Thời gian hiện tại trong Tunisia 🇹🇳
Thành phố thủ đô: Tunis
Mã ISO Alpha-2: TN
Mã ISO Alpha-3: TUN
Múi giờ IANA: Africa/Tunis (UTC+01:00)
Các múi giờ: CET
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Tunisia
- Ariana Wed 22:44:13
- Ben Arous Wed 22:44:13
- Bizerte Wed 22:44:13
- El Hamma Wed 22:44:13
- Gabès Wed 22:44:13
- Gafsa Wed 22:44:13
- Kairouan Wed 22:44:13
- Kasserine Wed 22:44:13
- La Goulette Wed 22:44:13
- Monastir Wed 22:44:13
- Msaken Wed 22:44:13
- Sfax Wed 22:44:13
- Sousse Wed 22:44:13
- Tunis Wed 22:44:13
- Zarzis Wed 22:44:13
- حمامات Wed 22:44:13
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Ariana | Wed 22:44:13 |
| Ben Arous | Wed 22:44:13 |
| Bizerte | Wed 22:44:13 |
| El Hamma | Wed 22:44:13 |
| Gabès | Wed 22:44:13 |
| Gafsa | Wed 22:44:13 |
| Kairouan | Wed 22:44:13 |
| Kasserine | Wed 22:44:13 |
| La Goulette | Wed 22:44:13 |
| Monastir | Wed 22:44:13 |
| Msaken | Wed 22:44:13 |
| Sfax | Wed 22:44:13 |
| Sousse | Wed 22:44:13 |
| Tunis | Wed 22:44:13 |
| Zarzis | Wed 22:44:13 |
| حمامات | Wed 22:44:13 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Tunisia
- Africa/Tunis Wed 22:44:13
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Tunis | Wed 22:44:13 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Tunisia
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Tunisia và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Tunisia (16 Vị trí)
-
Ariana
N/AN/A
-
Ben Arous
N/AN/A
-
Bizerte
N/AN/A
-
El Hamma
N/AN/A
-
Gabès
N/AN/A
-
Gafsa
N/AN/A
-
Kairouan
N/AN/A
-
Kasserine
N/AN/A
-
La Goulette
N/AN/A
-
Monastir
N/AN/A
-
Msaken
N/AN/A
-
Sfax
N/AN/A
-
Sousse
N/AN/A
-
Tunis
N/AN/A
-
Zarzis
5:54 AM6:40 PM
-
حمامات
N/AN/A
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Ariana |
N/A
|
N/A
|
| Ben Arous |
N/A
|
N/A
|
| Bizerte |
N/A
|
N/A
|
| El Hamma |
N/A
|
N/A
|
| Gabès |
N/A
|
N/A
|
| Gafsa |
N/A
|
N/A
|
| Kairouan |
N/A
|
N/A
|
| Kasserine |
N/A
|
N/A
|
| La Goulette |
N/A
|
N/A
|
| Monastir |
N/A
|
N/A
|
| Msaken |
N/A
|
N/A
|
| Sfax |
N/A
|
N/A
|
| Sousse |
N/A
|
N/A
|
| Tunis |
N/A
|
N/A
|
| Zarzis |
5:54 AM
|
6:40 PM
|
| حمامات |
N/A
|
N/A
|
Thời tiết hiện tại ở Tunisia (16 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Tunisia
| Dân số | 11,565,204 |
| Diện tích | 163,610 km² |
| Mã số ISO Numeric | 788 |
| Mã FIPS | TS |
| Tên miền cấp cao nhất | .tn |
| Tiền tệ | Dinar (TND) |
| Mã vùng điện thoại | +216 |
| Mã quốc gia | +216 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | AR-TN (ar-TN), FR (fr) |
| Các quốc gia lân cận | 🇩🇿 Algérie, 🇱🇾 Libya |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Tunisia
Năm nay, Tunisia tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 17 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Martyrs' Day vào ngày 09 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Eid al-Fitr Holiday (estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Tunisia để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Martyrs' Day • Thursday
- Labor Day • Friday
- Arafat Day (estimated) • Tuesday
- Eid al-Adha (estimated) • Wednesday
- Eid al-Adha Holiday (estimated) • Thursday
- Eid al-Adha Holiday (estimated) • Friday
- Islamic New Year (estimated) • Tuesday
- Republic Day • Saturday
- Women's Day • Thursday
- Prophet's Birthday (estimated) • Tuesday