Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vinnytsya, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:29 ↑ 78.0° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:47 ↑ 282.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 17m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 27.32°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.789 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vinnytsya
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:38
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | -2m 49s | 03:07 | 23:14 | 04:10 | 22:13 | 04:59 | 21:24 | 13:12 | 151.83 |
| 2 |
05:39
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -2m 51s | 03:10 | 23:11 | 04:12 | 22:10 | 05:01 | 21:22 | 13:12 | 151.81 |
| 3 |
05:40
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -2m 54s | 03:13 | 23:08 | 04:14 | 22:08 | 05:02 | 21:20 | 13:12 | 151.79 |
| 4 |
05:42
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | -2m 56s | 03:16 | 23:05 | 04:16 | 22:06 | 05:04 | 21:18 | 13:12 | 151.77 |
| 5 |
05:43
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | -2m 58s | 03:19 | 23:02 | 04:18 | 22:04 | 05:05 | 21:17 | 13:12 | 151.75 |
| 6 |
05:45
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | -3m 00s | 03:22 | 22:59 | 04:20 | 22:02 | 05:07 | 21:15 | 13:12 | 151.73 |
| 7 |
05:46
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | -3m 02s | 03:24 | 22:56 | 04:22 | 22:00 | 05:09 | 21:13 | 13:11 | 151.71 |
| 8 |
05:47
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | -3m 04s | 03:27 | 22:53 | 04:24 | 21:58 | 05:10 | 21:11 | 13:11 | 151.69 |
| 9 |
05:49
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | -3m 05s | 03:30 | 22:50 | 04:25 | 21:55 | 05:12 | 21:09 | 13:11 | 151.67 |
| 10 |
05:50
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -3m 07s | 03:32 | 22:47 | 04:27 | 21:53 | 05:13 | 21:07 | 13:11 | 151.64 |
| 11 |
05:52
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | -3m 09s | 03:35 | 22:44 | 04:29 | 21:51 | 05:15 | 21:06 | 13:11 | 151.62 |
| 12 |
05:53
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | -3m 10s | 03:38 | 22:42 | 04:31 | 21:49 | 05:17 | 21:04 | 13:11 | 151.59 |
| 13 |
05:55
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | -3m 12s | 03:40 | 22:39 | 04:33 | 21:46 | 05:18 | 21:02 | 13:11 | 151.57 |
| 14 |
05:56
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -3m 13s | 03:43 | 22:36 | 04:35 | 21:44 | 05:20 | 21:00 | 13:10 | 151.54 |
| 15 |
05:57
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | -3m 15s | 03:45 | 22:33 | 04:37 | 21:42 | 05:21 | 20:58 | 13:10 | 151.51 |
| 16 |
05:59
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | -3m 16s | 03:48 | 22:30 | 04:39 | 21:40 | 05:23 | 20:56 | 13:10 | 151.49 |
| 17 |
06:00
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | -3m 17s | 03:50 | 22:27 | 04:41 | 21:37 | 05:25 | 20:54 | 13:10 | 151.46 |
| 18 |
06:02
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | -3m 18s | 03:53 | 22:24 | 04:43 | 21:35 | 05:26 | 20:52 | 13:10 | 151.43 |
| 19 |
06:03
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | -3m 19s | 03:55 | 22:21 | 04:44 | 21:33 | 05:28 | 20:50 | 13:09 | 151.40 |
| 20 |
06:05
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | -3m 20s | 03:57 | 22:19 | 04:46 | 21:30 | 05:29 | 20:48 | 13:09 | 151.37 |
| 21 |
06:06
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | -3m 21s | 04:00 | 22:16 | 04:48 | 21:28 | 05:31 | 20:46 | 13:09 | 151.34 |
| 22 |
06:07
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | -3m 22s | 04:02 | 22:13 | 04:50 | 21:26 | 05:32 | 20:43 | 13:09 | 151.31 |
| 23 |
06:09
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -3m 23s | 04:04 | 22:10 | 04:52 | 21:23 | 05:34 | 20:41 | 13:08 | 151.27 |
| 24 |
06:10
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -3m 24s | 04:07 | 22:07 | 04:54 | 21:21 | 05:36 | 20:39 | 13:08 | 151.24 |
| 25 |
06:12
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | -3m 25s | 04:09 | 22:05 | 04:55 | 21:19 | 05:37 | 20:37 | 13:08 | 151.21 |
| 26 |
06:13
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -3m 26s | 04:11 | 22:02 | 04:57 | 21:16 | 05:39 | 20:35 | 13:08 | 151.18 |
| 27 |
06:15
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -3m 27s | 04:13 | 21:59 | 04:59 | 21:14 | 05:40 | 20:33 | 13:07 | 151.14 |
| 28 |
06:16
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -3m 27s | 04:16 | 21:56 | 05:01 | 21:12 | 05:42 | 20:31 | 13:07 | 151.11 |
| 29 |
06:18
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | -3m 28s | 04:18 | 21:54 | 05:03 | 21:09 | 05:43 | 20:29 | 13:07 | 151.08 |
| 30 |
06:19
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | -3m 29s | 04:20 | 21:51 | 05:04 | 21:07 | 05:45 | 20:26 | 13:06 | 151.04 |
| 31 |
06:20
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | -3m 29s | 04:22 | 21:48 | 05:06 | 21:04 | 05:47 | 20:24 | 13:06 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Vinnytsya. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Vinnytsya, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.