Thời gian hiện tại trong Mozambique 🇲🇿
Thành phố thủ đô: Maputo
Mã ISO Alpha-2: MZ
Mã ISO Alpha-3: MOZ
Múi giờ IANA: Africa/Maputo (UTC+02:00)
Các múi giờ: MÈO
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Mozambique
- Angoche Sat 23:07:00
- Chibuto Sat 23:07:00
- Cuamba Sat 23:07:00
- Dondo Sat 23:07:00
- Gurúè Sat 23:07:00
- Inhambane Sat 23:07:00
- Lichinga Sat 23:07:00
- Mandimba Sat 23:07:00
- Maputo Sat 23:07:00
- Matola Sat 23:07:00
- Maxixe Sat 23:07:00
- Mocuba Sat 23:07:00
- Montepuez Sat 23:07:00
- Nacala Sat 23:07:00
- Pemba Sat 23:07:00
- Quelimane Sat 23:07:00
- Ressano Garcia Sat 23:07:00
- Tete Sat 23:07:00
- Xai-Xai Sat 23:07:00
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Angoche | Sat 23:07:00 |
| Chibuto | Sat 23:07:00 |
| Cuamba | Sat 23:07:00 |
| Dondo | Sat 23:07:00 |
| Gurúè | Sat 23:07:00 |
| Inhambane | Sat 23:07:00 |
| Lichinga | Sat 23:07:00 |
| Mandimba | Sat 23:07:00 |
| Maputo | Sat 23:07:00 |
| Matola | Sat 23:07:00 |
| Maxixe | Sat 23:07:00 |
| Mocuba | Sat 23:07:00 |
| Montepuez | Sat 23:07:00 |
| Nacala | Sat 23:07:00 |
| Pemba | Sat 23:07:00 |
| Quelimane | Sat 23:07:00 |
| Ressano Garcia | Sat 23:07:00 |
| Tete | Sat 23:07:00 |
| Xai-Xai | Sat 23:07:00 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Mozambique
- Africa/Maputo Sat 23:07:00
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Maputo | Sat 23:07:00 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Mozambique (22 Vị trí)
-
Angoche
5:26 AM5:19 PM
-
Beira
5:48 AM5:38 PM
-
Chibuto
5:55 AM5:41 PM
-
Chimoio
5:53 AM5:44 PM
-
Cuamba
5:39 AM5:33 PM
-
Dondo
5:48 AM5:38 PM
-
Gurúè
5:38 AM5:31 PM
-
Inhambane
5:48 AM5:34 PM
-
Lichinga
5:44 AM5:39 PM
-
Mandimba
5:43 AM5:37 PM
-
Maputo
6:00 AM5:44 PM
-
Matola
6:00 AM5:45 PM
-
Maxixe
5:48 AM5:34 PM
-
Mocuba
5:38 AM5:31 PM
-
Montepuez
5:29 AM5:24 PM
-
Nacala
5:22 AM5:17 PM
-
Nampula
5:28 AM5:22 PM
-
Pemba
5:22 AM5:18 PM
-
Quelimane
5:39 AM5:31 PM
-
Ressano Garcia
6:02 AM5:47 PM
-
Tete
5:51 AM5:45 PM
-
Xai-Xai
5:55 AM5:40 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Angoche |
5:26 AM
|
5:19 PM
|
| Beira |
5:48 AM
|
5:38 PM
|
| Chibuto |
5:55 AM
|
5:41 PM
|
| Chimoio |
5:53 AM
|
5:44 PM
|
| Cuamba |
5:39 AM
|
5:33 PM
|
| Dondo |
5:48 AM
|
5:38 PM
|
| Gurúè |
5:38 AM
|
5:31 PM
|
| Inhambane |
5:48 AM
|
5:34 PM
|
| Lichinga |
5:44 AM
|
5:39 PM
|
| Mandimba |
5:43 AM
|
5:37 PM
|
| Maputo |
6:00 AM
|
5:44 PM
|
| Matola |
6:00 AM
|
5:45 PM
|
| Maxixe |
5:48 AM
|
5:34 PM
|
| Mocuba |
5:38 AM
|
5:31 PM
|
| Montepuez |
5:29 AM
|
5:24 PM
|
| Nacala |
5:22 AM
|
5:17 PM
|
| Nampula |
5:28 AM
|
5:22 PM
|
| Pemba |
5:22 AM
|
5:18 PM
|
| Quelimane |
5:39 AM
|
5:31 PM
|
| Ressano Garcia |
6:02 AM
|
5:47 PM
|
| Tete |
5:51 AM
|
5:45 PM
|
| Xai-Xai |
5:55 AM
|
5:40 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Mozambique (22 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Mozambique
| Dân số | 29,495,962 |
| Diện tích | 801,590 km² |
| Mã số ISO Numeric | 508 |
| Mã FIPS | MZ |
| Tên miền cấp cao nhất | .mz |
| Tiền tệ | Metical (MZN) |
| Mã vùng điện thoại | +258 |
| Mã quốc gia | +258 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | PT-MZ (pt-MZ), VMW (vmw) |
| Các quốc gia lân cận | 🇸🇿 Eswatini, 🇲🇼 Malawi, 🇿🇦 Nam Phi, 🇹🇿 Tanzania, 🇿🇲 Zambia, 🇿🇼 Zimbabwe |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Mozambique
Năm nay, Mozambique tổ chức 10 ngày lễ công cộng, với 9 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Women's Day vào ngày 07 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Heroes' Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Mozambique để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Women's Day • Tuesday
- International Workers' Day • Friday
- Independence Day • Thursday
- Victory Day • Monday
- Armed Forces Day • Friday
- Peace and Reconciliation Day • Sunday
- Peace and Reconciliation Day (observed) • Monday
- Family Day • Friday
- International Fraternalism Day • Friday
- Heroes' Day • Wednesday