Thời gian hiện tại trong Mozambique 🇲🇿
Thành phố thủ đô: Maputo
Mã ISO Alpha-2: MZ
Mã ISO Alpha-3: MOZ
Múi giờ IANA: Africa/Maputo (UTC+02:00)
Các múi giờ: MÈO
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Mozambique
- Angoche Wed 19:47:32
- Chibuto Wed 19:47:32
- Cuamba Wed 19:47:32
- Dondo Wed 19:47:32
- Gurúè Wed 19:47:32
- Inhambane Wed 19:47:32
- Lichinga Wed 19:47:32
- Mandimba Wed 19:47:32
- Maputo Wed 19:47:32
- Matola Wed 19:47:32
- Maxixe Wed 19:47:32
- Mocuba Wed 19:47:32
- Montepuez Wed 19:47:32
- Nacala Wed 19:47:32
- Pemba Wed 19:47:32
- Quelimane Wed 19:47:32
- Ressano Garcia Wed 19:47:32
- Tete Wed 19:47:32
- Xai-Xai Wed 19:47:32
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Angoche | Wed 19:47:32 |
| Chibuto | Wed 19:47:32 |
| Cuamba | Wed 19:47:32 |
| Dondo | Wed 19:47:32 |
| Gurúè | Wed 19:47:32 |
| Inhambane | Wed 19:47:32 |
| Lichinga | Wed 19:47:32 |
| Mandimba | Wed 19:47:32 |
| Maputo | Wed 19:47:32 |
| Matola | Wed 19:47:32 |
| Maxixe | Wed 19:47:32 |
| Mocuba | Wed 19:47:32 |
| Montepuez | Wed 19:47:32 |
| Nacala | Wed 19:47:32 |
| Pemba | Wed 19:47:32 |
| Quelimane | Wed 19:47:32 |
| Ressano Garcia | Wed 19:47:32 |
| Tete | Wed 19:47:32 |
| Xai-Xai | Wed 19:47:32 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Mozambique
- Africa/Maputo Wed 19:47:32
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Maputo | Wed 19:47:32 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Mozambique (22 Vị trí)
-
Angoche
5:26 AM5:21 PM
-
Beira
5:47 AM5:40 PM
-
Chibuto
5:54 AM5:44 PM
-
Chimoio
5:52 AM5:46 PM
-
Cuamba
5:39 AM5:35 PM
-
Dondo
5:48 AM5:41 PM
-
Gurúè
5:37 AM5:33 PM
-
Inhambane
5:46 AM5:37 PM
-
Lichinga
5:44 AM5:41 PM
-
Mandimba
5:42 AM5:39 PM
-
Maputo
5:58 AM5:47 PM
-
Matola
5:59 AM5:48 PM
-
Maxixe
5:47 AM5:37 PM
-
Mocuba
5:38 AM5:33 PM
-
Montepuez
5:28 AM5:26 PM
-
Nacala
5:22 AM5:19 PM
-
Nampula
5:28 AM5:24 PM
-
Pemba
5:22 AM5:20 PM
-
Quelimane
5:38 AM5:33 PM
-
Ressano Garcia
6:01 AM5:50 PM
-
Tete
5:51 AM5:47 PM
-
Xai-Xai
5:54 AM5:43 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Angoche |
5:26 AM
|
5:21 PM
|
| Beira |
5:47 AM
|
5:40 PM
|
| Chibuto |
5:54 AM
|
5:44 PM
|
| Chimoio |
5:52 AM
|
5:46 PM
|
| Cuamba |
5:39 AM
|
5:35 PM
|
| Dondo |
5:48 AM
|
5:41 PM
|
| Gurúè |
5:37 AM
|
5:33 PM
|
| Inhambane |
5:46 AM
|
5:37 PM
|
| Lichinga |
5:44 AM
|
5:41 PM
|
| Mandimba |
5:42 AM
|
5:39 PM
|
| Maputo |
5:58 AM
|
5:47 PM
|
| Matola |
5:59 AM
|
5:48 PM
|
| Maxixe |
5:47 AM
|
5:37 PM
|
| Mocuba |
5:38 AM
|
5:33 PM
|
| Montepuez |
5:28 AM
|
5:26 PM
|
| Nacala |
5:22 AM
|
5:19 PM
|
| Nampula |
5:28 AM
|
5:24 PM
|
| Pemba |
5:22 AM
|
5:20 PM
|
| Quelimane |
5:38 AM
|
5:33 PM
|
| Ressano Garcia |
6:01 AM
|
5:50 PM
|
| Tete |
5:51 AM
|
5:47 PM
|
| Xai-Xai |
5:54 AM
|
5:43 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Mozambique (22 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Mozambique
| Dân số | 29,495,962 |
| Diện tích | 801,590 km² |
| Mã số ISO Numeric | 508 |
| Mã FIPS | MZ |
| Tên miền cấp cao nhất | .mz |
| Tiền tệ | Metical (MZN) |
| Mã vùng điện thoại | +258 |
| Mã quốc gia | +258 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | PT-MZ (pt-MZ), VMW (vmw) |
| Các quốc gia lân cận | 🇸🇿 Eswatini, 🇲🇼 Malawi, 🇿🇦 Nam Phi, 🇹🇿 Tanzania, 🇿🇲 Zambia, 🇿🇼 Zimbabwe |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Mozambique
Năm nay, Mozambique tổ chức 10 ngày lễ công cộng, với 9 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Women's Day vào ngày 07 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Heroes' Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Mozambique để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Women's Day • Tuesday
- International Workers' Day • Friday
- Independence Day • Thursday
- Victory Day • Monday
- Armed Forces Day • Friday
- Peace and Reconciliation Day • Sunday
- Peace and Reconciliation Day (observed) • Monday
- Family Day • Friday
- International Fraternalism Day • Friday
- Heroes' Day • Wednesday