Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yalta, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:09 ↑ 96.1° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:39 ↑ 264.2° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 30m
Hướng mặt trời: Nam Đông Đông
Độ cao của mặt trời: 39.98°
Khoảng cách đến mặt trời: 148.486 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yalta
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:02
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +1m 24s | 02:41 | 22:42 | 03:39 | 21:43 | 04:25 | 20:57 | 12:41 | 151.68 |
| 2 |
05:01
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +1m 20s | 02:40 | 22:43 | 03:38 | 21:44 | 04:25 | 20:58 | 12:41 | 151.71 |
| 3 |
05:01
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +1m 16s | 02:38 | 22:45 | 03:37 | 21:45 | 04:24 | 20:59 | 12:41 | 151.73 |
| 4 |
05:00
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +1m 12s | 02:37 | 22:46 | 03:36 | 21:47 | 04:23 | 20:59 | 12:41 | 151.75 |
| 5 |
05:00
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | +1m 09s | 02:36 | 22:48 | 03:36 | 21:48 | 04:23 | 21:00 | 12:41 | 151.77 |
| 6 |
04:59
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +1m 05s | 02:35 | 22:49 | 03:35 | 21:48 | 04:22 | 21:01 | 12:41 | 151.79 |
| 7 |
04:59
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | +1m 01s | 02:34 | 22:50 | 03:35 | 21:49 | 04:22 | 21:02 | 12:42 | 151.81 |
| 8 |
04:59
↑
56° Đông Bắc
|
20:25
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 26m | +0m 57s | 02:33 | 22:51 | 03:34 | 21:50 | 04:22 | 21:03 | 12:42 | 151.84 |
| 9 |
04:58
↑
56° Đông Bắc
|
20:26
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | +0m 53s | 02:32 | 22:53 | 03:34 | 21:51 | 04:21 | 21:03 | 12:42 | 151.85 |
| 10 |
04:58
↑
56° Đông Bắc
|
20:27
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 28m | +0m 49s | 02:32 | 22:54 | 03:33 | 21:52 | 04:21 | 21:04 | 12:42 | 151.87 |
| 11 |
04:58
↑
56° Đông Bắc
|
20:27
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 29m | +0m 44s | 02:31 | 22:55 | 03:33 | 21:53 | 04:21 | 21:04 | 12:42 | 151.89 |
| 12 |
04:58
↑
56° Đông Bắc
|
20:28
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 29m | +0m 40s | 02:30 | 22:56 | 03:32 | 21:53 | 04:21 | 21:05 | 12:43 | 151.91 |
| 13 |
04:58
↑
56° Đông Bắc
|
20:28
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 30m | +0m 36s | 02:30 | 22:57 | 03:32 | 21:54 | 04:20 | 21:06 | 12:43 | 151.92 |
| 14 |
04:58
↑
55° Đông Bắc
|
20:29
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 30m | +0m 32s | 02:29 | 22:57 | 03:32 | 21:54 | 04:20 | 21:06 | 12:43 | 151.94 |
| 15 |
04:58
↑
55° Đông Bắc
|
20:29
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 31m | +0m 27s | 02:29 | 22:58 | 03:32 | 21:55 | 04:20 | 21:07 | 12:43 | 151.95 |
| 16 |
04:58
↑
55° Đông Bắc
|
20:29
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 31m | +0m 23s | 02:29 | 22:59 | 03:32 | 21:56 | 04:20 | 21:07 | 12:43 | 151.97 |
| 17 |
04:58
↑
55° Đông Bắc
|
20:30
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | +0m 19s | 02:29 | 22:59 | 03:32 | 21:56 | 04:20 | 21:07 | 12:44 | 151.98 |
| 18 |
04:58
↑
55° Đông Bắc
|
20:30
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | +0m 14s | 02:28 | 23:00 | 03:32 | 21:56 | 04:20 | 21:08 | 12:44 | 151.99 |
| 19 |
04:58
↑
55° Đông Bắc
|
20:30
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | +0m 10s | 02:28 | 23:00 | 03:32 | 21:57 | 04:20 | 21:08 | 12:44 | 152.00 |
| 20 |
04:58
↑
55° Đông Bắc
|
20:31
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | +0m 06s | 02:28 | 23:00 | 03:32 | 21:57 | 04:21 | 21:08 | 12:44 | 152.01 |
| 21 |
04:58
↑
55° Đông Bắc
|
20:31
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | +0m 01s | 02:29 | 23:01 | 03:32 | 21:57 | 04:21 | 21:09 | 12:45 | 152.02 |
| 22 |
04:59
↑
55° Đông Bắc
|
20:31
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | -0m 02s | 02:29 | 23:01 | 03:32 | 21:57 | 04:21 | 21:09 | 12:45 | 152.03 |
| 23 |
04:59
↑
55° Đông Bắc
|
20:31
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | -0m 06s | 02:29 | 23:01 | 03:33 | 21:57 | 04:21 | 21:09 | 12:45 | 152.04 |
| 24 |
04:59
↑
55° Đông Bắc
|
20:31
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | -0m 11s | 02:30 | 23:01 | 03:33 | 21:57 | 04:22 | 21:09 | 12:45 | 152.04 |
| 25 |
04:59
↑
55° Đông Bắc
|
20:31
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 31m | -0m 15s | 02:30 | 23:01 | 03:33 | 21:57 | 04:22 | 21:09 | 12:45 | 152.05 |
| 26 |
05:00
↑
55° Đông Bắc
|
20:31
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 31m | -0m 19s | 02:31 | 23:00 | 03:34 | 21:57 | 04:22 | 21:09 | 12:46 | 152.06 |
| 27 |
05:00
↑
55° Đông Bắc
|
20:31
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 31m | -0m 24s | 02:31 | 23:00 | 03:34 | 21:57 | 04:23 | 21:09 | 12:46 | 152.06 |
| 28 |
05:01
↑
55° Đông Bắc
|
20:31
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 30m | -0m 28s | 02:32 | 23:00 | 03:35 | 21:57 | 04:23 | 21:09 | 12:46 | 152.07 |
| 29 |
05:01
↑
56° Đông Bắc
|
20:31
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 30m | -0m 32s | 02:33 | 22:59 | 03:35 | 21:57 | 04:24 | 21:09 | 12:46 | 152.07 |
| 30 |
05:02
↑
56° Đông Bắc
|
20:31
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 29m | -0m 36s | 02:34 | 22:59 | 03:36 | 21:57 | 04:24 | 21:09 | 12:46 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Yalta. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Yalta, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 09 đến 21 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 20 đến 30.