Thời gian hiện tại trong Canada 🇨🇦

121234567891011
22:15:50 EST
Thứ Năm, 8 tháng 1 2026

Thành phố thủ đô: Ottawa

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: CA

Mã ISO Alpha-3: CAN

Múi giờ IANA: America/Atikokan (UTC−05:00)

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Canada

Thành phốThời gian hiện tại
Burlington Thu 22:15:50
Calgary Thu 20:15:50
Edmonton Thu 20:15:50
Greater Sudbury Thu 22:15:50
Montreal Thu 22:15:50
Nepean Thu 22:15:50
Oakville Thu 22:15:50
Oshawa Thu 22:15:50
Ottawa Thu 22:15:50
Regina Thu 21:15:50
Richmond Hill Thu 22:15:50
Saskatoon Thu 21:15:50
Toronto Thu 22:15:50

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Canada

Múi giờThời gian hiện tại
America/Atikokan Thu 22:15:50
America/Blanc-Sablon Thu 23:15:50
America/Coral_Harbour Thu 22:15:50
America/Creston Thu 20:15:50
America/Glace_Bay Thu 23:15:50
America/Nipigon Thu 22:15:50
America/Pangnirtung Thu 22:15:50
America/Rainy_River Thu 21:15:50
America/Resolute Thu 21:15:50
America/Swift_Current Thu 21:15:50
America/Toronto Thu 22:15:50
Canada/Atlantic Thu 23:15:50
Canada/Eastern Thu 22:15:50
Canada/Newfoundland Thu 23:45:50
Canada/Mountain Thu 20:15:50
Canada/Saskatchewan Thu 21:15:50
Canada/Pacific Thu 19:15:50
Canada/Central Thu 21:15:50
Canada/Yukon Thu 20:15:50
America/Cambridge_Bay Thu 20:15:50
America/Dawson Thu 20:15:50
America/Dawson_Creek Thu 20:15:50
America/Edmonton Thu 20:15:50
America/Fort_Nelson Thu 20:15:50
America/Goose_Bay Thu 23:15:50
America/Halifax Thu 23:15:50
America/Inuvik Thu 20:15:50
America/Iqaluit Thu 22:15:50
America/Moncton Thu 23:15:50
America/Montreal Thu 22:15:50
America/Panama Thu 22:15:50
America/Phoenix Thu 20:15:50
America/Puerto_Rico Thu 23:15:50
America/Rankin_Inlet Thu 21:15:50
America/Regina Thu 21:15:50
America/St_Johns Thu 23:45:50
America/Thunder_Bay Thu 22:15:50
America/Vancouver Thu 19:15:50
America/Whitehorse Thu 20:15:50
America/Winnipeg Thu 21:15:50
America/Yellowknife Thu 20:15:50

Mặt Trời mọc và lặn ở Canada (72 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Abbotsford
8:02 AM
4:29 PM
Ahuntsic-Cartierville
7:34 AM
4:28 PM
Ájax
7:50 AM
4:56 PM
Barrie
7:54 AM
4:56 PM
Brampton
7:52 AM
4:59 PM
Brantford
7:52 AM
5:03 PM
Burlington
7:51 AM
5:00 PM
Burnaby
8:05 AM
4:31 PM
Calgary
8:38 AM
4:48 PM
Chilliwack
8:01 AM
4:28 PM
Coquitlam
8:05 AM
4:31 PM
Dartmouth
7:50 AM
4:51 PM
Delta
8:04 AM
4:32 PM
Edmonton
8:47 AM
4:33 PM
Etobicoke
7:51 AM
4:58 PM
Gatineau
7:42 AM
4:37 PM
Greater Sudbury
8:07 AM
4:54 PM
Guelph
7:53 AM
5:01 PM
Halifax
7:50 AM
4:51 PM
Kamloops
8:01 AM
4:15 PM
Kelowna
7:54 AM
4:15 PM
Kitchener
7:54 AM
5:03 PM
La Haute-Saint-Charles
7:30 AM
4:14 PM
Ladner
8:05 AM
4:33 PM
Laval
7:34 AM
4:28 PM
Lethbridge
8:26 AM
4:49 PM
Lévis
7:28 AM
4:14 PM
Longueuil
7:33 AM
4:28 PM
Maple Ridge
8:04 AM
4:30 PM
Markham
7:51 AM
4:56 PM
Milton
7:52 AM
5:00 PM
Mississauga
7:51 AM
4:59 PM
Moncton
8:00 AM
4:51 PM
Montreal
7:33 AM
4:28 PM
Nanaimo
8:09 AM
4:36 PM
Nepean
7:41 AM
4:37 PM
Newmarket
7:52 AM
4:57 PM
Oakville
7:51 AM
4:59 PM
Okanagan
7:55 AM
4:12 PM
Oshawa
7:49 AM
4:55 PM
Ottawa
7:42 AM
4:37 PM
Pickering
7:50 AM
4:56 PM
Prince George
8:26 AM
4:09 PM
Québec
7:29 AM
4:14 PM
Red Deer
8:42 AM
4:41 PM
Regina
8:57 AM
5:13 PM
Repentigny
7:34 AM
4:27 PM
Richmond Hill
7:51 AM
4:57 PM
Saguenay
7:34 AM
4:07 PM
Saint-Jean-sur-Richelieu
7:31 AM
4:28 PM
Saint-Laurent
7:34 AM
4:28 PM
Saint-Léonard
7:34 AM
4:28 PM
Sarnia
8:00 AM
5:12 PM
Saskatoon
9:13 AM
5:13 PM
Sault Ste. Marie
8:20 AM
5:08 PM
Sherbrooke
7:26 AM
4:22 PM
Sherwood Park
8:47 AM
4:33 PM
St. Catharines
7:48 AM
4:59 PM
St. John's
7:47 AM
4:27 PM
Surrey
8:04 AM
4:32 PM
Terrebonne
7:34 AM
4:28 PM
Thác Niagara
7:47 AM
4:58 PM
Thunder Bay
8:47 AM
5:20 PM
Toronto
7:51 AM
4:57 PM
Trois-Rivières
7:32 AM
4:21 PM
Vancouver
8:06 AM
4:32 PM
Vaughan
7:51 AM
4:57 PM
Waterloo
7:54 AM
5:03 PM
Willowdale
7:51 AM
4:57 PM
Windsor
8:01 AM
5:16 PM
Winnipeg
8:25 AM
4:46 PM
カナタ
7:42 AM
4:38 PM

Thời tiết hiện tại ở Canada (72 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Canada

Dân số 37,058,856
Diện tích 9,984,670 km²
Mã số ISO Numeric 124
Mã FIPS CA
Tên miền cấp cao nhất .ca
Tiền tệ Đô la (CAD)
Mã vùng điện thoại +1
Mã quốc gia +1
Định dạng mã bưu chính @#@ #@#
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^([ABCEGHJKLMNPRSTVXY]\d[ABCEGHJKLMNPRSTVWXYZ]) ?(\d[ABCEGHJKLMNPRSTVWXYZ]\d)$
Ngôn ngữ EN-CA (en-CA), FR-CA (fr-CA), IU (iu)
Các quốc gia lân cận 🇺🇸 Hoa Kỳ

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Canada

Năm nay, Canada tổ chức 5 ngày lễ công cộng, với 6 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Good Friday vào ngày 03 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Canada để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí