Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ternopil, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:44 79.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:56 281.2° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 11m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -16.34°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.711 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ternopil

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:00
101° Đông
17:59
260° Tây
10h 58m +3m 38s 05:14 19:46 05:51 19:09 06:28 18:32 12:30 148.22
2
06:58
100° Đông
18:01
260° Tây
11h 02m +3m 39s 05:12 19:48 05:49 19:11 06:26 18:34 12:29 148.26
3
06:56
100° Đông
18:03
261° Tây
11h 06m +3m 39s 05:10 19:49 05:47 19:12 06:24 18:35 12:29 148.30
4
06:54
99° Đông
18:04
261° Tây
11h 09m +3m 40s 05:08 19:51 05:45 19:14 06:22 18:37 12:29 148.33
5
06:52
98° Đông
18:06
262° Tây
11h 13m +3m 40s 05:06 19:53 05:43 19:15 06:20 18:38 12:29 148.37
6
06:50
98° Đông
18:07
262° Tây
11h 17m +3m 40s 05:04 19:54 05:41 19:17 06:18 18:40 12:28 148.41
7
06:48
97° Đông
18:09
263° Tây
11h 20m +3m 41s 05:01 19:56 05:39 19:19 06:16 18:42 12:28 148.45
8
06:46
97° Đông
18:11
264° Tây
11h 24m +3m 41s 04:59 19:58 05:37 19:20 06:14 18:43 12:28 148.49
9
06:44
96° Đông
18:12
264° Tây
11h 28m +3m 41s 04:57 19:59 05:35 19:22 06:12 18:45 12:28 148.53
10
06:42
95° Đông
18:14
265° Tây
11h 31m +3m 41s 04:55 20:01 05:33 19:23 06:09 18:46 12:28 148.57
11
06:40
95° Đông
18:15
266° Tây
11h 35m +3m 41s 04:53 20:03 05:30 19:25 06:07 18:48 12:27 148.61
12
06:38
94° Đông
18:17
266° Tây
11h 39m +3m 42s 04:50 20:05 05:28 19:27 06:05 18:49 12:27 148.65
13
06:36
94° Đông
18:19
267° Tây
11h 42m +3m 42s 04:48 20:06 05:26 19:28 06:03 18:51 12:27 148.69
14
06:33
93° Đông
18:20
267° Tây
11h 46m +3m 42s 04:46 20:08 05:24 19:30 06:01 18:53 12:26 148.73
15
06:31
92° Đông
18:22
268° Tây
11h 50m +3m 42s 04:44 20:10 05:22 19:31 05:59 18:54 12:26 148.77
16
06:29
92° Đông
18:23
268° Tây
11h 54m +3m 42s 04:41 20:12 05:20 19:33 05:57 18:56 12:26 148.81
17
06:27
91° Đông
18:25
269° Tây
11h 57m +3m 42s 04:39 20:13 05:17 19:35 05:55 18:57 12:26 148.85
18
06:25
91° Đông
18:26
270° Tây
12h 01m +3m 42s 04:37 20:15 05:15 19:36 05:52 18:59 12:25 148.90
19
06:23
90° Đông
18:28
270° Tây
12h 05m +3m 42s 04:34 20:17 05:13 19:38 05:50 19:01 12:25 148.94
20
06:21
89° Đông
18:30
271° Tây
12h 08m +3m 42s 04:32 20:19 05:11 19:40 05:48 19:02 12:25 148.98
21
06:18
89° Đông
18:31
272° Tây
12h 12m +3m 42s 04:29 20:21 05:08 19:41 05:46 19:04 12:24 149.02
22
06:16
88° Đông
18:33
272° Tây
12h 16m +3m 42s 04:27 20:22 05:06 19:43 05:44 19:05 12:24 149.06
23
06:14
88° Đông
18:34
273° Tây
12h 20m +3m 42s 04:25 20:24 05:04 19:45 05:42 19:07 12:24 149.10
24
06:12
87° Đông
18:36
273° Tây
12h 23m +3m 42s 04:22 20:26 05:02 19:46 05:39 19:08 12:24 149.15
25
06:10
86° Đông
18:37
274° Tây
12h 27m +3m 42s 04:20 20:28 04:59 19:48 05:37 19:10 12:23 149.19
26
06:08
86° Đông
18:39
275° Tây
12h 31m +3m 41s 04:17 20:30 04:57 19:50 05:35 19:12 12:23 149.23
27
06:06
85° Đông
18:40
275° Tây
12h 34m +3m 41s 04:15 20:32 04:55 19:52 05:33 19:13 12:23 149.27
28
06:03
84° Đông
18:42
276° Tây
12h 38m +3m 41s 04:12 20:34 04:52 19:53 05:31 19:15 12:22 149.31
29
07:01
84° Đông
19:43
276° Tây
12h 42m +3m 41s 05:10 21:36 05:50 20:55 06:28 20:16 13:22 149.35
30
06:59
83° Đông
19:45
277° Tây
12h 45m +3m 41s 05:07 21:38 05:48 20:57 06:26 20:18 13:22 149.40
31
06:57
83° Đông
19:47
278° Tây
12h 49m +3m 40s 05:05 21:40 05:45 20:58 06:24 20:20 13:21 149.44

Trong Ternopil, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ternopil

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ternopil

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ternopil

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí