Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Uzhhorod, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:29 ↑ 52.6° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:31 ↑ 307.4° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 02m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: -13.09°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.881 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Uzhhorod
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:11
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +3m 08s | 03:59 | 22:58 | 04:51 | 22:05 | 05:35 | 21:21 | 13:28 | 150.73 |
| 2 |
06:09
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +3m 07s | 03:56 | 23:01 | 04:49 | 22:07 | 05:33 | 21:22 | 13:27 | 150.75 |
| 3 |
06:08
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +3m 05s | 03:53 | 23:03 | 04:47 | 22:09 | 05:32 | 21:24 | 13:27 | 150.79 |
| 4 |
06:06
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +3m 03s | 03:51 | 23:06 | 04:44 | 22:11 | 05:30 | 21:26 | 13:27 | 150.83 |
| 5 |
06:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +3m 01s | 03:48 | 23:08 | 04:42 | 22:13 | 05:28 | 21:27 | 13:27 | 150.88 |
| 6 |
06:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +3m 00s | 03:45 | 23:11 | 04:40 | 22:15 | 05:26 | 21:29 | 13:27 | 150.91 |
| 7 |
06:01
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +2m 58s | 03:42 | 23:14 | 04:38 | 22:17 | 05:25 | 21:30 | 13:27 | 150.94 |
| 8 |
06:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +2m 56s | 03:39 | 23:17 | 04:36 | 22:19 | 05:23 | 21:32 | 13:27 | 150.97 |
| 9 |
05:58
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +2m 53s | 03:37 | 23:19 | 04:34 | 22:21 | 05:21 | 21:34 | 13:27 | 151.02 |
| 10 |
05:57
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +2m 51s | 03:34 | 23:22 | 04:32 | 22:23 | 05:19 | 21:35 | 13:27 | 151.07 |
| 11 |
05:55
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +2m 49s | 03:31 | 23:25 | 04:30 | 22:25 | 05:18 | 21:37 | 13:27 | 151.08 |
| 12 |
05:54
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +2m 47s | 03:28 | 23:28 | 04:28 | 22:27 | 05:16 | 21:38 | 13:27 | 151.12 |
| 13 |
05:53
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +2m 44s | 03:25 | 23:31 | 04:26 | 22:29 | 05:15 | 21:40 | 13:27 | 151.16 |
| 14 |
05:51
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +2m 42s | 03:22 | 23:33 | 04:24 | 22:31 | 05:13 | 21:41 | 13:27 | 151.19 |
| 15 |
05:50
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +2m 39s | 03:20 | 23:36 | 04:22 | 22:32 | 05:12 | 21:43 | 13:27 | 151.23 |
| 16 |
05:49
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +2m 36s | 03:17 | 23:39 | 04:21 | 22:34 | 05:10 | 21:44 | 13:27 | 151.25 |
| 17 |
05:47
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +2m 33s | 03:14 | 23:42 | 04:19 | 22:36 | 05:09 | 21:46 | 13:27 | 151.29 |
| 18 |
05:46
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +2m 31s | 03:11 | 23:45 | 04:17 | 22:38 | 05:07 | 21:47 | 13:27 | 151.31 |
| 19 |
05:45
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +2m 28s | 03:08 | 23:48 | 04:15 | 22:40 | 05:06 | 21:49 | 13:27 | 151.34 |
| 20 |
05:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +2m 24s | 03:05 | 23:51 | 04:13 | 22:42 | 05:05 | 21:50 | 13:27 | 151.38 |
| 21 |
05:43
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +2m 21s | 03:02 | 23:54 | 04:12 | 22:44 | 05:03 | 21:52 | 13:27 | 151.40 |
| 22 |
05:42
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +2m 18s | 03:00 | 23:57 | 04:10 | 22:45 | 05:02 | 21:53 | 13:27 | 151.43 |
| 23 |
05:41
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | +2m 15s | 02:56 | N/A | 04:08 | 22:47 | 05:01 | 21:54 | 13:27 | 151.46 |
| 24 |
05:40
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:16
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | +2m 11s | 02:53 | 00:00 | 04:07 | 22:49 | 05:00 | 21:56 | 13:27 | 151.48 |
| 25 |
05:39
↑
56° Đông Bắc
|
21:17
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | +2m 08s | 02:51 | 00:04 | 04:05 | 22:51 | 04:58 | 21:57 | 13:27 | 151.51 |
| 26 |
05:38
↑
56° Đông Bắc
|
21:18
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | +2m 04s | 02:48 | 00:07 | 04:04 | 22:52 | 04:57 | 21:58 | 13:27 | 151.54 |
| 27 |
05:37
↑
56° Đông Bắc
|
21:19
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | +2m 00s | 02:45 | 00:10 | 04:02 | 22:54 | 04:56 | 22:00 | 13:27 | 151.56 |
| 28 |
05:36
↑
55° Đông Bắc
|
21:20
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | +1m 56s | 02:42 | 00:13 | 04:01 | 22:55 | 04:55 | 22:01 | 13:28 | 151.59 |
| 29 |
05:35
↑
55° Đông Bắc
|
21:21
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | +1m 52s | 02:39 | 00:16 | 04:00 | 22:57 | 04:54 | 22:02 | 13:28 | 151.62 |
| 30 |
05:34
↑
55° Đông Bắc
|
21:22
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | +1m 48s | 02:36 | 00:20 | 03:58 | 22:59 | 04:53 | 22:03 | 13:28 | 151.64 |
| 31 |
05:34
↑
55° Đông Bắc
|
21:23
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | +1m 44s | 02:33 | 00:23 | 03:57 | 23:00 | 04:52 | 22:04 | 13:28 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Uzhhorod. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Uzhhorod, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Uzhhorod
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Uzhhorod
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Uzhhorod
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Uzhhorod.