Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ternopil, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:44 79.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:56 281.2° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 11m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -16.34°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.711 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ternopil

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:15
52° Đông Bắc
21:27
308° Bắc Tây Bắc
16h 12m -0m 51s N/A N/A 03:28 23:13 04:30 22:11 13:21 152.08
2
05:15
52° Đông Bắc
21:27
308° Bắc Tây Bắc
16h 11m -0m 56s N/A N/A 03:29 23:13 04:31 22:11 13:21 152.08
3
05:16
52° Đông Bắc
21:26
308° Bắc Tây Bắc
16h 10m -1m 02s N/A N/A 03:30 23:12 04:32 22:10 13:21 152.08
4
05:17
52° Đông Bắc
21:26
308° Bắc Tây Bắc
16h 09m -1m 07s N/A N/A 03:31 23:11 04:33 22:10 13:22 152.09
5
05:17
52° Đông Bắc
21:26
308° Bắc Tây Bắc
16h 08m -1m 12s N/A N/A 03:33 23:10 04:34 22:09 13:22 152.09
6
05:18
52° Đông Bắc
21:25
308° Bắc Tây Bắc
16h 06m -1m 17s N/A N/A 03:34 23:09 04:35 22:09 13:22 152.09
7
05:19
52° Đông Bắc
21:25
307° Bắc Tây Bắc
16h 05m -1m 21s N/A N/A 03:35 23:08 04:36 22:08 13:22 152.09
8
05:20
53° Đông Bắc
21:24
307° Bắc Tây Bắc
16h 04m -1m 26s N/A N/A 03:36 23:07 04:37 22:07 13:22 152.09
9
05:21
53° Đông Bắc
21:23
307° Bắc Tây Bắc
16h 02m -1m 31s 01:36 N/A 03:38 23:06 04:38 22:07 13:22 152.09
10
05:22
53° Đông Bắc
21:23
307° Bắc Tây Bắc
16h 00m -1m 35s 01:45 01:00 03:39 23:05 04:39 22:06 13:22 152.08
11
05:23
53° Đông Bắc
21:22
306° Bắc Tây Bắc
15h 59m -1m 40s 01:52 00:53 03:41 23:03 04:40 22:05 13:23 152.08
12
05:24
54° Đông Bắc
21:21
306° Bắc Tây Bắc
15h 57m -1m 44s 01:58 00:48 03:42 23:02 04:41 22:04 13:23 152.08
13
05:25
54° Đông Bắc
21:20
306° Bắc Tây Bắc
15h 55m -1m 49s 02:04 00:42 03:44 23:01 04:42 22:03 13:23 152.07
14
05:26
54° Đông Bắc
21:20
306° Bắc Tây Bắc
15h 53m -1m 53s 02:09 00:38 03:46 22:59 04:43 22:02 13:23 152.06
15
05:27
54° Đông Bắc
21:19
305° Bắc Tây Bắc
15h 51m -1m 57s 02:13 00:33 03:47 22:58 04:45 22:01 13:23 152.06
16
05:28
55° Đông Bắc
21:18
305° Bắc Tây Bắc
15h 49m -2m 01s 02:18 00:29 03:49 22:56 04:46 22:00 13:23 152.05
17
05:29
55° Đông Bắc
21:17
305° Bắc Tây Bắc
15h 47m -2m 05s 02:22 00:25 03:51 22:55 04:47 21:59 13:23 152.04
18
05:30
55° Đông Bắc
21:16
304° Bắc Tây Bắc
15h 45m -2m 09s 02:26 00:21 03:53 22:53 04:49 21:57 13:23 152.03
19
05:31
56° Đông Bắc
21:15
304° Bắc Tây Bắc
15h 43m -2m 12s 02:30 00:17 03:54 22:51 04:50 21:56 13:23 152.02
20
05:33
56° Đông Bắc
21:14
304° Bắc Tây Bắc
15h 41m -2m 16s 02:34 00:13 03:56 22:49 04:51 21:55 13:24 152.01
21
05:34
56° Đông Bắc
21:13
304° Tây Tây Bắc
15h 38m -2m 19s 02:38 00:10 03:58 22:48 04:53 21:54 13:24 152.00
22
05:35
57° Đông Đông Bắc
21:11
303° Tây Tây Bắc
15h 36m -2m 23s 02:42 00:06 04:00 22:46 04:54 21:52 13:24 151.99
23
05:36
57° Đông Đông Bắc
21:10
303° Tây Tây Bắc
15h 33m -2m 26s 02:45 23:59 04:02 22:44 04:56 21:51 13:24 151.97
24
05:38
57° Đông Đông Bắc
21:09
302° Tây Tây Bắc
15h 31m -2m 29s 02:49 23:55 04:04 22:42 04:57 21:49 13:24 151.96
25
05:39
58° Đông Đông Bắc
21:08
302° Tây Tây Bắc
15h 28m -2m 32s 02:52 23:52 04:06 22:40 04:58 21:48 13:24 151.94
26
05:40
58° Đông Đông Bắc
21:06
302° Tây Tây Bắc
15h 26m -2m 35s 02:56 23:49 04:08 22:38 05:00 21:46 13:24 151.93
27
05:41
58° Đông Đông Bắc
21:05
301° Tây Tây Bắc
15h 23m -2m 38s 03:02 23:45 04:09 22:36 05:02 21:45 13:24 151.91
28
05:43
59° Đông Đông Bắc
21:04
301° Tây Tây Bắc
15h 20m -2m 41s 03:02 23:42 04:11 22:34 05:03 21:43 13:24 151.90
29
05:44
59° Đông Đông Bắc
21:02
300° Tây Tây Bắc
15h 18m -2m 44s 03:06 23:39 04:13 22:32 05:05 21:42 13:24 151.88
30
05:45
60° Đông Đông Bắc
21:01
300° Tây Tây Bắc
15h 15m -2m 46s 03:09 23:36 04:15 22:30 05:06 21:40 13:24 151.86
31
05:47
60° Đông Đông Bắc
20:59
300° Tây Tây Bắc
15h 12m -2m 49s 03:12 23:32 04:17 22:28 05:08 21:38 13:24 151.85

Trong Ternopil, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ternopil

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ternopil

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ternopil

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí