Thời gian hiện tại trong Slovakia 🇸🇰
Thành phố thủ đô: Bratislava
- Bratislava (Dân số 430,000)
- Košice (Dân số 228,249)
- Nitra (Dân số 86,329)
- Prešov (Dân số 83,897)
- Žilina (Dân số 81,940)
Mã ISO Alpha-2: SK
Mã ISO Alpha-3: SVK
Múi giờ IANA: Europe/Bratislava (UTC+01:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Slovakia
- Banská Bystrica Wed 07:12:35
- Bratislava Wed 07:12:35
- Nitra Wed 07:12:35
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Banská Bystrica | Wed 07:12:35 |
| Bratislava | Wed 07:12:35 |
| Nitra | Wed 07:12:35 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Slovakia
- Europe/Bratislava Wed 07:12:35
- Europe/Prague Wed 07:12:35
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Bratislava | Wed 07:12:35 |
| Europe/Prague | Wed 07:12:35 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Slovakia
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Slovakia và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Slovakia (6 Vị trí)
-
Banská Bystrica
N/AN/A
-
Bratislava
N/AN/A
-
Košice
N/AN/A
-
Nitra
N/AN/A
-
Prešov
N/AN/A
-
Žilina
N/AN/A
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Banská Bystrica |
N/A
|
N/A
|
| Bratislava |
N/A
|
N/A
|
| Košice |
N/A
|
N/A
|
| Nitra |
N/A
|
N/A
|
| Prešov |
N/A
|
N/A
|
| Žilina |
N/A
|
N/A
|
Thời tiết hiện tại ở Slovakia (6 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Slovakia
| Dân số | 5,447,011 |
| Diện tích | 48,845 km² |
| Mã số ISO Numeric | 703 |
| Mã FIPS | LO |
| Tên miền cấp cao nhất | .sk |
| Tiền tệ | Euro (EUR) |
| Mã vùng điện thoại | +421 |
| Mã quốc gia | +421 |
| Định dạng mã bưu chính | ### ## |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^\d{3}\s?\d{2}$ |
| Ngôn ngữ | HU (hu), SK (sk) |
| Các quốc gia lân cận | 🇦🇹 Áo, 🇵🇱 Ba Lan, 🇭🇺 Hungary, 🇨🇿 Séc-ki, 🇺🇦 Ukraina |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Slovakia
Năm nay, Slovakia tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Labor Day vào ngày 01 May. Ngày lễ gần đây nhất là Easter Monday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Slovakia để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Labor Day • Friday
- Day of Victory over Fascism • Friday
- Saints Cyril and Methodius Day • Sunday
- Slovak National Uprising Anniversary • Saturday
- Day of Our Lady of the Seven Sorrows • Tuesday
- All Saints' Day • Sunday
- Struggle for Freedom and Democracy Day • Tuesday
- Christmas Eve • Thursday
- Christmas Day • Friday
- Second Day of Christmas • Saturday