Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sendai, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 05:21 83.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:59 277.0° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 38m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -6.63°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.497 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sendai

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:40
70° Đông Đông Bắc
18:27
290° Tây Tây Bắc
13h 46m +2m 08s 03:00 20:07 03:37 19:30 04:11 18:56 11:33 150.71
2
04:39
70° Đông Đông Bắc
18:28
290° Tây Tây Bắc
13h 48m +2m 06s 02:59 20:08 03:36 19:31 04:10 18:57 11:33 150.75
3
04:38
69° Đông Đông Bắc
18:29
291° Tây Tây Bắc
13h 50m +2m 05s 02:57 20:10 03:34 19:32 04:09 18:58 11:33 150.78
4
04:37
69° Đông Đông Bắc
18:30
291° Tây Tây Bắc
13h 52m +2m 04s 02:56 20:11 03:33 19:34 04:08 18:59 11:33 150.82
5
04:36
69° Đông Đông Bắc
18:30
292° Tây Tây Bắc
13h 54m +2m 02s 02:54 20:12 03:32 19:35 04:06 19:00 11:33 150.86
6
04:35
68° Đông Đông Bắc
18:31
292° Tây Tây Bắc
13h 56m +2m 01s 02:53 20:14 03:30 19:36 04:05 19:01 11:33 150.89
7
04:33
68° Đông Đông Bắc
18:32
292° Tây Tây Bắc
13h 58m +2m 00s 02:51 20:15 03:29 19:37 04:04 19:02 11:33 150.93
8
04:32
68° Đông Đông Bắc
18:33
293° Tây Tây Bắc
14h 00m +1m 58s 02:50 20:17 03:28 19:38 04:03 19:03 11:33 150.97
9
04:31
67° Đông Đông Bắc
18:34
293° Tây Tây Bắc
14h 02m +1m 56s 02:48 20:18 03:26 19:39 04:02 19:04 11:32 151.00
10
04:30
67° Đông Đông Bắc
18:35
293° Tây Tây Bắc
14h 04m +1m 55s 02:47 20:19 03:25 19:41 04:01 19:05 11:32 151.04
11
04:29
66° Đông Đông Bắc
18:36
294° Tây Tây Bắc
14h 06m +1m 53s 02:45 20:21 03:24 19:42 04:00 19:06 11:32 151.07
12
04:28
66° Đông Đông Bắc
18:37
294° Tây Tây Bắc
14h 08m +1m 51s 02:44 20:22 03:23 19:43 03:59 19:07 11:32 151.11
13
04:28
66° Đông Đông Bắc
18:38
294° Tây Tây Bắc
14h 10m +1m 50s 02:42 20:23 03:22 19:44 03:58 19:08 11:32 151.14
14
04:27
65° Đông Đông Bắc
18:39
295° Tây Tây Bắc
14h 12m +1m 48s 02:41 20:25 03:20 19:45 03:57 19:09 11:32 151.18
15
04:26
65° Đông Đông Bắc
18:40
295° Tây Tây Bắc
14h 13m +1m 46s 02:40 20:26 03:19 19:46 03:56 19:10 11:32 151.21
16
04:25
65° Đông Đông Bắc
18:40
295° Tây Tây Bắc
14h 15m +1m 44s 02:38 20:27 03:18 19:47 03:55 19:11 11:32 151.24
17
04:24
64° Đông Đông Bắc
18:41
296° Tây Tây Bắc
14h 17m +1m 42s 02:37 20:29 03:17 19:48 03:54 19:12 11:32 151.28
18
04:23
64° Đông Đông Bắc
18:42
296° Tây Tây Bắc
14h 18m +1m 40s 02:36 20:30 03:16 19:49 03:53 19:13 11:32 151.31
19
04:22
64° Đông Đông Bắc
18:43
296° Tây Tây Bắc
14h 20m +1m 38s 02:35 20:31 03:15 19:51 03:52 19:14 11:32 151.34
20
04:22
64° Đông Đông Bắc
18:44
297° Tây Tây Bắc
14h 22m +1m 36s 02:33 20:33 03:14 19:52 03:51 19:15 11:33 151.37
21
04:21
63° Đông Đông Bắc
18:45
297° Tây Tây Bắc
14h 23m +1m 34s 02:32 20:34 03:13 19:53 03:50 19:16 11:33 151.40
22
04:20
63° Đông Đông Bắc
18:46
297° Tây Tây Bắc
14h 25m +1m 31s 02:31 20:35 03:12 19:54 03:49 19:16 11:33 151.42
23
04:20
63° Đông Đông Bắc
18:46
297° Tây Tây Bắc
14h 26m +1m 29s 02:30 20:36 03:11 19:55 03:49 19:17 11:33 151.45
24
04:19
62° Đông Đông Bắc
18:47
298° Tây Tây Bắc
14h 28m +1m 27s 02:29 20:38 03:11 19:56 03:48 19:18 11:33 151.48
25
04:18
62° Đông Đông Bắc
18:48
298° Tây Tây Bắc
14h 29m +1m 24s 02:28 20:39 03:10 19:57 03:47 19:19 11:33 151.50
26
04:18
62° Đông Đông Bắc
18:49
298° Tây Tây Bắc
14h 31m +1m 22s 02:27 20:40 03:09 19:58 03:47 19:20 11:33 151.53
27
04:17
62° Đông Đông Bắc
18:50
298° Tây Tây Bắc
14h 32m +1m 19s 02:26 20:41 03:08 19:59 03:46 19:21 11:33 151.56
28
04:17
62° Đông Đông Bắc
18:50
298° Tây Tây Bắc
14h 33m +1m 16s 02:25 20:42 03:07 20:00 03:45 19:22 11:33 151.58
29
04:16
61° Đông Đông Bắc
18:51
299° Tây Tây Bắc
14h 34m +1m 14s 02:24 20:43 03:07 20:01 03:45 19:22 11:33 151.61
30
04:16
61° Đông Đông Bắc
18:52
299° Tây Tây Bắc
14h 36m +1m 11s 02:23 20:45 03:06 20:02 03:44 19:23 11:34 151.63
31
04:15
61° Đông Đông Bắc
18:52
299° Tây Tây Bắc
14h 37m +1m 08s 02:22 20:46 03:05 20:02 03:44 19:24 11:34 151.65

Trong Sendai, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sendai

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sendai

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sendai

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí