Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ternopil, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:38 ↑ 94.2° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:17 ↑ 266.1° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 39m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 26.19°
Khoảng cách đến mặt trời: 148.645 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ternopil
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:55
↑
82° Đông
|
19:48
↑
278° Tây
|
12h 53m | +3m 40s | 05:02 | 21:42 | 05:43 | 21:00 | 06:22 | 20:21 | 13:21 | 149.48 |
| 2 |
06:53
↑
82° Đông
|
19:50
↑
279° Tây
|
12h 56m | +3m 40s | 04:59 | 21:44 | 05:41 | 21:02 | 06:20 | 20:23 | 13:21 | 149.52 |
| 3 |
06:51
↑
81° Đông
|
19:51
↑
279° Tây
|
13h 00m | +3m 39s | 04:57 | 21:46 | 05:38 | 21:04 | 06:17 | 20:25 | 13:21 | 149.57 |
| 4 |
06:48
↑
80° Đông
|
19:53
↑
280° Tây
|
13h 04m | +3m 39s | 04:54 | 21:48 | 05:36 | 21:06 | 06:15 | 20:26 | 13:20 | 149.61 |
| 5 |
06:46
↑
80° Đông
|
19:54
↑
281° Tây
|
13h 07m | +3m 39s | 04:52 | 21:50 | 05:34 | 21:07 | 06:13 | 20:28 | 13:20 | 149.65 |
| 6 |
06:44
↑
79° Đông
|
19:56
↑
281° Tây
|
13h 11m | +3m 38s | 04:49 | 21:52 | 05:31 | 21:09 | 06:11 | 20:29 | 13:20 | 149.70 |
| 7 |
06:42
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +3m 38s | 04:46 | 21:54 | 05:29 | 21:11 | 06:09 | 20:31 | 13:19 | 149.74 |
| 8 |
06:40
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | +3m 37s | 04:44 | 21:56 | 05:27 | 21:13 | 06:06 | 20:33 | 13:19 | 149.78 |
| 9 |
06:38
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | +3m 37s | 04:41 | 21:58 | 05:24 | 21:15 | 06:04 | 20:34 | 13:19 | 149.83 |
| 10 |
06:36
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +3m 36s | 04:38 | 22:01 | 05:22 | 21:16 | 06:02 | 20:36 | 13:19 | 149.87 |
| 11 |
06:34
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | +3m 36s | 04:35 | 22:03 | 05:20 | 21:18 | 06:00 | 20:38 | 13:18 | 149.91 |
| 12 |
06:32
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +3m 35s | 04:33 | 22:05 | 05:17 | 21:20 | 05:58 | 20:39 | 13:18 | 149.96 |
| 13 |
06:30
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +3m 34s | 04:30 | 22:07 | 05:15 | 21:22 | 05:56 | 20:41 | 13:18 | 150.00 |
| 14 |
06:28
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +3m 34s | 04:27 | 22:09 | 05:12 | 21:24 | 05:53 | 20:43 | 13:18 | 150.04 |
| 15 |
06:26
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +3m 33s | 04:24 | 22:12 | 05:10 | 21:26 | 05:51 | 20:44 | 13:17 | 150.09 |
| 16 |
06:24
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +3m 32s | 04:22 | 22:14 | 05:08 | 21:28 | 05:49 | 20:46 | 13:17 | 150.13 |
| 17 |
06:22
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +3m 32s | 04:19 | 22:16 | 05:05 | 21:30 | 05:47 | 20:48 | 13:17 | 150.17 |
| 18 |
06:20
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +3m 31s | 04:16 | 22:19 | 05:03 | 21:31 | 05:45 | 20:49 | 13:17 | 150.21 |
| 19 |
06:18
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +3m 30s | 04:13 | 22:21 | 05:01 | 21:33 | 05:43 | 20:51 | 13:16 | 150.25 |
| 20 |
06:16
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +3m 29s | 04:10 | 22:24 | 04:58 | 21:35 | 05:41 | 20:53 | 13:16 | 150.29 |
| 21 |
06:14
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +3m 28s | 04:08 | 22:26 | 04:56 | 21:37 | 05:39 | 20:54 | 13:16 | 150.33 |
| 22 |
06:12
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +3m 27s | 04:05 | 22:29 | 04:54 | 21:39 | 05:37 | 20:56 | 13:16 | 150.37 |
| 23 |
06:10
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +3m 26s | 04:02 | 22:31 | 04:51 | 21:41 | 05:35 | 20:58 | 13:16 | 150.41 |
| 24 |
06:08
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +3m 25s | 03:59 | 22:34 | 04:49 | 21:43 | 05:32 | 20:59 | 13:15 | 150.45 |
| 25 |
06:06
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +3m 24s | 03:56 | 22:36 | 04:47 | 21:45 | 05:30 | 21:01 | 13:15 | 150.49 |
| 26 |
06:04
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +3m 22s | 03:53 | 22:39 | 04:44 | 21:47 | 05:28 | 21:03 | 13:15 | 150.53 |
| 27 |
06:03
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +3m 21s | 03:50 | 22:41 | 04:42 | 21:49 | 05:26 | 21:04 | 13:15 | 150.57 |
| 28 |
06:01
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +3m 20s | 03:47 | 22:44 | 04:40 | 21:51 | 05:24 | 21:06 | 13:15 | 150.60 |
| 29 |
05:59
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +3m 18s | 03:44 | 22:47 | 04:37 | 21:53 | 05:22 | 21:08 | 13:15 | 150.64 |
| 30 |
05:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +3m 17s | 03:41 | 22:50 | 04:35 | 21:55 | 05:21 | 21:09 | 13:14 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Ternopil. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Ternopil, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.