Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sendai, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 06:40 110.7° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:00 249.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 20m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: -3.79°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.438 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sendai

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:05
79° Đông Đông Bắc
18:06
281° Tây
13h 00m -2m 21s 03:32 19:39 04:06 19:06 04:38 18:34 11:36 150.99
2
05:06
79° Đông
18:05
281° Tây
12h 58m -2m 22s 03:33 19:37 04:07 19:04 04:39 18:32 11:36 150.95
3
05:07
80° Đông
18:03
280° Tây
12h 56m -2m 22s 03:35 19:36 04:08 19:03 04:40 18:31 11:36 150.91
4
05:08
80° Đông
18:02
280° Tây
12h 53m -2m 23s 03:36 19:34 04:09 19:01 04:41 18:29 11:35 150.88
5
05:09
80° Đông
18:00
279° Tây
12h 51m -2m 23s 03:37 19:32 04:10 18:59 04:41 18:28 11:35 150.84
6
05:10
81° Đông
17:59
279° Tây
12h 49m -2m 23s 03:38 19:30 04:11 18:58 04:42 18:26 11:35 150.81
7
05:11
82° Đông
17:57
278° Tây
12h 46m -2m 24s 03:39 19:28 04:12 18:56 04:43 18:24 11:34 150.77
8
05:11
82° Đông
17:56
278° Tây
12h 44m -2m 24s 03:40 19:27 04:13 18:54 04:44 18:23 11:34 150.74
9
05:12
82° Đông
17:54
277° Tây
12h 41m -2m 24s 03:41 19:25 04:14 18:53 04:45 18:21 11:34 150.70
10
05:13
83° Đông
17:53
277° Tây
12h 39m -2m 25s 03:42 19:23 04:15 18:51 04:46 18:20 11:33 150.66
11
05:14
83° Đông
17:51
276° Tây
12h 36m -2m 25s 03:43 19:21 04:16 18:49 04:47 18:18 11:33 150.62
12
05:15
84° Đông
17:49
276° Tây
12h 34m -2m 25s 03:44 19:20 04:16 18:48 04:48 18:16 11:32 150.58
13
05:16
84° Đông
17:48
275° Tây
12h 32m -2m 25s 03:45 19:18 04:17 18:46 04:49 18:15 11:32 150.54
14
05:17
85° Đông
17:46
275° Tây
12h 29m -2m 26s 03:46 19:16 04:18 18:44 04:50 18:13 11:32 150.50
15
05:17
85° Đông
17:45
274° Tây
12h 27m -2m 26s 03:47 19:14 04:19 18:43 04:50 18:12 11:31 150.46
16
05:18
86° Đông
17:43
274° Tây
12h 24m -2m 26s 03:49 19:13 04:20 18:41 04:51 18:10 11:31 150.42
17
05:19
86° Đông
17:42
273° Tây
12h 22m -2m 26s 03:50 19:11 04:21 18:39 04:52 18:08 11:31 150.38
18
05:20
87° Đông
17:40
273° Tây
12h 19m -2m 26s 03:51 19:09 04:22 18:38 04:53 18:07 11:30 150.34
19
05:21
87° Đông
17:38
272° Tây
12h 17m -2m 26s 03:52 19:07 04:23 18:36 04:54 18:05 11:30 150.30
20
05:22
88° Đông
17:37
272° Tây
12h 14m -2m 27s 03:53 19:06 04:24 18:34 04:55 18:04 11:30 150.25
21
05:23
88° Đông
17:35
271° Tây
12h 12m -2m 27s 03:54 19:04 04:25 18:33 04:56 18:02 11:29 150.21
22
05:24
89° Đông
17:34
271° Tây
12h 10m -2m 27s 03:55 19:02 04:26 18:31 04:57 18:00 11:29 150.17
23
05:24
89° Đông
17:32
270° Tây
12h 07m -2m 27s 03:56 19:01 04:27 18:30 04:58 17:59 11:29 150.13
24
05:25
90° Đông
17:30
270° Tây
12h 05m -2m 27s 03:57 18:59 04:28 18:28 04:58 17:57 11:28 150.09
25
05:26
90° Đông
17:29
270° Tây
12h 02m -2m 27s 03:58 18:57 04:29 18:26 04:59 17:56 11:28 150.04
26
05:27
91° Đông
17:27
269° Tây
12h 00m -2m 27s 03:58 18:56 04:30 18:25 05:00 17:54 11:28 150.00
27
05:28
91° Đông
17:26
268° Tây
11h 57m -2m 27s 03:59 18:54 04:31 18:23 05:01 17:53 11:27 149.96
28
05:29
92° Đông
17:24
268° Tây
11h 55m -2m 27s 04:00 18:52 04:31 18:21 05:02 17:51 11:27 149.92
29
05:30
92° Đông
17:23
268° Tây
11h 52m -2m 27s 04:01 18:51 04:32 18:20 05:03 17:49 11:27 149.88
30
05:31
93° Đông
17:21
267° Tây
11h 50m -2m 27s 04:02 18:49 04:33 18:18 05:04 17:48 11:26 149.83

Trong Sendai, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sendai

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sendai

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sendai

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí