Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Fukui, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:33 81.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:21 279.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 47m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -23.41°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.711 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Fukui

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:03
71° Đông Đông Bắc
18:41
290° Tây Tây Bắc
13h 38m +1m 57s 03:27 20:17 04:02 19:42 04:35 19:09 11:52 150.71
2
05:02
70° Đông Đông Bắc
18:42
290° Tây Tây Bắc
13h 40m +1m 56s 03:26 20:19 04:01 19:43 04:34 19:10 11:52 150.75
3
05:01
70° Đông Đông Bắc
18:43
290° Tây Tây Bắc
13h 42m +1m 55s 03:24 20:20 03:59 19:44 04:33 19:11 11:52 150.78
4
05:00
70° Đông Đông Bắc
18:44
291° Tây Tây Bắc
13h 44m +1m 54s 03:23 20:21 03:58 19:46 04:31 19:12 11:51 150.82
5
04:59
69° Đông Đông Bắc
18:45
291° Tây Tây Bắc
13h 46m +1m 52s 03:21 20:22 03:57 19:47 04:30 19:13 11:51 150.86
6
04:58
69° Đông Đông Bắc
18:46
291° Tây Tây Bắc
13h 48m +1m 51s 03:20 20:24 03:56 19:48 04:29 19:14 11:51 150.90
7
04:57
68° Đông Đông Bắc
18:46
292° Tây Tây Bắc
13h 49m +1m 50s 03:19 20:25 03:54 19:49 04:28 19:15 11:51 150.93
8
04:56
68° Đông Đông Bắc
18:47
292° Tây Tây Bắc
13h 51m +1m 48s 03:17 20:26 03:53 19:50 04:27 19:16 11:51 150.97
9
04:55
68° Đông Đông Bắc
18:48
292° Tây Tây Bắc
13h 53m +1m 47s 03:16 20:27 03:52 19:51 04:26 19:17 11:51 151.00
10
04:54
68° Đông Đông Bắc
18:49
293° Tây Tây Bắc
13h 55m +1m 45s 03:15 20:28 03:51 19:52 04:25 19:18 11:51 151.04
11
04:53
67° Đông Đông Bắc
18:50
293° Tây Tây Bắc
13h 57m +1m 44s 03:13 20:30 03:50 19:53 04:24 19:19 11:51 151.07
12
04:52
67° Đông Đông Bắc
18:51
293° Tây Tây Bắc
13h 58m +1m 42s 03:12 20:31 03:49 19:54 04:23 19:20 11:51 151.11
13
04:51
66° Đông Đông Bắc
18:51
294° Tây Tây Bắc
14h 00m +1m 41s 03:11 20:32 03:48 19:55 04:22 19:20 11:51 151.15
14
04:50
66° Đông Đông Bắc
18:52
294° Tây Tây Bắc
14h 02m +1m 39s 03:10 20:33 03:47 19:56 04:21 19:21 11:51 151.18
15
04:49
66° Đông Đông Bắc
18:53
294° Tây Tây Bắc
14h 03m +1m 37s 03:08 20:34 03:46 19:57 04:20 19:22 11:51 151.21
16
04:49
66° Đông Đông Bắc
18:54
295° Tây Tây Bắc
14h 05m +1m 35s 03:07 20:36 03:45 19:58 04:19 19:23 11:51 151.24
17
04:48
65° Đông Đông Bắc
18:55
295° Tây Tây Bắc
14h 06m +1m 34s 03:06 20:37 03:44 19:59 04:19 19:24 11:51 151.28
18
04:47
65° Đông Đông Bắc
18:55
295° Tây Tây Bắc
14h 08m +1m 32s 03:05 20:38 03:43 20:00 04:18 19:25 11:51 151.31
19
04:46
65° Đông Đông Bắc
18:56
295° Tây Tây Bắc
14h 09m +1m 30s 03:04 20:39 03:42 20:01 04:17 19:26 11:51 151.34
20
04:46
64° Đông Đông Bắc
18:57
296° Tây Tây Bắc
14h 11m +1m 28s 03:03 20:40 03:41 20:02 04:16 19:27 11:51 151.37
21
04:45
64° Đông Đông Bắc
18:58
296° Tây Tây Bắc
14h 12m +1m 26s 03:02 20:41 03:40 20:03 04:16 19:27 11:51 151.40
22
04:44
64° Đông Đông Bắc
18:59
296° Tây Tây Bắc
14h 14m +1m 24s 03:01 20:43 03:39 20:04 04:15 19:28 11:51 151.42
23
04:44
64° Đông Đông Bắc
18:59
296° Tây Tây Bắc
14h 15m +1m 21s 03:00 20:44 03:39 20:05 04:14 19:29 11:51 151.45
24
04:43
63° Đông Đông Bắc
19:00
297° Tây Tây Bắc
14h 16m +1m 19s 02:59 20:45 03:38 20:06 04:13 19:30 11:51 151.48
25
04:43
63° Đông Đông Bắc
19:01
297° Tây Tây Bắc
14h 18m +1m 17s 02:58 20:46 03:37 20:07 04:13 19:31 11:52 151.50
26
04:42
63° Đông Đông Bắc
19:02
297° Tây Tây Bắc
14h 19m +1m 15s 02:57 20:47 03:36 20:07 04:12 19:31 11:52 151.53
27
04:42
63° Đông Đông Bắc
19:02
297° Tây Tây Bắc
14h 20m +1m 12s 02:56 20:48 03:36 20:08 04:12 19:32 11:52 151.56
28
04:41
62° Đông Đông Bắc
19:03
298° Tây Tây Bắc
14h 21m +1m 10s 02:55 20:49 03:35 20:09 04:11 19:33 11:52 151.58
29
04:41
62° Đông Đông Bắc
19:04
298° Tây Tây Bắc
14h 22m +1m 08s 02:55 20:50 03:34 20:10 04:11 19:34 11:52 151.61
30
04:40
62° Đông Đông Bắc
19:04
298° Tây Tây Bắc
14h 24m +1m 05s 02:54 20:51 03:34 20:11 04:10 19:35 11:52 151.63
31
04:40
62° Đông Đông Bắc
19:05
298° Tây Tây Bắc
14h 25m +1m 02s 02:53 20:52 03:33 20:12 04:10 19:35 11:52 151.65

Trong Thành phố Fukui, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thành phố Fukui

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Thành phố Fukui

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thành phố Fukui

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí