Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vinnytsya, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 07:55 122.1° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:36 238.0° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 41m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: -10.56°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.167 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vinnytsya

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:01
126° Nam Đông Nam
16:17
234° Tây Nam
8h 16m +0m 59s 06:04 18:15 06:43 17:36 07:23 16:56 12:09 147.10
2
08:01
126° Nam Đông Nam
16:18
235° Tây Nam
8h 17m +1m 04s 06:04 18:15 06:43 17:37 07:23 16:57 12:09 147.10
3
08:01
125° Nam Đông Nam
16:20
235° Tây Nam
8h 18m +1m 10s 06:04 18:16 06:43 17:38 07:23 16:57 12:10 147.10
4
08:01
125° Nam Đông Nam
16:21
235° Tây Nam
8h 19m +1m 15s 06:04 18:17 06:43 17:39 07:23 16:59 12:10 147.10
5
08:00
125° Nam Đông Nam
16:22
235° Tây Nam
8h 21m +1m 20s 06:04 18:18 06:42 17:40 07:23 17:00 12:11 147.10
6
08:00
125° Nam Đông Nam
16:23
235° Tây Nam
8h 22m +1m 25s 06:04 18:19 06:42 17:41 07:22 17:01 12:11 147.10
7
08:00
124° Nam Đông Nam
16:24
236° Tây Nam
8h 24m +1m 30s 06:04 18:20 06:42 17:42 07:22 17:02 12:12 147.11
8
08:00
124° Nam Đông Nam
16:25
236° Tây Nam
8h 25m +1m 35s 06:04 18:21 06:42 17:43 07:22 17:03 12:12 147.11
9
07:59
124° Nam Đông Nam
16:27
236° Tây Nam
8h 27m +1m 40s 06:03 18:22 06:42 17:44 07:22 17:04 12:13 147.12
10
07:59
124° Nam Đông Nam
16:28
236° Tây Tây Nam
8h 29m +1m 45s 06:03 18:23 06:41 17:45 07:21 17:05 12:13 147.12
11
07:58
124° Đông Đông Nam
16:29
236° Tây Tây Nam
8h 31m +1m 50s 06:03 18:25 06:41 17:46 07:21 17:07 12:13 147.13
12
07:58
123° Đông Đông Nam
16:31
237° Tây Tây Nam
8h 33m +1m 54s 06:02 18:26 06:41 17:47 07:20 17:08 12:14 147.13
13
07:57
123° Đông Đông Nam
16:32
237° Tây Tây Nam
8h 35m +1m 59s 06:02 18:27 06:40 17:49 07:20 17:09 12:14 147.14
14
07:56
123° Đông Đông Nam
16:33
237° Tây Tây Nam
8h 37m +2m 03s 06:02 18:28 06:40 17:50 07:19 17:10 12:14 147.15
15
07:56
122° Đông Đông Nam
16:35
238° Tây Tây Nam
8h 39m +2m 07s 06:01 18:29 06:39 17:51 07:19 17:12 12:15 147.16
16
07:55
122° Đông Đông Nam
16:36
238° Tây Tây Nam
8h 41m +2m 11s 06:01 18:30 06:39 17:52 07:18 17:13 12:15 147.17
17
07:54
122° Đông Đông Nam
16:38
238° Tây Tây Nam
8h 43m +2m 15s 06:00 18:32 06:38 17:54 07:17 17:14 12:16 147.18
18
07:53
121° Đông Đông Nam
16:39
239° Tây Tây Nam
8h 45m +2m 19s 06:00 18:33 06:37 17:55 07:17 17:16 12:16 147.19
19
07:52
121° Đông Đông Nam
16:41
239° Tây Tây Nam
8h 48m +2m 23s 05:59 18:34 06:37 17:56 07:16 17:17 12:16 147.20
20
07:51
121° Đông Đông Nam
16:42
239° Tây Tây Nam
8h 50m +2m 27s 05:58 18:35 06:36 17:58 07:15 17:19 12:16 147.21
21
07:50
120° Đông Đông Nam
16:44
240° Tây Tây Nam
8h 53m +2m 30s 05:58 18:37 06:35 17:59 07:14 17:20 12:17 147.23
22
07:49
120° Đông Đông Nam
16:45
240° Tây Tây Nam
8h 55m +2m 34s 05:57 18:38 06:35 18:00 07:13 17:21 12:17 147.24
23
07:48
120° Đông Đông Nam
16:47
241° Tây Tây Nam
8h 58m +2m 37s 05:56 18:39 06:34 18:02 07:12 17:23 12:17 147.25
24
07:47
119° Đông Đông Nam
16:49
241° Tây Tây Nam
9h 01m +2m 40s 05:55 18:41 06:33 18:03 07:12 17:24 12:18 147.27
25
07:46
119° Đông Đông Nam
16:50
241° Tây Tây Nam
9h 03m +2m 43s 05:54 18:42 06:32 18:05 07:10 17:26 12:18 147.28
26
07:45
118° Đông Đông Nam
16:52
242° Tây Tây Nam
9h 06m +2m 46s 05:54 18:43 06:31 18:06 07:09 17:27 12:18 147.30
27
07:44
118° Đông Đông Nam
16:53
242° Tây Tây Nam
9h 09m +2m 49s 05:53 18:45 06:30 18:07 07:08 17:29 12:18 147.31
28
07:43
118° Đông Đông Nam
16:55
243° Tây Tây Nam
9h 12m +2m 52s 05:52 18:46 06:29 18:09 07:07 17:30 12:18 147.33
29
07:41
117° Đông Đông Nam
16:57
243° Tây Tây Nam
9h 15m +2m 54s 05:51 18:48 06:28 18:10 07:06 17:32 12:19 147.35
30
07:40
117° Đông Đông Nam
16:58
244° Tây Tây Nam
9h 18m +2m 57s 05:50 18:49 06:27 18:12 07:05 17:33 12:19 147.37
31
07:39
116° Đông Đông Nam
17:00
244° Tây Tây Nam
9h 21m +2m 59s 05:48 18:50 06:26 18:13 07:04 17:35 12:19 147.39

Trong Vinnytsya, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Vinnytsya

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Vinnytsya

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Vinnytsya

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí