Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ternopil, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:25 56.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:04 303.8° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 38m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 45.0°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.435 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ternopil

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:14
126° SE
16:28
234° SW
8h 13m +1m 00s 06:16 18:26 06:55 17:47 07:36 17:06 12:20 147.10
2
08:14
126° SE
16:29
234° SW
8h 14m +1m 05s 06:16 18:26 06:55 17:48 07:36 17:07 12:21 147.10
3
08:14
126° SE
16:30
234° SW
8h 15m +1m 11s 06:16 18:27 06:55 17:49 07:35 17:08 12:21 147.10
4
08:14
125° SE
16:31
235° SW
8h 17m +1m 16s 06:16 18:28 06:55 17:50 07:35 17:09 12:22 147.10
5
08:13
125° SE
16:32
235° SW
8h 18m +1m 21s 06:16 18:29 06:55 17:51 07:35 17:10 12:22 147.10
6
08:13
125° SE
16:33
235° SW
8h 19m +1m 27s 06:16 18:30 06:55 17:52 07:35 17:11 12:23 147.10
7
08:13
125° SE
16:34
235° SW
8h 21m +1m 32s 06:16 18:31 06:54 17:53 07:35 17:12 12:23 147.11
8
08:12
124° SE
16:36
236° SW
8h 23m +1m 37s 06:16 18:32 06:54 17:54 07:34 17:13 12:24 147.11
9
08:12
124° SE
16:37
236° SW
8h 24m +1m 42s 06:15 18:33 06:54 17:55 07:34 17:15 12:24 147.12
10
08:11
124° SE
16:38
236° SW
8h 26m +1m 47s 06:15 18:35 06:54 17:56 07:34 17:16 12:24 147.12
11
08:11
124° SE
16:39
236° WSW
8h 28m +1m 51s 06:15 18:36 06:53 17:57 07:33 17:17 12:25 147.13
12
08:10
124° ESE
16:41
237° WSW
8h 30m +1m 56s 06:14 18:37 06:53 17:58 07:33 17:18 12:25 147.13
13
08:10
123° ESE
16:42
237° WSW
8h 32m +2m 00s 06:14 18:38 06:52 18:00 07:32 17:20 12:26 147.14
14
08:09
123° ESE
16:44
237° WSW
8h 34m +2m 05s 06:14 18:39 06:52 18:01 07:32 17:21 12:26 147.15
15
08:08
123° ESE
16:45
238° WSW
8h 36m +2m 09s 06:13 18:40 06:51 18:02 07:31 17:22 12:26 147.16
16
08:08
122° ESE
16:47
238° WSW
8h 38m +2m 13s 06:13 18:42 06:51 18:03 07:31 17:24 12:27 147.17
17
08:07
122° ESE
16:48
238° WSW
8h 41m +2m 17s 06:12 18:43 06:50 18:05 07:30 17:25 12:27 147.18
18
08:06
122° ESE
16:50
238° WSW
8h 43m +2m 21s 06:12 18:44 06:50 18:06 07:29 17:26 12:27 147.19
19
08:05
121° ESE
16:51
239° WSW
8h 46m +2m 25s 06:11 18:45 06:49 18:07 07:28 17:28 12:28 147.20
20
08:04
121° ESE
16:53
239° WSW
8h 48m +2m 29s 06:10 18:47 06:48 18:09 07:28 17:29 12:28 147.21
21
08:03
120° ESE
16:54
240° WSW
8h 51m +2m 32s 06:09 18:48 06:47 18:10 07:27 17:31 12:28 147.23
22
08:02
120° ESE
16:56
240° WSW
8h 53m +2m 36s 06:09 18:49 06:47 18:11 07:26 17:32 12:29 147.24
23
08:01
120° ESE
16:57
240° WSW
8h 56m +2m 39s 06:08 18:51 06:46 18:13 07:25 17:34 12:29 147.25
24
08:00
119° ESE
16:59
241° WSW
8h 59m +2m 42s 06:07 18:52 06:45 18:14 07:24 17:35 12:29 147.27
25
07:59
119° ESE
17:01
241° WSW
9h 01m +2m 45s 06:06 18:53 06:44 18:16 07:23 17:37 12:29 147.28
26
07:58
119° ESE
17:02
242° WSW
9h 04m +2m 48s 06:05 18:55 06:43 18:17 07:22 17:38 12:30 147.30
27
07:56
118° ESE
17:04
242° WSW
9h 07m +2m 51s 06:04 18:56 06:42 18:18 07:21 17:40 12:30 147.31
28
07:55
118° ESE
17:06
242° WSW
9h 10m +2m 54s 06:03 18:57 06:41 18:20 07:20 17:41 12:30 147.33
29
07:54
117° ESE
17:07
243° WSW
9h 13m +2m 57s 06:02 18:59 06:40 18:21 07:18 17:43 12:30 147.35
30
07:53
117° ESE
17:09
243° WSW
9h 16m +2m 59s 06:01 19:00 06:39 18:23 07:17 17:44 12:30 147.37
31
07:51
116° ESE
17:11
244° WSW
9h 19m +3m 02s 06:00 19:02 06:38 18:24 07:16 17:46 12:31 147.39

Trong Ternopil, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ternopil

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ternopil

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ternopil

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí