Thời gian hiện tại trong Tunisia 🇹🇳
Thành phố thủ đô: Tunis
Mã ISO Alpha-2: TN
Mã ISO Alpha-3: TUN
Múi giờ IANA: Africa/Tunis (UTC+01:00)
Các múi giờ: CET
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Tunisia
- Ariana Mon 11:08:08
- Ben Arous Mon 11:08:08
- Bizerte Mon 11:08:08
- El Hamma Mon 11:08:08
- Gabès Mon 11:08:08
- Gafsa Mon 11:08:08
- Kairouan Mon 11:08:08
- Kasserine Mon 11:08:08
- La Goulette Mon 11:08:08
- Monastir Mon 11:08:08
- Msaken Mon 11:08:08
- Sfax Mon 11:08:08
- Sousse Mon 11:08:08
- Tunis Mon 11:08:08
- Zarzis Mon 11:08:08
- حمامات Mon 11:08:08
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Ariana | Mon 11:08:08 |
| Ben Arous | Mon 11:08:08 |
| Bizerte | Mon 11:08:08 |
| El Hamma | Mon 11:08:08 |
| Gabès | Mon 11:08:08 |
| Gafsa | Mon 11:08:08 |
| Kairouan | Mon 11:08:08 |
| Kasserine | Mon 11:08:08 |
| La Goulette | Mon 11:08:08 |
| Monastir | Mon 11:08:08 |
| Msaken | Mon 11:08:08 |
| Sfax | Mon 11:08:08 |
| Sousse | Mon 11:08:08 |
| Tunis | Mon 11:08:08 |
| Zarzis | Mon 11:08:08 |
| حمامات | Mon 11:08:08 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Tunisia
- Africa/Tunis Mon 11:08:08
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Tunis | Mon 11:08:08 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Tunisia
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Tunisia và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Tunisia (16 Vị trí)
-
Ariana
7:32 AM5:23 PM
-
Ben Arous
7:31 AM5:23 PM
-
Bizerte
7:34 AM5:23 PM
-
El Hamma
7:26 AM5:31 PM
-
Gabès
7:25 AM5:30 PM
-
Gafsa
7:31 AM5:34 PM
-
Kairouan
7:29 AM5:26 PM
-
Kasserine
7:33 AM5:32 PM
-
La Goulette
7:31 AM5:22 PM
-
Monastir
7:26 AM5:23 PM
-
Msaken
7:27 AM5:24 PM
-
Sfax
7:24 AM5:25 PM
-
Sousse
7:27 AM5:23 PM
-
Tunis
7:32 AM5:23 PM
-
Zarzis
7:20 AM5:27 PM
-
حمامات
7:29 AM5:22 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Ariana |
7:32 AM
|
5:23 PM
|
| Ben Arous |
7:31 AM
|
5:23 PM
|
| Bizerte |
7:34 AM
|
5:23 PM
|
| El Hamma |
7:26 AM
|
5:31 PM
|
| Gabès |
7:25 AM
|
5:30 PM
|
| Gafsa |
7:31 AM
|
5:34 PM
|
| Kairouan |
7:29 AM
|
5:26 PM
|
| Kasserine |
7:33 AM
|
5:32 PM
|
| La Goulette |
7:31 AM
|
5:22 PM
|
| Monastir |
7:26 AM
|
5:23 PM
|
| Msaken |
7:27 AM
|
5:24 PM
|
| Sfax |
7:24 AM
|
5:25 PM
|
| Sousse |
7:27 AM
|
5:23 PM
|
| Tunis |
7:32 AM
|
5:23 PM
|
| Zarzis |
7:20 AM
|
5:27 PM
|
| حمامات |
7:29 AM
|
5:22 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Tunisia (16 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Tunisia
| Dân số | 11,565,204 |
| Diện tích | 163,610 km² |
| Mã số ISO Numeric | 788 |
| Mã FIPS | TS |
| Tên miền cấp cao nhất | .tn |
| Tiền tệ | Dinar (TND) |
| Mã vùng điện thoại | +216 |
| Mã quốc gia | +216 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | AR-TN (ar-TN), FR (fr) |
| Các quốc gia lân cận | 🇩🇿 Algérie, 🇱🇾 Libya |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Tunisia
Năm nay, Tunisia tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 17 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Revolution and Youth Day vào ngày 14 Jan. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Tunisia để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Revolution and Youth Day • Wednesday
- Eid al-Fitr (estimated); Independence Day • Friday
- Eid al-Fitr Holiday (estimated) • Saturday
- Eid al-Fitr Holiday (estimated) • Sunday
- Martyrs' Day • Thursday
- Labor Day • Friday
- Arafat Day (estimated) • Tuesday
- Eid al-Adha (estimated) • Wednesday
- Eid al-Adha Holiday (estimated) • Thursday
- Eid al-Adha Holiday (estimated) • Friday