Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yalta, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 08:00 112.7° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:54 247.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 54m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -57.58°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.440 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yalta

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:05
78° Đông Đông Bắc
19:19
282° Tây Tây Bắc
13h 14m -2m 57s 04:21 21:04 04:59 20:26 05:35 19:50 12:43 150.97
2
06:07
78° Đông Đông Bắc
19:18
282° Tây Tây Bắc
13h 11m -2m 57s 04:22 21:02 05:00 20:24 05:36 19:48 12:43 150.94
3
06:08
79° Đông Đông Bắc
19:16
281° Tây
13h 08m -2m 58s 04:24 20:59 05:02 20:22 05:37 19:46 12:42 150.91
4
06:09
79° Đông
19:14
281° Tây
13h 05m -2m 58s 04:25 20:57 05:03 20:20 05:39 19:44 12:42 150.87
5
06:10
80° Đông
19:12
280° Tây
13h 02m -2m 59s 04:27 20:55 05:04 20:18 05:40 19:42 12:42 150.83
6
06:11
80° Đông
19:10
280° Tây
12h 59m -2m 59s 04:28 20:53 05:06 20:16 05:41 19:41 12:41 150.80
7
06:12
81° Đông
19:09
279° Tây
12h 56m -3m 00s 04:30 20:51 05:07 20:14 05:42 19:39 12:41 150.76
8
06:14
81° Đông
19:07
278° Tây
12h 53m -3m 00s 04:31 20:48 05:08 20:12 05:43 19:37 12:41 150.72
9
06:15
82° Đông
19:05
278° Tây
12h 50m -3m 00s 04:33 20:46 05:10 20:10 05:45 19:35 12:40 150.69
10
06:16
82° Đông
19:03
278° Tây
12h 47m -3m 01s 04:34 20:44 05:11 20:08 05:46 19:33 12:40 150.65
11
06:17
83° Đông
19:01
277° Tây
12h 44m -3m 01s 04:36 20:42 05:12 20:06 05:47 19:31 12:40 150.61
12
06:18
83° Đông
18:59
276° Tây
12h 40m -3m 01s 04:37 20:40 05:14 20:04 05:48 19:29 12:39 150.57
13
06:19
84° Đông
18:57
276° Tây
12h 37m -3m 02s 04:39 20:38 05:15 20:02 05:49 19:27 12:39 150.53
14
06:21
84° Đông
18:56
275° Tây
12h 34m -3m 02s 04:40 20:36 05:16 20:00 05:51 19:25 12:39 150.49
15
06:22
85° Đông
18:54
275° Tây
12h 31m -3m 02s 04:42 20:33 05:17 19:58 05:52 19:23 12:38 150.45
16
06:23
86° Đông
18:52
274° Tây
12h 28m -3m 02s 04:43 20:31 05:19 19:56 05:53 19:21 12:38 150.41
17
06:24
86° Đông
18:50
274° Tây
12h 25m -3m 02s 04:44 20:29 05:20 19:54 05:54 19:20 12:38 150.37
18
06:25
87° Đông
18:48
273° Tây
12h 22m -3m 02s 04:46 20:27 05:21 19:52 05:56 19:18 12:37 150.33
19
06:26
87° Đông
18:46
273° Tây
12h 19m -3m 03s 04:47 20:25 05:23 19:50 05:57 19:16 12:37 150.28
20
06:28
88° Đông
18:44
272° Tây
12h 16m -3m 03s 04:49 20:23 05:24 19:48 05:58 19:14 12:36 150.24
21
06:29
88° Đông
18:42
272° Tây
12h 13m -3m 03s 04:50 20:21 05:25 19:46 05:59 19:12 12:36 150.20
22
06:30
89° Đông
18:40
271° Tây
12h 10m -3m 03s 04:51 20:19 05:26 19:44 06:00 19:10 12:36 150.16
23
06:31
89° Đông
18:39
270° Tây
12h 07m -3m 03s 04:53 20:17 05:28 19:42 06:02 19:08 12:35 150.12
24
06:32
90° Đông
18:37
270° Tây
12h 04m -3m 03s 04:54 20:15 05:29 19:40 06:03 19:06 12:35 150.07
25
06:33
90° Đông
18:35
269° Tây
12h 01m -3m 03s 04:55 20:13 05:30 19:38 06:04 19:04 12:35 150.03
26
06:35
91° Đông
18:33
269° Tây
11h 58m -3m 03s 04:57 20:11 05:31 19:36 06:05 19:02 12:34 149.99
27
06:36
92° Đông
18:31
268° Tây
11h 55m -3m 03s 04:58 20:09 05:33 19:34 06:06 19:01 12:34 149.95
28
06:37
92° Đông
18:29
268° Tây
11h 52m -3m 03s 04:59 20:07 05:34 19:32 06:07 18:59 12:34 149.91
29
06:38
93° Đông
18:27
267° Tây
11h 49m -3m 03s 05:01 20:05 05:35 19:30 06:09 18:57 12:33 149.86
30
06:39
93° Đông
18:26
267° Tây
11h 46m -3m 03s 05:02 20:03 05:36 19:29 06:10 18:55 12:33 149.82

Trong Yalta, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yalta

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Yalta

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yalta

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí