Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ternopil, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Chạng vạng thiên văn
Mặt trời mọc hôm nay: 06:44 ↑ 79.1° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:56 ↑ 281.2° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 11m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -16.33°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.711 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ternopil
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:55
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +3m 15s | 03:39 | 22:52 | 04:33 | 21:57 | 05:19 | 21:11 | 13:14 | 150.72 |
| 2 |
05:54
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +3m 14s | 03:36 | 22:55 | 04:31 | 21:59 | 05:17 | 21:13 | 13:14 | 150.76 |
| 3 |
05:52
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +3m 12s | 03:33 | 22:58 | 04:28 | 22:01 | 05:15 | 21:14 | 13:14 | 150.79 |
| 4 |
05:50
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +3m 10s | 03:29 | 23:01 | 04:26 | 22:03 | 05:13 | 21:16 | 13:14 | 150.83 |
| 5 |
05:49
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +3m 08s | 03:26 | 23:04 | 04:24 | 22:05 | 05:11 | 21:18 | 13:14 | 150.87 |
| 6 |
05:47
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +3m 06s | 03:23 | 23:07 | 04:22 | 22:07 | 05:09 | 21:19 | 13:14 | 150.91 |
| 7 |
05:45
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +3m 04s | 03:20 | 23:10 | 04:20 | 22:09 | 05:07 | 21:21 | 13:14 | 150.94 |
| 8 |
05:44
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +3m 02s | 03:17 | 23:13 | 04:17 | 22:12 | 05:06 | 21:23 | 13:14 | 150.98 |
| 9 |
05:42
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +3m 00s | 03:14 | 23:16 | 04:15 | 22:14 | 05:04 | 21:24 | 13:14 | 151.01 |
| 10 |
05:41
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +2m 58s | 03:11 | 23:19 | 04:13 | 22:16 | 05:02 | 21:26 | 13:14 | 151.05 |
| 11 |
05:39
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +2m 56s | 03:08 | 23:22 | 04:11 | 22:18 | 05:00 | 21:28 | 13:14 | 151.09 |
| 12 |
05:38
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +2m 53s | 03:05 | 23:25 | 04:09 | 22:20 | 04:59 | 21:29 | 13:14 | 151.12 |
| 13 |
05:36
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +2m 51s | 03:02 | 23:28 | 04:07 | 22:22 | 04:57 | 21:31 | 13:14 | 151.16 |
| 14 |
05:35
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +2m 48s | 02:59 | 23:31 | 04:05 | 22:24 | 04:56 | 21:33 | 13:13 | 151.19 |
| 15 |
05:33
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +2m 45s | 02:55 | 23:35 | 04:03 | 22:26 | 04:54 | 21:34 | 13:14 | 151.22 |
| 16 |
05:32
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | +2m 43s | 02:52 | 23:38 | 04:01 | 22:28 | 04:52 | 21:36 | 13:14 | 151.25 |
| 17 |
05:31
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +2m 40s | 02:48 | 23:42 | 03:59 | 22:30 | 04:51 | 21:37 | 13:14 | 151.28 |
| 18 |
05:30
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | +2m 37s | 02:45 | 23:45 | 03:57 | 22:32 | 04:49 | 21:39 | 13:14 | 151.32 |
| 19 |
05:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +2m 34s | 02:42 | 23:49 | 03:55 | 22:34 | 04:48 | 21:40 | 13:14 | 151.35 |
| 20 |
05:27
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | +2m 30s | 02:38 | 23:52 | 03:53 | 22:36 | 04:47 | 21:42 | 13:14 | 151.38 |
| 21 |
05:26
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | +2m 27s | 02:35 | 23:56 | 03:51 | 22:38 | 04:45 | 21:43 | 13:14 | 151.40 |
| 22 |
05:25
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | +2m 24s | 02:31 | 23:59 | 03:50 | 22:39 | 04:44 | 21:45 | 13:14 | 151.43 |
| 23 |
05:24
↑
56° Đông Bắc
|
21:05
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 41m | +2m 20s | 02:28 | 00:00 | 03:48 | 22:41 | 04:43 | 21:46 | 13:14 | 151.46 |
| 24 |
05:23
↑
56° Đông Bắc
|
21:06
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 43m | +2m 17s | 02:24 | 00:03 | 03:46 | 22:43 | 04:41 | 21:48 | 13:14 | 151.49 |
| 25 |
05:22
↑
56° Đông Bắc
|
21:07
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | +2m 13s | 02:20 | 00:07 | 03:44 | 22:45 | 04:40 | 21:49 | 13:14 | 151.51 |
| 26 |
05:21
↑
55° Đông Bắc
|
21:09
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | +2m 09s | 02:16 | 00:11 | 03:43 | 22:47 | 04:39 | 21:50 | 13:14 | 151.54 |
| 27 |
05:20
↑
55° Đông Bắc
|
21:10
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | +2m 05s | 02:13 | 00:16 | 03:41 | 22:49 | 04:38 | 21:52 | 13:14 | 151.56 |
| 28 |
05:19
↑
55° Đông Bắc
|
21:11
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | +2m 01s | 02:08 | 00:20 | 03:40 | 22:50 | 04:37 | 21:53 | 13:14 | 151.59 |
| 29 |
05:18
↑
54° Đông Bắc
|
21:12
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | +1m 57s | 02:04 | 00:25 | 03:38 | 22:52 | 04:36 | 21:54 | 13:15 | 151.61 |
| 30 |
05:17
↑
54° Đông Bắc
|
21:13
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | +1m 53s | 02:00 | 00:29 | 03:37 | 22:54 | 04:35 | 21:56 | 13:15 | 151.64 |
| 31 |
05:16
↑
54° Đông Bắc
|
21:14
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | +1m 49s | 01:55 | 00:34 | 03:35 | 22:55 | 04:34 | 21:57 | 13:15 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Ternopil. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Ternopil, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.