Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Simferopol, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:27 101.6° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:26 258.7° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 59m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 15.1°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.125 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Simferopol

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:33
68° Đông Đông Bắc
19:48
293° Tây Tây Bắc
14h 14m +2m 44s 03:36 21:46 04:20 21:01 05:00 20:21 12:40 150.72
2
05:32
67° Đông Đông Bắc
19:49
293° Tây Tây Bắc
14h 17m +2m 42s 03:34 21:48 04:19 21:03 04:59 20:22 12:40 150.76
3
05:30
67° Đông Đông Bắc
19:51
294° Tây Tây Bắc
14h 20m +2m 41s 03:31 21:50 04:17 21:04 04:57 20:24 12:40 150.79
4
05:29
66° Đông Đông Bắc
19:52
294° Tây Tây Bắc
14h 23m +2m 39s 03:29 21:52 04:15 21:06 04:55 20:25 12:40 150.83
5
05:27
66° Đông Đông Bắc
19:53
294° Tây Tây Bắc
14h 25m +2m 37s 03:27 21:54 04:13 21:08 04:54 20:27 12:40 150.87
6
05:26
66° Đông Đông Bắc
19:54
295° Tây Tây Bắc
14h 28m +2m 36s 03:25 21:56 04:11 21:09 04:52 20:28 12:40 150.91
7
05:25
65° Đông Đông Bắc
19:55
295° Tây Tây Bắc
14h 30m +2m 34s 03:23 21:58 04:10 21:11 04:51 20:29 12:40 150.94
8
05:23
65° Đông Đông Bắc
19:57
296° Tây Tây Bắc
14h 33m +2m 32s 03:21 22:00 04:08 21:12 04:49 20:31 12:40 150.98
9
05:22
64° Đông Đông Bắc
19:58
296° Tây Tây Bắc
14h 35m +2m 30s 03:18 22:02 04:06 21:14 04:48 20:32 12:40 151.01
10
05:21
64° Đông Đông Bắc
19:59
296° Tây Tây Bắc
14h 38m +2m 28s 03:16 22:04 04:05 21:15 04:47 20:33 12:39 151.05
11
05:19
63° Đông Đông Bắc
20:00
297° Tây Tây Bắc
14h 40m +2m 26s 03:14 22:06 04:03 21:17 04:45 20:35 12:39 151.09
12
05:18
63° Đông Đông Bắc
20:01
297° Tây Tây Bắc
14h 43m +2m 24s 03:12 22:08 04:01 21:19 04:44 20:36 12:39 151.12
13
05:17
63° Đông Đông Bắc
20:03
298° Tây Tây Bắc
14h 45m +2m 22s 03:10 22:10 04:00 21:20 04:42 20:37 12:39 151.15
14
05:16
62° Đông Đông Bắc
20:04
298° Tây Tây Bắc
14h 47m +2m 19s 03:08 22:12 03:58 21:22 04:41 20:39 12:39 151.19
15
05:15
62° Đông Đông Bắc
20:05
298° Tây Tây Bắc
14h 50m +2m 17s 03:06 22:14 03:57 21:23 04:40 20:40 12:39 151.22
16
05:14
62° Đông Đông Bắc
20:06
299° Tây Tây Bắc
14h 52m +2m 15s 03:04 22:16 03:55 21:25 04:39 20:41 12:39 151.25
17
05:12
61° Đông Đông Bắc
20:07
299° Tây Tây Bắc
14h 54m +2m 12s 03:02 22:18 03:54 21:26 04:37 20:42 12:39 151.28
18
05:11
61° Đông Đông Bắc
20:08
299° Tây Tây Bắc
14h 56m +2m 09s 03:00 22:20 03:52 21:28 04:36 20:44 12:39 151.31
19
05:10
61° Đông Đông Bắc
20:09
300° Tây Tây Bắc
14h 58m +2m 07s 02:58 22:22 03:51 21:29 04:35 20:45 12:40 151.34
20
05:09
60° Đông Đông Bắc
20:10
300° Tây Tây Bắc
15h 00m +2m 04s 02:56 22:24 03:50 21:31 04:34 20:46 12:40 151.38
21
05:08
60° Đông Đông Bắc
20:11
300° Tây Tây Bắc
15h 03m +2m 01s 02:54 22:26 03:48 21:32 04:33 20:47 12:40 151.40
22
05:08
60° Đông Đông Bắc
20:13
301° Tây Tây Bắc
15h 05m +1m 58s 02:53 22:28 03:47 21:34 04:32 20:48 12:40 151.43
23
05:07
59° Đông Đông Bắc
20:14
301° Tây Tây Bắc
15h 06m +1m 55s 02:51 22:30 03:46 21:35 04:31 20:50 12:40 151.46
24
05:06
59° Đông Đông Bắc
20:15
301° Tây Tây Bắc
15h 08m +1m 52s 02:49 22:32 03:44 21:36 04:30 20:51 12:40 151.49
25
05:05
59° Đông Đông Bắc
20:16
301° Tây Tây Bắc
15h 10m +1m 49s 02:47 22:34 03:43 21:38 04:29 20:52 12:40 151.51
26
05:04
58° Đông Đông Bắc
20:17
302° Tây Tây Bắc
15h 12m +1m 46s 02:46 22:36 03:42 21:39 04:28 20:53 12:40 151.54
27
05:03
58° Đông Đông Bắc
20:18
302° Tây Tây Bắc
15h 14m +1m 43s 02:44 22:38 03:41 21:40 04:27 20:54 12:40 151.56
28
05:03
58° Đông Đông Bắc
20:19
302° Tây Tây Bắc
15h 15m +1m 39s 02:42 22:40 03:40 21:42 04:26 20:55 12:40 151.59
29
05:02
58° Đông Đông Bắc
20:19
302° Tây Tây Bắc
15h 17m +1m 36s 02:41 22:42 03:39 21:43 04:25 20:56 12:40 151.61
30
05:01
58° Đông Đông Bắc
20:20
303° Tây Tây Bắc
15h 18m +1m 32s 02:39 22:43 03:38 21:44 04:25 20:57 12:41 151.64
31
05:01
57° Đông Đông Bắc
20:21
303° Tây Tây Bắc
15h 20m +1m 29s 02:38 22:45 03:37 21:45 04:24 20:58 12:41 151.66

Trong Simferopol, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Simferopol

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Simferopol

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Simferopol

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 26 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí