Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Fukui, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:39 83.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:18 277.2° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 38m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -28.78°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.568 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Fukui

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:41
60° Đông Đông Bắc
19:15
300° Tây Tây Bắc
14h 33m -0m 28s 02:52 21:05 03:33 20:23 04:11 19:46 11:58 152.08
2
04:42
60° Đông Đông Bắc
19:15
300° Tây Tây Bắc
14h 33m -0m 31s 02:52 21:05 03:34 20:23 04:11 19:46 11:59 152.08
3
04:42
60° Đông Đông Bắc
19:15
300° Tây Tây Bắc
14h 32m -0m 34s 02:53 21:04 03:34 20:23 04:12 19:46 11:59 152.08
4
04:43
61° Đông Đông Bắc
19:15
299° Tây Tây Bắc
14h 32m -0m 36s 02:54 21:04 03:35 20:23 04:12 19:46 11:59 152.09
5
04:43
61° Đông Đông Bắc
19:15
299° Tây Tây Bắc
14h 31m -0m 39s 02:54 21:04 03:36 20:22 04:13 19:45 11:59 152.09
6
04:44
61° Đông Đông Bắc
19:15
299° Tây Tây Bắc
14h 30m -0m 42s 02:55 21:03 03:36 20:22 04:13 19:45 11:59 152.09
7
04:44
61° Đông Đông Bắc
19:14
299° Tây Tây Bắc
14h 30m -0m 45s 02:56 21:03 03:37 20:22 04:14 19:45 12:00 152.09
8
04:45
61° Đông Đông Bắc
19:14
299° Tây Tây Bắc
14h 29m -0m 48s 02:57 21:02 03:38 20:21 04:14 19:45 12:00 152.09
9
04:45
61° Đông Đông Bắc
19:14
299° Tây Tây Bắc
14h 28m -0m 50s 02:58 21:02 03:38 20:21 04:15 19:44 12:00 152.09
10
04:46
61° Đông Đông Bắc
19:14
298° Tây Tây Bắc
14h 27m -0m 53s 02:58 21:01 03:39 20:21 04:16 19:44 12:00 152.08
11
04:47
62° Đông Đông Bắc
19:13
298° Tây Tây Bắc
14h 26m -0m 56s 02:59 21:00 03:40 20:20 04:16 19:44 12:00 152.08
12
04:47
62° Đông Đông Bắc
19:13
298° Tây Tây Bắc
14h 25m -0m 58s 03:00 21:00 03:40 20:20 04:17 19:43 12:00 152.08
13
04:48
62° Đông Đông Bắc
19:13
298° Tây Tây Bắc
14h 24m -1m 01s 03:01 20:59 03:41 20:19 04:18 19:43 12:00 152.07
14
04:49
62° Đông Đông Bắc
19:12
298° Tây Tây Bắc
14h 23m -1m 03s 03:02 20:58 03:42 20:18 04:18 19:42 12:00 152.07
15
04:49
62° Đông Đông Bắc
19:12
298° Tây Tây Bắc
14h 22m -1m 06s 03:03 20:58 03:43 20:18 04:19 19:42 12:01 152.06
16
04:50
62° Đông Đông Bắc
19:11
297° Tây Tây Bắc
14h 21m -1m 08s 03:04 20:57 03:44 20:17 04:20 19:41 12:01 152.05
17
04:51
63° Đông Đông Bắc
19:11
297° Tây Tây Bắc
14h 20m -1m 11s 03:05 20:56 03:45 20:16 04:21 19:41 12:01 152.04
18
04:51
63° Đông Đông Bắc
19:10
297° Tây Tây Bắc
14h 18m -1m 13s 03:06 20:55 03:45 20:16 04:21 19:40 12:01 152.03
19
04:52
63° Đông Đông Bắc
19:10
297° Tây Tây Bắc
14h 17m -1m 15s 03:07 20:54 03:46 20:15 04:22 19:39 12:01 152.02
20
04:53
63° Đông Đông Bắc
19:09
296° Tây Tây Bắc
14h 16m -1m 17s 03:08 20:53 03:47 20:14 04:23 19:39 12:01 152.01
21
04:53
64° Đông Đông Bắc
19:08
296° Tây Tây Bắc
14h 14m -1m 20s 03:09 20:52 03:48 20:13 04:24 19:38 12:01 152.00
22
04:54
64° Đông Đông Bắc
19:08
296° Tây Tây Bắc
14h 13m -1m 22s 03:10 20:51 03:49 20:13 04:24 19:37 12:01 151.99
23
04:55
64° Đông Đông Bắc
19:07
296° Tây Tây Bắc
14h 12m -1m 24s 03:11 20:50 03:50 20:12 04:25 19:37 12:01 151.98
24
04:56
64° Đông Đông Bắc
19:06
295° Tây Tây Bắc
14h 10m -1m 26s 03:12 20:49 03:51 20:11 04:26 19:36 12:01 151.96
25
04:56
65° Đông Đông Bắc
19:06
295° Tây Tây Bắc
14h 09m -1m 28s 03:14 20:48 03:52 20:10 04:27 19:35 12:01 151.95
26
04:57
65° Đông Đông Bắc
19:05
295° Tây Tây Bắc
14h 07m -1m 30s 03:15 20:47 03:53 20:09 04:28 19:34 12:01 151.93
27
04:58
65° Đông Đông Bắc
19:04
295° Tây Tây Bắc
14h 06m -1m 32s 03:16 20:46 03:54 20:08 04:29 19:33 12:01 151.92
28
04:59
66° Đông Đông Bắc
19:03
294° Tây Tây Bắc
14h 04m -1m 33s 03:17 20:45 03:55 20:07 04:29 19:32 12:01 151.90
29
04:59
66° Đông Đông Bắc
19:02
294° Tây Tây Bắc
14h 03m -1m 35s 03:18 20:43 03:56 20:06 04:30 19:31 12:01 151.89
30
05:00
66° Đông Đông Bắc
19:02
294° Tây Tây Bắc
14h 01m -1m 37s 03:19 20:42 03:57 20:05 04:31 19:31 12:01 151.87
31
05:01
66° Đông Đông Bắc
19:01
293° Tây Tây Bắc
13h 59m -1m 39s 03:20 20:41 03:58 20:04 04:32 19:30 12:01 151.85

Trong Thành phố Fukui, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 06.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thành phố Fukui

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Thành phố Fukui

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thành phố Fukui

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 3 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí