Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Takasaki, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:44 110.2° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:11 250.0° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 27m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -60.9°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.434 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Takasaki

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:29
60° Đông Đông Bắc
19:05
300° Tây Tây Bắc
14h 35m -0m 28s 02:39 20:55 03:21 20:13 03:59 19:36 11:47 152.08
2
04:30
60° Đông Đông Bắc
19:05
300° Tây Tây Bắc
14h 34m -0m 31s 02:40 20:55 03:22 20:13 03:59 19:36 11:47 152.08
3
04:30
60° Đông Đông Bắc
19:05
300° Tây Tây Bắc
14h 34m -0m 34s 02:40 20:55 03:22 20:13 04:00 19:36 11:48 152.08
4
04:31
60° Đông Đông Bắc
19:05
300° Tây Tây Bắc
14h 33m -0m 37s 02:41 20:54 03:23 20:13 04:00 19:35 11:48 152.09
5
04:31
61° Đông Đông Bắc
19:04
299° Tây Tây Bắc
14h 33m -0m 40s 02:42 20:54 03:23 20:12 04:01 19:35 11:48 152.09
6
04:32
61° Đông Đông Bắc
19:04
299° Tây Tây Bắc
14h 32m -0m 43s 02:42 20:53 03:24 20:12 04:01 19:35 11:48 152.09
7
04:32
61° Đông Đông Bắc
19:04
299° Tây Tây Bắc
14h 31m -0m 45s 02:43 20:53 03:25 20:12 04:02 19:35 11:48 152.09
8
04:33
61° Đông Đông Bắc
19:04
299° Tây Tây Bắc
14h 30m -0m 48s 02:44 20:52 03:25 20:11 04:02 19:34 11:48 152.09
9
04:34
61° Đông Đông Bắc
19:03
299° Tây Tây Bắc
14h 29m -0m 51s 02:45 20:52 03:26 20:11 04:03 19:34 11:49 152.09
10
04:34
61° Đông Đông Bắc
19:03
299° Tây Tây Bắc
14h 28m -0m 54s 02:46 20:51 03:27 20:10 04:04 19:34 11:49 152.08
11
04:35
61° Đông Đông Bắc
19:03
298° Tây Tây Bắc
14h 28m -0m 56s 02:47 20:51 03:27 20:10 04:04 19:33 11:49 152.08
12
04:35
62° Đông Đông Bắc
19:02
298° Tây Tây Bắc
14h 27m -0m 59s 02:48 20:50 03:28 20:09 04:05 19:33 11:49 152.08
13
04:36
62° Đông Đông Bắc
19:02
298° Tây Tây Bắc
14h 26m -1m 02s 02:48 20:49 03:29 20:09 04:06 19:32 11:49 152.07
14
04:37
62° Đông Đông Bắc
19:02
298° Tây Tây Bắc
14h 24m -1m 04s 02:49 20:49 03:30 20:08 04:06 19:32 11:49 152.07
15
04:37
62° Đông Đông Bắc
19:01
298° Tây Tây Bắc
14h 23m -1m 07s 02:50 20:48 03:31 20:08 04:07 19:31 11:49 152.06
16
04:38
62° Đông Đông Bắc
19:01
298° Tây Tây Bắc
14h 22m -1m 09s 02:51 20:47 03:31 20:07 04:08 19:31 11:49 152.05
17
04:39
63° Đông Đông Bắc
19:00
297° Tây Tây Bắc
14h 21m -1m 11s 02:52 20:46 03:32 20:06 04:09 19:30 11:50 152.04
18
04:39
63° Đông Đông Bắc
19:00
297° Tây Tây Bắc
14h 20m -1m 14s 02:53 20:45 03:33 20:06 04:09 19:30 11:50 152.03
19
04:40
63° Đông Đông Bắc
18:59
297° Tây Tây Bắc
14h 18m -1m 16s 02:54 20:44 03:34 20:05 04:10 19:29 11:50 152.03
20
04:41
63° Đông Đông Bắc
18:58
297° Tây Tây Bắc
14h 17m -1m 18s 02:56 20:43 03:35 20:04 04:11 19:28 11:50 152.01
21
04:42
64° Đông Đông Bắc
18:58
296° Tây Tây Bắc
14h 16m -1m 20s 02:57 20:42 03:36 20:03 04:12 19:28 11:50 152.00
22
04:42
64° Đông Đông Bắc
18:57
296° Tây Tây Bắc
14h 14m -1m 23s 02:58 20:41 03:37 20:02 04:12 19:27 11:50 151.99
23
04:43
64° Đông Đông Bắc
18:56
296° Tây Tây Bắc
14h 13m -1m 25s 02:59 20:40 03:38 20:02 04:13 19:26 11:50 151.98
24
04:44
64° Đông Đông Bắc
18:56
296° Tây Tây Bắc
14h 12m -1m 27s 03:00 20:39 03:39 20:01 04:14 19:25 11:50 151.96
25
04:44
65° Đông Đông Bắc
18:55
295° Tây Tây Bắc
14h 10m -1m 29s 03:01 20:38 03:40 20:00 04:15 19:24 11:50 151.95
26
04:45
65° Đông Đông Bắc
18:54
295° Tây Tây Bắc
14h 09m -1m 31s 03:02 20:37 03:41 19:59 04:16 19:24 11:50 151.93
27
04:46
65° Đông Đông Bắc
18:53
295° Tây Tây Bắc
14h 07m -1m 33s 03:03 20:36 03:42 19:58 04:17 19:23 11:50 151.92
28
04:47
65° Đông Đông Bắc
18:53
294° Tây Tây Bắc
14h 05m -1m 34s 03:05 20:34 03:42 19:57 04:17 19:22 11:50 151.90
29
04:48
66° Đông Đông Bắc
18:52
294° Tây Tây Bắc
14h 04m -1m 36s 03:06 20:33 03:43 19:56 04:18 19:21 11:50 151.89
30
04:48
66° Đông Đông Bắc
18:51
294° Tây Tây Bắc
14h 02m -1m 38s 03:07 20:32 03:44 19:55 04:19 19:20 11:50 151.87
31
04:49
66° Đông Đông Bắc
18:50
294° Tây Tây Bắc
14h 00m -1m 40s 03:08 20:31 03:45 19:54 04:20 19:19 11:50 151.85

Trong Takasaki, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 04.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Takasaki

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Takasaki

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Takasaki

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí