Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ternopil, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:25 56.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:04 303.8° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 38m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 44.99°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.435 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ternopil

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:33
76° E
20:00
284° NW
13h 27m -3m 32s 04:34 21:59 05:18 21:15 05:59 20:34 13:17 150.97
2
06:34
77° E
19:58
283° NW
13h 24m -3m 33s 04:36 21:56 05:20 21:12 06:00 20:32 13:17 150.94
3
06:36
77° E
19:56
282° NW
13h 20m -3m 33s 04:38 21:53 05:22 21:10 06:02 20:30 13:17 150.90
4
06:37
78° E
19:54
282° NW
13h 16m -3m 34s 04:40 21:50 05:24 21:07 06:04 20:28 13:16 150.87
5
06:39
78° E
19:52
281° WNW
13h 13m -3m 34s 04:42 21:48 05:25 21:05 06:05 20:26 13:16 150.83
6
06:40
79° ESE
19:50
281° WNW
13h 09m -3m 35s 04:44 21:45 05:27 21:03 06:07 20:23 13:16 150.80
7
06:42
80° ESE
19:48
280° WNW
13h 06m -3m 35s 04:46 21:42 05:29 21:00 06:08 20:21 13:15 150.76
8
06:43
80° ESE
19:46
279° WNW
13h 02m -3m 36s 04:48 21:40 05:30 20:58 06:10 20:19 13:15 150.72
9
06:45
81° ESE
19:43
279° WNW
12h 58m -3m 36s 04:50 21:37 05:32 20:56 06:11 20:17 13:15 150.69
10
06:46
81° ESE
19:41
278° WNW
12h 55m -3m 36s 04:52 21:34 05:34 20:53 06:13 20:14 13:14 150.65
11
06:47
82° ESE
19:39
278° WNW
12h 51m -3m 36s 04:54 21:32 05:36 20:51 06:14 20:12 13:14 150.61
12
06:49
83° ESE
19:37
277° WNW
12h 48m -3m 37s 04:56 21:29 05:37 20:48 06:16 20:10 13:14 150.57
13
06:50
83° ESE
19:35
276° WNW
12h 44m -3m 37s 04:58 21:27 05:39 20:46 06:17 20:08 13:13 150.53
14
06:52
84° ESE
19:33
276° WNW
12h 40m -3m 37s 05:00 21:24 05:40 20:44 06:19 20:06 13:13 150.49
15
06:53
84° ESE
19:31
275° WNW
12h 37m -3m 37s 05:02 21:22 05:42 20:41 06:20 20:03 13:13 150.45
16
06:55
85° ESE
19:28
275° WNW
12h 33m -3m 38s 05:04 21:19 05:44 20:39 06:22 20:01 13:12 150.41
17
06:56
86° ESE
19:26
274° WNW
12h 29m -3m 38s 05:05 21:17 05:45 20:37 06:23 19:59 13:12 150.37
18
06:58
86° ESE
19:24
274° WNW
12h 26m -3m 38s 05:07 21:14 05:47 20:34 06:25 19:57 13:11 150.33
19
06:59
87° ESE
19:22
273° WNW
12h 22m -3m 38s 05:09 21:12 05:49 20:32 06:26 19:54 13:11 150.28
20
07:01
87° ESE
19:20
272° WNW
12h 18m -3m 38s 05:11 21:09 05:50 20:30 06:28 19:52 13:11 150.24
21
07:02
88° ESE
19:17
272° WNW
12h 15m -3m 38s 05:12 21:07 05:52 20:28 06:29 19:50 13:10 150.20
22
07:04
89° ESE
19:15
271° WNW
12h 11m -3m 38s 05:14 21:04 05:53 20:25 06:31 19:48 13:10 150.16
23
07:05
89° ESE
19:13
270° WNW
12h 08m -3m 38s 05:16 21:02 05:55 20:23 06:32 19:46 13:10 150.12
24
07:07
90° ESE
19:11
270° WNW
12h 04m -3m 39s 05:18 20:59 05:57 20:21 06:34 19:43 13:09 150.07
25
07:08
90° ESE
19:09
269° WNW
12h 00m -3m 39s 05:19 20:57 05:58 20:18 06:35 19:41 13:09 150.03
26
07:10
91° ESE
19:07
269° WNW
11h 57m -3m 39s 05:21 20:55 06:00 20:16 06:37 19:39 13:09 149.99
27
07:11
92° ESE
19:04
268° WNW
11h 53m -3m 39s 05:23 20:52 06:01 20:14 06:38 19:37 13:08 149.95
28
07:12
92° ESE
19:02
268° WNW
11h 49m -3m 39s 05:24 20:50 06:03 20:12 06:40 19:35 13:08 149.90
29
07:14
93° ESE
19:00
267° WNW
11h 46m -3m 38s 05:26 20:48 06:04 20:10 06:41 19:33 13:08 149.86
30
07:15
93° ESE
18:58
266° WNW
11h 42m -3m 38s 05:28 20:45 06:06 20:07 06:43 19:30 13:07 149.82

Trong Ternopil, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ternopil

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ternopil

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ternopil

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí