Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rivne, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:54 82.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:45 277.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 51m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -9.35°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.450 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rivne

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:15
94° Đông
18:53
266° Tây
11h 37m -3m 47s 05:25 20:43 06:04 20:04 06:42 19:26 13:04 149.78
2
07:16
95° Đông
18:51
265° Tây
11h 34m -3m 47s 05:26 20:40 06:05 20:01 06:43 19:24 13:04 149.74
3
07:18
95° Đông
18:48
264° Tây
11h 30m -3m 47s 05:28 20:38 06:07 19:59 06:45 19:22 13:04 149.69
4
07:20
96° Đông
18:46
264° Tây
11h 26m -3m 46s 05:30 20:36 06:09 19:57 06:46 19:19 13:03 149.65
5
07:21
96° Đông
18:44
263° Tây
11h 22m -3m 46s 05:32 20:33 06:10 19:55 06:48 19:17 13:03 149.61
6
07:23
97° Đông
18:42
263° Tây
11h 18m -3m 46s 05:33 20:31 06:12 19:53 06:49 19:15 13:03 149.57
7
07:24
98° Đông
18:40
262° Tây
11h 15m -3m 46s 05:35 20:29 06:13 19:51 06:51 19:13 13:03 149.53
8
07:26
98° Đông
18:37
261° Tây
11h 11m -3m 45s 05:37 20:27 06:15 19:48 06:53 19:11 13:02 149.49
9
07:28
99° Đông
18:35
261° Tây
11h 07m -3m 45s 05:38 20:24 06:16 19:46 06:54 19:09 13:02 149.44
10
07:29
100° Đông
18:33
260° Tây
11h 03m -3m 45s 05:40 20:22 06:18 19:44 06:56 19:07 13:02 149.40
11
07:31
100° Đông
18:31
260° Tây
11h 00m -3m 44s 05:41 20:20 06:20 19:42 06:57 19:04 13:01 149.36
12
07:32
101° Đông
18:29
259° Tây
10h 56m -3m 44s 05:43 20:18 06:21 19:40 06:59 19:02 13:01 149.31
13
07:34
101° Đông Đông Nam
18:27
258° Tây Tây Nam
10h 52m -3m 44s 05:45 20:16 06:23 19:38 07:00 19:00 13:01 149.27
14
07:36
102° Đông Đông Nam
18:25
258° Tây Tây Nam
10h 48m -3m 43s 05:46 20:14 06:24 19:36 07:02 18:58 13:01 149.23
15
07:37
102° Đông Đông Nam
18:23
257° Tây Tây Nam
10h 45m -3m 43s 05:48 20:12 06:26 19:34 07:04 18:56 13:00 149.19
16
07:39
103° Đông Đông Nam
18:20
257° Tây Tây Nam
10h 41m -3m 42s 05:49 20:10 06:27 19:32 07:05 18:54 13:00 149.14
17
07:41
104° Đông Đông Nam
18:18
256° Tây Tây Nam
10h 37m -3m 42s 05:51 20:08 06:29 19:30 07:07 18:52 13:00 149.10
18
07:42
104° Đông Đông Nam
18:16
256° Tây Tây Nam
10h 34m -3m 41s 05:53 20:06 06:31 19:28 07:08 18:50 13:00 149.06
19
07:44
105° Đông Đông Nam
18:14
255° Tây Tây Nam
10h 30m -3m 40s 05:54 20:04 06:32 19:26 07:10 18:48 13:00 149.01
20
07:46
105° Đông Đông Nam
18:12
254° Tây Tây Nam
10h 26m -3m 40s 05:56 20:02 06:34 19:24 07:12 18:46 12:59 148.97
21
07:47
106° Đông Đông Nam
18:10
254° Tây Tây Nam
10h 23m -3m 39s 05:57 20:00 06:35 19:22 07:13 18:44 12:59 148.93
22
07:49
107° Đông Đông Nam
18:08
253° Tây Tây Nam
10h 19m -3m 38s 05:59 19:58 06:37 19:20 07:15 18:42 12:59 148.89
23
07:51
107° Đông Đông Nam
18:06
253° Tây Tây Nam
10h 15m -3m 37s 06:00 19:56 06:38 19:19 07:16 18:41 12:59 148.84
24
07:52
108° Đông Đông Nam
18:04
252° Tây Tây Nam
10h 12m -3m 37s 06:02 19:54 06:40 19:17 07:18 18:39 12:59 148.80
25
06:54
108° Đông Đông Nam
17:03
252° Tây Tây Nam
10h 08m -3m 36s 05:04 18:53 05:41 18:15 06:20 17:37 11:59 148.76
26
06:56
109° Đông Đông Nam
17:01
251° Tây Tây Nam
10h 05m -3m 35s 05:05 18:51 05:43 18:13 06:21 17:35 11:59 148.72
27
06:57
109° Đông Đông Nam
16:59
250° Tây Tây Nam
10h 01m -3m 34s 05:07 18:49 05:44 18:11 06:23 17:33 11:58 148.68
28
06:59
110° Đông Đông Nam
16:57
250° Tây Tây Nam
9h 57m -3m 32s 05:08 18:48 05:46 18:10 06:24 17:32 11:58 148.64
29
07:01
110° Đông Đông Nam
16:55
249° Tây Tây Nam
9h 54m -3m 31s 05:10 18:46 05:48 18:08 06:26 17:30 11:58 148.60
30
07:02
111° Đông Đông Nam
16:53
249° Tây Tây Nam
9h 50m -3m 30s 05:11 18:44 05:49 18:06 06:27 17:28 11:58 148.56
31
07:04
112° Đông Đông Nam
16:51
248° Tây Tây Nam
9h 47m -3m 29s 05:13 18:43 05:51 18:05 06:29 17:26 11:58 148.53

Trong Rivne, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rivne

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Rivne

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rivne

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 31 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí