Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yalta, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:15 80.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:16 280.1° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 00m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 41.02°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.699 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yalta

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:30
63° Đông Đông Bắc
20:08
296° Tây Tây Bắc
14h 38m -2m 20s 03:25 22:11 04:14 21:24 04:56 20:42 12:49 151.83
2
05:31
64° Đông Đông Bắc
20:07
296° Tây Tây Bắc
14h 36m -2m 22s 03:27 22:09 04:15 21:22 04:57 20:41 12:49 151.81
3
05:32
64° Đông Đông Bắc
20:05
296° Tây Tây Bắc
14h 33m -2m 24s 03:29 22:07 04:17 21:20 04:58 20:39 12:49 151.79
4
05:33
65° Đông Đông Bắc
20:04
295° Tây Tây Bắc
14h 31m -2m 26s 03:31 22:05 04:18 21:19 04:59 20:38 12:49 151.77
5
05:34
65° Đông Đông Bắc
20:03
295° Tây Tây Bắc
14h 28m -2m 27s 03:33 22:03 04:20 21:17 05:01 20:36 12:49 151.75
6
05:35
65° Đông Đông Bắc
20:01
294° Tây Tây Bắc
14h 26m -2m 29s 03:35 22:01 04:21 21:15 05:02 20:35 12:49 151.73
7
05:36
66° Đông Đông Bắc
20:00
294° Tây Tây Bắc
14h 23m -2m 31s 03:37 21:59 04:23 21:13 05:03 20:33 12:49 151.71
8
05:38
66° Đông Đông Bắc
19:59
294° Tây Tây Bắc
14h 21m -2m 33s 03:39 21:57 04:24 21:12 05:04 20:32 12:49 151.69
9
05:39
67° Đông Đông Bắc
19:57
293° Tây Tây Bắc
14h 18m -2m 34s 03:41 21:55 04:26 21:10 05:06 20:30 12:48 151.67
10
05:40
67° Đông Đông Bắc
19:56
293° Tây Tây Bắc
14h 15m -2m 36s 03:42 21:52 04:27 21:08 05:07 20:29 12:48 151.64
11
05:41
68° Đông Đông Bắc
19:54
292° Tây Tây Bắc
14h 13m -2m 37s 03:44 21:50 04:29 21:06 05:08 20:27 12:48 151.62
12
05:42
68° Đông Đông Bắc
19:53
292° Tây Tây Bắc
14h 10m -2m 39s 03:46 21:48 04:30 21:05 05:10 20:25 12:48 151.59
13
05:43
68° Đông Đông Bắc
19:51
291° Tây Tây Bắc
14h 08m -2m 40s 03:48 21:46 04:32 21:03 05:11 20:24 12:48 151.57
14
05:44
69° Đông Đông Bắc
19:50
291° Tây Tây Bắc
14h 05m -2m 41s 03:50 21:44 04:33 21:01 05:12 20:22 12:48 151.54
15
05:46
69° Đông Đông Bắc
19:48
290° Tây Tây Bắc
14h 02m -2m 42s 03:52 21:42 04:35 20:59 05:13 20:20 12:47 151.51
16
05:47
70° Đông Đông Bắc
19:47
290° Tây Tây Bắc
13h 59m -2m 44s 03:53 21:39 04:36 20:57 05:15 20:19 12:47 151.49
17
05:48
70° Đông Đông Bắc
19:45
290° Tây Tây Bắc
13h 57m -2m 45s 03:55 21:37 04:37 20:55 05:16 20:17 12:47 151.46
18
05:49
71° Đông Đông Bắc
19:43
289° Tây Tây Bắc
13h 54m -2m 46s 03:57 21:35 04:39 20:53 05:17 20:15 12:47 151.43
19
05:50
71° Đông Đông Bắc
19:42
289° Tây Tây Bắc
13h 51m -2m 47s 03:59 21:33 04:40 20:51 05:18 20:14 12:47 151.40
20
05:51
72° Đông Đông Bắc
19:40
288° Tây Tây Bắc
13h 48m -2m 48s 04:01 21:30 04:42 20:49 05:20 20:12 12:46 151.37
21
05:53
72° Đông Đông Bắc
19:39
288° Tây Tây Bắc
13h 45m -2m 49s 04:02 21:28 04:43 20:48 05:21 20:10 12:46 151.34
22
05:54
72° Đông Đông Bắc
19:37
287° Tây Tây Bắc
13h 43m -2m 50s 04:04 21:26 04:45 20:46 05:22 20:08 12:46 151.31
23
05:55
73° Đông Đông Bắc
19:35
287° Tây Tây Bắc
13h 40m -2m 51s 04:06 21:24 04:46 20:44 05:24 20:06 12:46 151.28
24
05:56
74° Đông Đông Bắc
19:33
286° Tây Tây Bắc
13h 37m -2m 52s 04:07 21:22 04:48 20:42 05:25 20:05 12:45 151.24
25
05:57
74° Đông Đông Bắc
19:32
286° Tây Tây Bắc
13h 34m -2m 52s 04:09 21:19 04:49 20:40 05:26 20:03 12:45 151.21
26
05:58
74° Đông Đông Bắc
19:30
285° Tây Tây Bắc
13h 31m -2m 53s 04:11 21:17 04:50 20:38 05:27 20:01 12:45 151.18
27
06:00
75° Đông Đông Bắc
19:28
285° Tây Tây Bắc
13h 28m -2m 54s 04:12 21:15 04:52 20:36 05:29 19:59 12:45 151.14
28
06:01
76° Đông Đông Bắc
19:27
284° Tây Tây Bắc
13h 25m -2m 54s 04:14 21:13 04:53 20:34 05:30 19:57 12:44 151.11
29
06:02
76° Đông Đông Bắc
19:25
284° Tây Tây Bắc
13h 22m -2m 55s 04:16 21:10 04:55 20:32 05:31 19:56 12:44 151.08
30
06:03
76° Đông Đông Bắc
19:23
283° Tây Tây Bắc
13h 19m -2m 56s 04:17 21:08 04:56 20:30 05:32 19:54 12:44 151.04
31
06:04
77° Đông Đông Bắc
19:21
283° Tây Tây Bắc
13h 16m -2m 56s 04:19 21:06 04:57 20:28 05:34 19:52 12:43 151.01

Trong Yalta, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yalta

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Yalta

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yalta

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí