Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vinnytsya, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:55 ↑ 122.1° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:36 ↑ 238.0° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 41m
Hướng mặt trời: Nam
Độ cao của mặt trời: 19.91°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vinnytsya
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:38
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | -2m 49s | 03:07 | 23:14 | 04:10 | 22:13 | 04:59 | 21:24 | 13:12 | 151.83 |
| 2 |
05:39
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -2m 51s | 03:10 | 23:11 | 04:12 | 22:10 | 05:01 | 21:22 | 13:12 | 151.81 |
| 3 |
05:40
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -2m 54s | 03:13 | 23:08 | 04:14 | 22:08 | 05:02 | 21:20 | 13:12 | 151.79 |
| 4 |
05:42
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | -2m 56s | 03:16 | 23:05 | 04:16 | 22:06 | 05:04 | 21:18 | 13:12 | 151.77 |
| 5 |
05:43
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | -2m 58s | 03:19 | 23:02 | 04:18 | 22:04 | 05:05 | 21:17 | 13:12 | 151.75 |
| 6 |
05:45
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | -3m 00s | 03:22 | 22:59 | 04:20 | 22:02 | 05:07 | 21:15 | 13:12 | 151.73 |
| 7 |
05:46
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | -3m 02s | 03:24 | 22:56 | 04:22 | 22:00 | 05:09 | 21:13 | 13:11 | 151.71 |
| 8 |
05:47
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | -3m 04s | 03:27 | 22:53 | 04:24 | 21:58 | 05:10 | 21:11 | 13:11 | 151.69 |
| 9 |
05:49
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | -3m 05s | 03:30 | 22:50 | 04:25 | 21:55 | 05:12 | 21:09 | 13:11 | 151.67 |
| 10 |
05:50
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -3m 07s | 03:32 | 22:47 | 04:27 | 21:53 | 05:13 | 21:07 | 13:11 | 151.64 |
| 11 |
05:52
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | -3m 09s | 03:35 | 22:44 | 04:29 | 21:51 | 05:15 | 21:06 | 13:11 | 151.62 |
| 12 |
05:53
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | -3m 10s | 03:38 | 22:42 | 04:31 | 21:49 | 05:17 | 21:04 | 13:11 | 151.59 |
| 13 |
05:55
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | -3m 12s | 03:40 | 22:39 | 04:33 | 21:46 | 05:18 | 21:02 | 13:11 | 151.57 |
| 14 |
05:56
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -3m 13s | 03:43 | 22:36 | 04:35 | 21:44 | 05:20 | 21:00 | 13:10 | 151.54 |
| 15 |
05:57
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | -3m 15s | 03:45 | 22:33 | 04:37 | 21:42 | 05:21 | 20:58 | 13:10 | 151.51 |
| 16 |
05:59
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | -3m 16s | 03:48 | 22:30 | 04:39 | 21:40 | 05:23 | 20:56 | 13:10 | 151.49 |
| 17 |
06:00
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | -3m 17s | 03:50 | 22:27 | 04:41 | 21:37 | 05:25 | 20:54 | 13:10 | 151.46 |
| 18 |
06:02
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | -3m 18s | 03:53 | 22:24 | 04:43 | 21:35 | 05:26 | 20:52 | 13:10 | 151.43 |
| 19 |
06:03
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | -3m 19s | 03:55 | 22:21 | 04:44 | 21:33 | 05:28 | 20:50 | 13:09 | 151.40 |
| 20 |
06:05
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | -3m 20s | 03:57 | 22:19 | 04:46 | 21:30 | 05:29 | 20:48 | 13:09 | 151.37 |
| 21 |
06:06
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | -3m 21s | 04:00 | 22:16 | 04:48 | 21:28 | 05:31 | 20:46 | 13:09 | 151.34 |
| 22 |
06:07
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | -3m 22s | 04:02 | 22:13 | 04:50 | 21:26 | 05:32 | 20:43 | 13:09 | 151.31 |
| 23 |
06:09
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -3m 23s | 04:04 | 22:10 | 04:52 | 21:23 | 05:34 | 20:41 | 13:08 | 151.27 |
| 24 |
06:10
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -3m 24s | 04:07 | 22:07 | 04:54 | 21:21 | 05:36 | 20:39 | 13:08 | 151.24 |
| 25 |
06:12
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | -3m 25s | 04:09 | 22:05 | 04:55 | 21:19 | 05:37 | 20:37 | 13:08 | 151.21 |
| 26 |
06:13
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -3m 26s | 04:11 | 22:02 | 04:57 | 21:16 | 05:39 | 20:35 | 13:08 | 151.18 |
| 27 |
06:15
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -3m 27s | 04:13 | 21:59 | 04:59 | 21:14 | 05:40 | 20:33 | 13:07 | 151.14 |
| 28 |
06:16
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -3m 27s | 04:16 | 21:56 | 05:01 | 21:12 | 05:42 | 20:31 | 13:07 | 151.11 |
| 29 |
06:18
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | -3m 28s | 04:18 | 21:54 | 05:03 | 21:09 | 05:43 | 20:29 | 13:07 | 151.08 |
| 30 |
06:19
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | -3m 29s | 04:20 | 21:51 | 05:04 | 21:07 | 05:45 | 20:26 | 13:06 | 151.04 |
| 31 |
06:20
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | -3m 29s | 04:22 | 21:48 | 05:06 | 21:04 | 05:47 | 20:24 | 13:06 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Vinnytsya. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Vinnytsya, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.