Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Fukui, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:35 81.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:20 278.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 45m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -46.08°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.703 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Fukui

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:47
117° Đông Đông Nam
16:40
243° Tây Tây Nam
9h 53m -1m 06s 05:15 18:11 05:46 17:40 06:18 17:09 11:43 147.53
2
06:48
117° Đông Đông Nam
16:40
243° Tây Tây Nam
9h 52m -1m 03s 05:16 18:11 05:47 17:40 06:19 17:09 11:44 147.51
3
06:48
117° Đông Đông Nam
16:40
243° Tây Tây Nam
9h 51m -1m 00s 05:17 18:11 05:48 17:40 06:20 17:09 11:44 147.48
4
06:49
117° Đông Đông Nam
16:40
243° Tây Tây Nam
9h 50m -0m 58s 05:18 18:11 05:49 17:40 06:20 17:09 11:45 147.46
5
06:50
117° Đông Đông Nam
16:40
242° Tây Tây Nam
9h 49m -0m 55s 05:19 18:11 05:50 17:40 06:21 17:09 11:45 147.44
6
06:51
118° Đông Đông Nam
16:40
242° Tây Tây Nam
9h 48m -0m 52s 05:19 18:11 05:50 17:40 06:22 17:09 11:45 147.42
7
06:52
118° Đông Đông Nam
16:40
242° Tây Tây Nam
9h 47m -0m 49s 05:20 18:12 05:51 17:40 06:23 17:09 11:46 147.40
8
06:53
118° Đông Đông Nam
16:40
242° Tây Tây Nam
9h 47m -0m 46s 05:21 18:12 05:52 17:41 06:24 17:09 11:46 147.38
9
06:54
118° Đông Đông Nam
16:40
242° Tây Tây Nam
9h 46m -0m 43s 05:22 18:12 05:53 17:41 06:25 17:09 11:47 147.36
10
06:54
118° Đông Đông Nam
16:40
242° Tây Tây Nam
9h 45m -0m 40s 05:22 18:12 05:53 17:41 06:25 17:09 11:47 147.34
11
06:55
118° Đông Đông Nam
16:40
242° Tây Tây Nam
9h 45m -0m 37s 05:23 18:12 05:54 17:41 06:26 17:09 11:48 147.32
12
06:56
118° Đông Đông Nam
16:40
242° Tây Tây Nam
9h 44m -0m 33s 05:24 18:13 05:55 17:41 06:27 17:09 11:48 147.30
13
06:57
118° Đông Đông Nam
16:41
242° Tây Tây Nam
9h 44m -0m 30s 05:24 18:13 05:56 17:42 06:27 17:10 11:49 147.29
14
06:57
118° Đông Đông Nam
16:41
242° Tây Tây Nam
9h 43m -0m 27s 05:25 18:13 05:56 17:42 06:28 17:10 11:49 147.27
15
06:58
119° Đông Đông Nam
16:41
241° Tây Tây Nam
9h 43m -0m 24s 05:26 18:13 05:57 17:42 06:29 17:10 11:50 147.25
16
06:59
119° Đông Đông Nam
16:41
241° Tây Tây Nam
9h 42m -0m 20s 05:26 18:14 05:57 17:43 06:29 17:11 11:50 147.24
17
06:59
119° Đông Đông Nam
16:42
241° Tây Tây Nam
9h 42m -0m 17s 05:27 18:14 05:58 17:43 06:30 17:11 11:50 147.22
18
07:00
119° Đông Đông Nam
16:42
241° Tây Tây Nam
9h 42m -0m 14s 05:27 18:15 05:59 17:43 06:31 17:11 11:51 147.21
19
07:00
119° Đông Đông Nam
16:43
241° Tây Tây Nam
9h 42m -0m 10s 05:28 18:15 05:59 17:44 06:31 17:12 11:51 147.20
20
07:01
119° Đông Đông Nam
16:43
241° Tây Tây Nam
9h 42m -0m 07s 05:29 18:15 06:00 17:44 06:32 17:12 11:52 147.18
21
07:02
119° Đông Đông Nam
16:43
241° Tây Tây Nam
9h 41m -0m 04s 05:29 18:16 06:00 17:45 06:32 17:13 11:52 147.17
22
07:02
119° Đông Đông Nam
16:44
241° Tây Tây Nam
9h 41m -0m 00s 05:30 18:16 06:01 17:45 06:33 17:13 11:53 147.16
23
07:03
119° Đông Đông Nam
16:44
241° Tây Tây Nam
9h 41m +0m 02s 05:30 18:17 06:01 17:46 06:33 17:14 11:53 147.15
24
07:03
119° Đông Đông Nam
16:45
241° Tây Tây Nam
9h 42m +0m 05s 05:31 18:17 06:02 17:46 06:34 17:14 11:54 147.14
25
07:03
119° Đông Đông Nam
16:46
241° Tây Tây Nam
9h 42m +0m 09s 05:31 18:18 06:02 17:47 06:34 17:15 11:54 147.13
26
07:04
119° Đông Đông Nam
16:46
241° Tây Tây Nam
9h 42m +0m 12s 05:31 18:19 06:03 17:47 06:35 17:15 11:55 147.13
27
07:04
119° Đông Đông Nam
16:47
241° Tây Tây Nam
9h 42m +0m 15s 05:32 18:19 06:03 17:48 06:35 17:16 11:55 147.12
28
07:04
119° Đông Đông Nam
16:48
241° Tây Tây Nam
9h 43m +0m 19s 05:32 18:20 06:03 17:49 06:35 17:17 11:56 147.12
29
07:05
119° Đông Đông Nam
16:48
242° Tây Tây Nam
9h 43m +0m 22s 05:33 18:20 06:04 17:49 06:36 17:17 11:56 147.11
30
07:05
118° Đông Đông Nam
16:49
242° Tây Tây Nam
9h 43m +0m 25s 05:33 18:21 06:04 17:50 06:36 17:18 11:57 147.11
31
07:05
118° Đông Đông Nam
16:50
242° Tây Tây Nam
9h 44m +0m 29s 05:33 18:22 06:04 17:51 06:36 17:19 11:57 147.11

Trong Thành phố Fukui, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thành phố Fukui

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Thành phố Fukui

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thành phố Fukui

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí