Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Şanlıurfa, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:04 59.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:44 300.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 40m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 15.12°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.877 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Şanlıurfa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:06
61° E
19:39
299° NW
14h 32m +1m 02s 03:16 21:29 03:58 20:47 04:35 20:10 12:22 151.69
2
05:06
61° E
19:39
299° NW
14h 33m +0m 59s 03:15 21:30 03:57 20:48 04:35 20:10 12:22 151.71
3
05:05
61° E
19:40
299° NW
14h 34m +0m 56s 03:15 21:31 03:57 20:49 04:34 20:11 12:22 151.72
4
05:05
61° E
19:40
299° NW
14h 35m +0m 54s 03:14 21:32 03:56 20:49 04:34 20:12 12:23 151.76
5
05:05
61° E
19:41
300° NW
14h 36m +0m 51s 03:14 21:33 03:56 20:50 04:34 20:12 12:23 151.77
6
05:05
60° E
19:42
300° NW
14h 36m +0m 48s 03:13 21:33 03:56 20:51 04:34 20:13 12:23 151.79
7
05:04
60° E
19:42
300° NW
14h 37m +0m 45s 03:13 21:34 03:55 20:51 04:33 20:13 12:23 151.82
8
05:04
60° E
19:43
300° NW
14h 38m +0m 42s 03:12 21:35 03:55 20:52 04:33 20:14 12:23 151.84
9
05:04
60° E
19:43
300° NW
14h 39m +0m 39s 03:12 21:36 03:55 20:53 04:33 20:15 12:24 151.86
10
05:04
60° E
19:44
300° NW
14h 39m +0m 36s 03:12 21:36 03:55 20:53 04:33 20:15 12:24 151.87
11
05:04
60° E
19:44
300° NW
14h 40m +0m 33s 03:11 21:37 03:54 20:54 04:33 20:16 12:24 151.90
12
05:04
60° E
19:45
300° NW
14h 40m +0m 30s 03:11 21:38 03:54 20:54 04:33 20:16 12:24 151.91
13
05:04
60° E
19:45
300° NW
14h 41m +0m 26s 03:11 21:38 03:54 20:55 04:32 20:17 12:24 151.92
14
05:04
60° E
19:45
300° NW
14h 41m +0m 23s 03:11 21:39 03:54 20:55 04:32 20:17 12:25 151.94
15
05:04
60° E
19:46
300° NW
14h 41m +0m 20s 03:11 21:39 03:54 20:56 04:32 20:17 12:25 151.96
16
05:04
60° E
19:46
300° NW
14h 42m +0m 17s 03:11 21:40 03:54 20:56 04:32 20:18 12:25 151.97
17
05:04
59° E
19:47
301° NW
14h 42m +0m 14s 03:11 21:40 03:54 20:57 04:33 20:18 12:25 151.98
18
05:04
59° E
19:47
301° NW
14h 42m +0m 11s 03:11 21:40 03:54 20:57 04:33 20:18 12:25 151.99
19
05:04
59° E
19:47
301° NW
14h 42m +0m 07s 03:11 21:41 03:54 20:57 04:33 20:19 12:26 152.00
20
05:05
59° E
19:47
301° NW
14h 42m +0m 04s 03:11 21:41 03:54 20:57 04:33 20:19 12:26 152.02
21
05:05
59° E
19:48
301° NW
14h 42m +0m 01s 03:11 21:41 03:55 20:58 04:33 20:19 12:26 152.02
22
05:05
59° E
19:48
301° NW
14h 42m -0m 01s 03:11 21:41 03:55 20:58 04:33 20:19 12:26 152.03
23
05:05
59° E
19:48
301° NW
14h 42m -0m 04s 03:12 21:42 03:55 20:58 04:34 20:19 12:26 152.04
24
05:05
59° E
19:48
301° NW
14h 42m -0m 08s 03:12 21:42 03:55 20:58 04:34 20:20 12:27 152.04
25
05:06
59° E
19:48
301° NW
14h 42m -0m 11s 03:12 21:42 03:56 20:58 04:34 20:20 12:27 152.05
26
05:06
60° E
19:48
300° NW
14h 42m -0m 14s 03:13 21:42 03:56 20:58 04:35 20:20 12:27 152.06
27
05:06
60° E
19:48
300° NW
14h 41m -0m 17s 03:13 21:42 03:56 20:58 04:35 20:20 12:27 152.06
28
05:07
60° E
19:48
300° NW
14h 41m -0m 20s 03:14 21:41 03:57 20:58 04:35 20:20 12:28 152.07
29
05:07
60° E
19:48
300° NW
14h 41m -0m 24s 03:14 21:41 03:57 20:58 04:36 20:20 12:28 152.07
30
05:08
60° E
19:48
300° NW
14h 40m -0m 27s 03:15 21:41 03:58 20:58 04:36 20:20 12:28 152.07

Trong Şanlıurfa, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 07 đến 19 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 21 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Şanlıurfa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Şanlıurfa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Şanlıurfa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 10 tháng 6 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Şanlıurfa

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Şanlıurfa.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ ngày mai ở Şanlıurfa?
Ở Şanlıurfa, Thổ Nhĩ Kỳ, mặt trời mọc ngày mai lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ ngày mai ở Şanlıurfa?
Mặt trời lặn ngày mai ở Şanlıurfa lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu ngày mai ở Şanlıurfa?
Độ dài ngày ngày mai ở Şanlıurfa là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở Şanlıurfa là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở Şanlıurfa là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở Şanlıurfa là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở Şanlıurfa, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở Şanlıurfa?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí