18
Saguenay Sat 09:35:18
Saskatoon Sat 07:35:18
St. Catharines Sat 09:35:18
Surrey Sat 06:35:18
Toronto Sat 09:35:18
Vaughan Sat 09:35:18
Windsor Sat 09:35:18

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Canada

Múi giờThời gian hiện tại
America/Atikokan Sat 08:35:18
America/Blanc-Sablon Sat 09:35:18
America/Coral_Harbour Sat 08:35:18
America/Creston Sat 06:35:18
America/Glace_Bay Sat 10:35:18
America/Nipigon Sat 09:35:18
America/Pangnirtung Sat 09:35:18
America/Rainy_River Sat 08:35:18
America/Resolute Sat 08:35:18
America/Swift_Current Sat 07:35:18
America/Toronto Sat 09:35:18
Canada/Atlantic Sat 10:35:18
Canada/Eastern Sat 09:35:18
Canada/Newfoundland Sat 11:05:18
Canada/Mountain Sat 07:35:18
Canada/Saskatchewan Sat 07:35:18
Canada/Pacific Sat 06:35:18
Canada/Central Sat 08:35:18
Canada/Yukon Sat 06:35:18
America/Cambridge_Bay Sat 07:35:18
America/Dawson Sat 06:35:18
America/Dawson_Creek Sat 06:35:18
America/Edmonton Sat 07:35:18
America/Fort_Nelson Sat 06:35:18
America/Goose_Bay Sat 10:35:18
America/Halifax Sat 10:35:18
America/Inuvik Sat 07:35:18
America/Iqaluit Sat 09:35:18
America/Moncton Sat 10:35:18
America/Montreal Sat 09:35:18
America/Panama Sat 08:35:18
America/Phoenix Sat 06:35:18
America/Puerto_Rico Sat 09:35:18
America/Rankin_Inlet Sat 08:35:18
America/Regina Sat 07:35:18
America/St_Johns Sat 11:05:18
America/Thunder_Bay Sat 09:35:18
America/Vancouver Sat 06:35:18
America/Whitehorse Sat 06:35:18
America/Winnipeg Sat 08:35:18
America/Yellowknife Sat 07:35:18

Mặt Trời mọc và lặn ở Canada (72 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Abbotsford
6:54 AM
7:34 PM
Ahuntsic-Cartierville
6:42 AM
7:17 PM
Ájax
7:04 AM
7:38 PM
Barrie
7:07 AM
7:40 PM
Brampton
7:07 AM
7:40 PM
Brantford
7:10 AM
7:42 PM
Burlington
7:08 AM
7:41 PM
Burnaby
6:57 AM
7:37 PM
Calgary
7:20 AM
8:02 PM
Chilliwack
6:53 AM
7:32 PM
Coquitlam
6:56 AM
7:36 PM
Dartmouth
7:02 AM
7:36 PM
Delta
6:57 AM
7:36 PM
Edmonton
7:16 AM
8:02 PM
Etobicoke
7:07 AM
7:40 PM
Gatineau
6:50 AM
7:25 PM
Greater Sudbury
7:11 AM
7:47 PM
Guelph
7:09 AM
7:42 PM
Halifax
7:02 AM
7:36 PM
Kamloops
6:45 AM
7:27 PM
Kelowna
6:43 AM
7:23 PM
Kitchener
7:11 AM
7:43 PM
La Haute-Saint-Charles
6:32 AM
7:09 PM
Ladner
6:57 AM
7:37 PM
Laval
6:42 AM
7:17 PM
Lethbridge
7:16 AM
7:56 PM
Lévis
6:32 AM
7:08 PM
Longueuil
6:41 AM
7:16 PM
Maple Ridge
6:55 AM
7:35 PM
Markham
7:05 AM
7:39 PM
Milton
7:08 AM
7:41 PM
Mississauga
7:07 AM
7:40 PM
Moncton
7:06 AM
7:42 PM
Montreal
6:42 AM
7:17 PM
Nanaimo
7:01 AM
7:40 PM
Nepean
6:50 AM
7:25 PM
Newmarket
7:06 AM
7:39 PM
Oakville
7:07 AM
7:40 PM
Okanagan
6:42 AM
7:23 PM
Oshawa
7:04 AM
7:37 PM
Ottawa
6:50 AM
7:25 PM
Pickering
7:05 AM
7:38 PM
Prince George
6:53 AM
7:39 PM
Québec
6:32 AM
7:08 PM
Red Deer
7:18 AM
8:02 PM
Regina
6:43 AM
7:24 PM
Repentigny
6:41 AM
7:16 PM
Richmond Hill
7:06 AM
7:39 PM
Saguenay
6:30 AM
7:08 PM
Saint-Jean-sur-Richelieu
6:41 AM
7:15 PM
Saint-Laurent
6:42 AM
7:17 PM
Saint-Léonard
6:42 AM
7:17 PM
Sarnia
7:18 AM
7:51 PM
Saskatoon
6:50 AM
7:33 PM
Sault Ste. Marie
7:24 AM
8:00 PM
Sherbrooke
6:35 AM
7:10 PM
Sherwood Park
7:16 AM
8:01 PM
St. Catharines
7:06 AM
7:38 PM
St. John's
6:47 AM
7:24 PM
Surrey
6:56 AM
7:36 PM
Terrebonne
6:42 AM
7:17 PM
Thác Niagara
7:05 AM
7:37 PM
Thunder Bay
7:43 AM
8:21 PM
Toronto
7:06 AM
7:39 PM
Trois-Rivières
6:37 AM
7:13 PM
Vancouver
6:58 AM
7:37 PM
Vaughan
7:06 AM
7:39 PM
Waterloo
7:11 AM
7:43 PM
Willowdale
7:06 AM
7:39 PM
Windsor
7:21 AM
7:53 PM
Winnipeg
7:13 AM
7:54 PM
カナタ
6:51 AM
7:26 PM

Thời tiết hiện tại ở Canada (72 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Canada

Dân số 37,058,856
Diện tích 9,984,670 km²
Mã số ISO Numeric 124
Mã FIPS CA
Tên miền cấp cao nhất .ca
Tiền tệ Đô la (CAD)
Mã vùng điện thoại +1
Mã quốc gia +1
Định dạng mã bưu chính @#@ #@#
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^([ABCEGHJKLMNPRSTVXY]\d[ABCEGHJKLMNPRSTVWXYZ]) ?(\d[ABCEGHJKLMNPRSTVWXYZ]\d)$
Ngôn ngữ EN-CA (en-CA), FR-CA (fr-CA), IU (iu)
Các quốc gia lân cận 🇺🇸 Hoa Kỳ

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Canada

Năm nay, Canada tổ chức 5 ngày lễ công cộng, với 6 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Good Friday vào ngày 03 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Canada để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí