Thời gian hiện tại trong Hungary 🇭🇺
Thành phố thủ đô: Budapest
- Budapest (Dân số 1,750,000)
- Debrecen (Dân số 202,402)
- Szeged (Dân số 160,766)
- Miskolc (Dân số 154,521)
- Pécs (Dân số 145,347)
Mã ISO Alpha-2: HU
Mã ISO Alpha-3: HUN
Múi giờ IANA: Europe/Budapest (UTC+01:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Hungary
- Budapest Mon 09:33:33
- Budapest Mon 09:33:33
- Budapest Mon 09:33:33
- Budapest II. kerület Mon 09:33:33
- Budapest III. kerület Mon 09:33:33
- Budapest IV. kerület Mon 09:33:33
- Budapest VIII. kerület Mon 09:33:33
- Budapest XV. kerület Mon 09:33:33
- Budapest XVII. kerület Mon 09:33:33
- Budapest XVIII. kerület Mon 09:33:33
- Győr Mon 09:33:33
- Jozsefváros Mon 09:33:33
- Kecskemét Mon 09:33:33
- Kőbánya Mon 09:33:33
- Nyíregyháza Mon 09:33:33
- Parádsasvár Mon 09:33:33
- Székesfehérvár Mon 09:33:33
- Szolnok Mon 09:33:33
- Szombathely Mon 09:33:33
- XIII. kerület Mon 09:33:33
- Zugló Mon 09:33:33
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Budapest | Mon 09:33:33 |
| Budapest | Mon 09:33:33 |
| Budapest | Mon 09:33:33 |
| Budapest II. kerület | Mon 09:33:33 |
| Budapest III. kerület | Mon 09:33:33 |
| Budapest IV. kerület | Mon 09:33:33 |
| Budapest VIII. kerület | Mon 09:33:33 |
| Budapest XV. kerület | Mon 09:33:33 |
| Budapest XVII. kerület | Mon 09:33:33 |
| Budapest XVIII. kerület | Mon 09:33:33 |
| Győr | Mon 09:33:33 |
| Jozsefváros | Mon 09:33:33 |
| Kecskemét | Mon 09:33:33 |
| Kőbánya | Mon 09:33:33 |
| Nyíregyháza | Mon 09:33:33 |
| Parádsasvár | Mon 09:33:33 |
| Székesfehérvár | Mon 09:33:33 |
| Szolnok | Mon 09:33:33 |
| Szombathely | Mon 09:33:33 |
| XIII. kerület | Mon 09:33:33 |
| Zugló | Mon 09:33:33 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Hungary
- Europe/Budapest Mon 09:33:33
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Budapest | Mon 09:33:33 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Hungary
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Hungary và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Hungary (25 Vị trí)
-
Budapest
N/AN/A
-
Budapest
N/AN/A
-
Budapest
N/AN/A
-
Budapest II. kerület
N/AN/A
-
Budapest III. kerület
N/AN/A
-
Budapest IV. kerület
N/AN/A
-
Budapest VIII. kerület
N/AN/A
-
Budapest XV. kerület
N/AN/A
-
Budapest XVII. kerület
N/AN/A
-
Budapest XVIII. kerület
N/AN/A
-
Debrecen
6:25 AM5:08 PM
-
Győr
N/AN/A
-
Jozsefváros
N/AN/A
-
Kecskemét
N/AN/A
-
Kőbánya
N/AN/A
-
Miskolc
N/AN/A
-
Nyíregyháza
N/AN/A
-
Parádsasvár
N/AN/A
-
Pécs
N/AN/A
-
Szeged
6:29 AM5:16 PM
-
Székesfehérvár
N/AN/A
-
Szolnok
N/AN/A
-
Szombathely
N/AN/A
-
XIII. kerület
N/AN/A
-
Zugló
N/AN/A
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Budapest |
N/A
|
N/A
|
| Budapest |
N/A
|
N/A
|
| Budapest |
N/A
|
N/A
|
| Budapest II. kerület |
N/A
|
N/A
|
| Budapest III. kerület |
N/A
|
N/A
|
| Budapest IV. kerület |
N/A
|
N/A
|
| Budapest VIII. kerület |
N/A
|
N/A
|
| Budapest XV. kerület |
N/A
|
N/A
|
| Budapest XVII. kerület |
N/A
|
N/A
|
| Budapest XVIII. kerület |
N/A
|
N/A
|
| Debrecen |
6:25 AM
|
5:08 PM
|
| Győr |
N/A
|
N/A
|
| Jozsefváros |
N/A
|
N/A
|
| Kecskemét |
N/A
|
N/A
|
| Kőbánya |
N/A
|
N/A
|
| Miskolc |
N/A
|
N/A
|
| Nyíregyháza |
N/A
|
N/A
|
| Parádsasvár |
N/A
|
N/A
|
| Pécs |
N/A
|
N/A
|
| Szeged |
6:29 AM
|
5:16 PM
|
| Székesfehérvár |
N/A
|
N/A
|
| Szolnok |
N/A
|
N/A
|
| Szombathely |
N/A
|
N/A
|
| XIII. kerület |
N/A
|
N/A
|
| Zugló |
N/A
|
N/A
|
Thời tiết hiện tại ở Hungary (25 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Hungary
| Dân số | 9,768,785 |
| Diện tích | 93,030 km² |
| Mã số ISO Numeric | 348 |
| Mã FIPS | HU |
| Tên miền cấp cao nhất | .hu |
| Tiền tệ | Forint (HUF) |
| Mã vùng điện thoại | +36 |
| Mã quốc gia | +36 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | HU-HU (hu-HU) |
| Các quốc gia lân cận | 🇦🇹 Áo, 🇭🇷 Croatia, 🇷🇴 Rumani, 🇷🇸 Serbia, 🇸🇰 Slovakia, 🇸🇮 Slovenia, 🇺🇦 Ukraina |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Hungary
Năm nay, Hungary tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là National Day vào ngày 15 Mar. Ngày lễ gần đây nhất là Day off (substituted from 01/10/2026). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Hungary để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- National Day • Sunday
- Good Friday • Friday
- Easter • Sunday
- Easter Monday • Monday
- Labor Day • Friday
- Whit Sunday • Sunday
- Whit Monday • Monday
- State Foundation Day • Thursday
- Day off (substituted from 08/08/2026) • Friday
- National Day • Friday