Thời gian hiện tại trong Hungary 🇭🇺

121234567891011
09:33:33 CET
Thứ Hai, 23 tháng 2 2026

Thành phố thủ đô: Budapest

Các thành phố lớn nhất:
  • Budapest (Dân số 1,750,000)
  • Debrecen (Dân số 202,402)
  • Szeged (Dân số 160,766)
  • Miskolc (Dân số 154,521)
  • Pécs (Dân số 145,347)

Mã ISO Alpha-2: HU

Mã ISO Alpha-3: HUN

Múi giờ IANA: Europe/Budapest (UTC+01:00)

Các múi giờ: CEST, CET

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Hungary

Thành phốThời gian hiện tại
Budapest Mon 09:33:33
Budapest Mon 09:33:33
Budapest Mon 09:33:33
Budapest II. kerület Mon 09:33:33
Budapest III. kerület Mon 09:33:33
Budapest IV. kerület Mon 09:33:33
Budapest VIII. kerület Mon 09:33:33
Budapest XV. kerület Mon 09:33:33
Budapest XVII. kerület Mon 09:33:33
Budapest XVIII. kerület Mon 09:33:33
Győr Mon 09:33:33
Jozsefváros Mon 09:33:33
Kecskemét Mon 09:33:33
Kőbánya Mon 09:33:33
Nyíregyháza Mon 09:33:33
Parádsasvár Mon 09:33:33
Székesfehérvár Mon 09:33:33
Szolnok Mon 09:33:33
Szombathely Mon 09:33:33
XIII. kerület Mon 09:33:33
Zugló Mon 09:33:33

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Hungary

Múi giờThời gian hiện tại
Europe/Budapest Mon 09:33:33

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Hungary

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Hungary và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Hungary (25 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Budapest
N/A
N/A
Budapest
N/A
N/A
Budapest
N/A
N/A
Budapest II. kerület
N/A
N/A
Budapest III. kerület
N/A
N/A
Budapest IV. kerület
N/A
N/A
Budapest VIII. kerület
N/A
N/A
Budapest XV. kerület
N/A
N/A
Budapest XVII. kerület
N/A
N/A
Budapest XVIII. kerület
N/A
N/A
Debrecen
6:25 AM
5:08 PM
Győr
N/A
N/A
Jozsefváros
N/A
N/A
Kecskemét
N/A
N/A
Kőbánya
N/A
N/A
Miskolc
N/A
N/A
Nyíregyháza
N/A
N/A
Parádsasvár
N/A
N/A
Pécs
N/A
N/A
Szeged
6:29 AM
5:16 PM
Székesfehérvár
N/A
N/A
Szolnok
N/A
N/A
Szombathely
N/A
N/A
XIII. kerület
N/A
N/A
Zugló
N/A
N/A

Thời tiết hiện tại ở Hungary (25 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Hungary

Dân số 9,768,785
Diện tích 93,030 km²
Mã số ISO Numeric 348
Mã FIPS HU
Tên miền cấp cao nhất .hu
Tiền tệ Forint (HUF)
Mã vùng điện thoại +36
Mã quốc gia +36
Định dạng mã bưu chính ####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{4})$
Ngôn ngữ HU-HU (hu-HU)
Các quốc gia lân cận 🇦🇹 Áo, 🇭🇷 Croatia, 🇷🇴 Rumani, 🇷🇸 Serbia, 🇸🇰 Slovakia, 🇸🇮 Slovenia, 🇺🇦 Ukraina

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Hungary

Năm nay, Hungary tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là National Day vào ngày 15 Mar. Ngày lễ gần đây nhất là Day off (substituted from 01/10/2026). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Hungary để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí