Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thần thoại về sự chết, Nhật Bản 🇯🇵
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:22 ↑ 83.0° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:01 ↑ 277.3° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 38m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -19.32°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.538 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thần thoại về sự chết
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:45
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +1m 59s | 03:09 | 20:01 | 03:44 | 19:26 | 04:17 | 18:53 | 11:35 | 150.71 |
| 2 |
04:44
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +1m 57s | 03:08 | 20:03 | 03:43 | 19:27 | 04:16 | 18:54 | 11:35 | 150.75 |
| 3 |
04:43
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +1m 56s | 03:06 | 20:04 | 03:42 | 19:28 | 04:15 | 18:55 | 11:35 | 150.78 |
| 4 |
04:42
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +1m 55s | 03:05 | 20:05 | 03:40 | 19:29 | 04:14 | 18:56 | 11:35 | 150.82 |
| 5 |
04:41
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +1m 54s | 03:03 | 20:06 | 03:39 | 19:30 | 04:13 | 18:57 | 11:34 | 150.86 |
| 6 |
04:40
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +1m 52s | 03:02 | 20:08 | 03:38 | 19:32 | 04:12 | 18:58 | 11:34 | 150.89 |
| 7 |
04:39
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +1m 51s | 03:01 | 20:09 | 03:37 | 19:33 | 04:10 | 18:59 | 11:34 | 150.93 |
| 8 |
04:38
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +1m 50s | 02:59 | 20:10 | 03:36 | 19:34 | 04:09 | 19:00 | 11:34 | 150.97 |
| 9 |
04:37
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +1m 48s | 02:58 | 20:11 | 03:34 | 19:35 | 04:08 | 19:01 | 11:34 | 151.00 |
| 10 |
04:36
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +1m 47s | 02:57 | 20:13 | 03:33 | 19:36 | 04:07 | 19:01 | 11:34 | 151.04 |
| 11 |
04:35
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +1m 45s | 02:55 | 20:14 | 03:32 | 19:37 | 04:06 | 19:02 | 11:34 | 151.07 |
| 12 |
04:34
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +1m 43s | 02:54 | 20:15 | 03:31 | 19:38 | 04:05 | 19:03 | 11:34 | 151.11 |
| 13 |
04:33
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +1m 42s | 02:53 | 20:16 | 03:30 | 19:39 | 04:04 | 19:04 | 11:34 | 151.14 |
| 14 |
04:33
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +1m 40s | 02:51 | 20:18 | 03:29 | 19:40 | 04:04 | 19:05 | 11:34 | 151.18 |
| 15 |
04:32
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +1m 38s | 02:50 | 20:19 | 03:28 | 19:41 | 04:03 | 19:06 | 11:34 | 151.21 |
| 16 |
04:31
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +1m 37s | 02:49 | 20:20 | 03:27 | 19:42 | 04:02 | 19:07 | 11:34 | 151.24 |
| 17 |
04:30
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +1m 35s | 02:48 | 20:21 | 03:26 | 19:43 | 04:01 | 19:08 | 11:34 | 151.28 |
| 18 |
04:30
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +1m 33s | 02:47 | 20:22 | 03:25 | 19:44 | 04:00 | 19:09 | 11:34 | 151.31 |
| 19 |
04:29
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +1m 31s | 02:46 | 20:24 | 03:24 | 19:45 | 03:59 | 19:10 | 11:34 | 151.34 |
| 20 |
04:28
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +1m 29s | 02:45 | 20:25 | 03:23 | 19:46 | 03:58 | 19:10 | 11:34 | 151.37 |
| 21 |
04:27
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +1m 27s | 02:43 | 20:26 | 03:22 | 19:47 | 03:58 | 19:11 | 11:34 | 151.40 |
| 22 |
04:27
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +1m 25s | 02:42 | 20:27 | 03:21 | 19:48 | 03:57 | 19:12 | 11:34 | 151.42 |
| 23 |
04:26
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +1m 22s | 02:41 | 20:28 | 03:21 | 19:49 | 03:56 | 19:13 | 11:34 | 151.45 |
| 24 |
04:26
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +1m 20s | 02:41 | 20:29 | 03:20 | 19:50 | 03:56 | 19:14 | 11:35 | 151.48 |
| 25 |
04:25
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +1m 18s | 02:40 | 20:30 | 03:19 | 19:51 | 03:55 | 19:15 | 11:35 | 151.50 |
| 26 |
04:24
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +1m 16s | 02:39 | 20:31 | 03:18 | 19:52 | 03:54 | 19:15 | 11:35 | 151.53 |
| 27 |
04:24
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +1m 13s | 02:38 | 20:33 | 03:18 | 19:53 | 03:54 | 19:16 | 11:35 | 151.56 |
| 28 |
04:23
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +1m 11s | 02:37 | 20:34 | 03:17 | 19:53 | 03:53 | 19:17 | 11:35 | 151.58 |
| 29 |
04:23
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +1m 08s | 02:36 | 20:35 | 03:16 | 19:54 | 03:53 | 19:18 | 11:35 | 151.61 |
| 30 |
04:23
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +1m 06s | 02:35 | 20:36 | 03:16 | 19:55 | 03:52 | 19:19 | 11:35 | 151.63 |
| 31 |
04:22
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +1m 03s | 02:35 | 20:37 | 03:15 | 19:56 | 03:52 | 19:19 | 11:35 | 151.65 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Thần thoại về sự chết. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Thần thoại về sự chết, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.