Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yenakiieve, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:59 80.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:01 279.7° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 01m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 2.37°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.619 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yenakiieve

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:09
66° Đông Đông Bắc
19:40
294° Tây Tây Bắc
14h 31m +3m 05s 02:59 21:51 03:49 21:00 04:33 20:16 12:24 150.72
2
05:07
66° Đông Đông Bắc
19:41
295° Tây Tây Bắc
14h 34m +3m 04s 02:56 21:54 03:47 21:02 04:31 20:17 12:24 150.76
3
05:05
65° Đông Đông Bắc
19:43
295° Tây Tây Bắc
14h 37m +3m 02s 02:53 21:56 03:45 21:04 04:29 20:19 12:24 150.79
4
05:04
65° Đông Đông Bắc
19:44
296° Tây Tây Bắc
14h 40m +3m 00s 02:50 21:59 03:43 21:05 04:28 20:20 12:23 150.83
5
05:02
64° Đông Đông Bắc
19:46
296° Tây Tây Bắc
14h 43m +2m 59s 02:48 22:01 03:41 21:07 04:26 20:22 12:23 150.87
6
05:01
64° Đông Đông Bắc
19:47
296° Tây Tây Bắc
14h 46m +2m 57s 02:45 22:04 03:39 21:09 04:24 20:24 12:23 150.91
7
04:59
63° Đông Đông Bắc
19:48
297° Tây Tây Bắc
14h 49m +2m 55s 02:42 22:07 03:37 21:11 04:22 20:25 12:23 150.94
8
04:58
63° Đông Đông Bắc
19:50
297° Tây Tây Bắc
14h 52m +2m 53s 02:39 22:09 03:35 21:13 04:21 20:27 12:23 150.98
9
04:56
62° Đông Đông Bắc
19:51
298° Tây Tây Bắc
14h 55m +2m 51s 02:37 22:12 03:33 21:15 04:19 20:28 12:23 151.01
10
04:55
62° Đông Đông Bắc
19:52
298° Tây Tây Bắc
14h 57m +2m 49s 02:34 22:14 03:31 21:17 04:18 20:30 12:23 151.05
11
04:53
62° Đông Đông Bắc
19:54
299° Tây Tây Bắc
15h 00m +2m 46s 02:31 22:17 03:29 21:19 04:16 20:31 12:23 151.09
12
04:52
61° Đông Đông Bắc
19:55
299° Tây Tây Bắc
15h 03m +2m 44s 02:28 22:20 03:27 21:20 04:14 20:33 12:23 151.12
13
04:50
61° Đông Đông Bắc
19:56
300° Tây Tây Bắc
15h 06m +2m 42s 02:26 22:23 03:25 21:22 04:13 20:34 12:23 151.15
14
04:49
60° Đông Đông Bắc
19:58
300° Tây Tây Bắc
15h 08m +2m 39s 02:23 22:25 03:23 21:24 04:11 20:36 12:23 151.19
15
04:48
60° Đông Đông Bắc
19:59
300° Tây Tây Bắc
15h 11m +2m 37s 02:20 22:28 03:21 21:26 04:10 20:37 12:23 151.22
16
04:46
60° Đông Đông Bắc
20:00
301° Tây Tây Bắc
15h 13m +2m 34s 02:18 22:31 03:20 21:28 04:08 20:39 12:23 151.25
17
04:45
59° Đông Đông Bắc
20:02
301° Tây Tây Bắc
15h 16m +2m 31s 02:15 22:34 03:18 21:30 04:07 20:40 12:23 151.28
18
04:44
59° Đông Đông Bắc
20:03
301° Tây Tây Bắc
15h 18m +2m 28s 02:12 22:37 03:16 21:32 04:06 20:42 12:23 151.31
19
04:43
58° Đông Đông Bắc
20:04
302° Tây Tây Bắc
15h 21m +2m 25s 02:09 22:39 03:14 21:33 04:04 20:43 12:23 151.34
20
04:42
58° Đông Đông Bắc
20:05
302° Tây Tây Bắc
15h 23m +2m 22s 02:07 22:42 03:13 21:35 04:03 20:45 12:23 151.37
21
04:41
58° Đông Đông Bắc
20:07
302° Tây Tây Bắc
15h 26m +2m 19s 02:04 22:45 03:11 21:37 04:02 20:46 12:23 151.40
22
04:40
58° Đông Đông Bắc
20:08
303° Tây Tây Bắc
15h 28m +2m 16s 02:01 22:48 03:09 21:39 04:00 20:47 12:23 151.43
23
04:38
57° Đông Đông Bắc
20:09
303° Tây Tây Bắc
15h 30m +2m 12s 01:58 22:51 03:08 21:40 03:59 20:49 12:23 151.46
24
04:37
57° Đông Đông Bắc
20:10
303° Tây Tây Bắc
15h 32m +2m 09s 01:56 22:54 03:06 21:42 03:58 20:50 12:23 151.49
25
04:37
56° Đông Đông Bắc
20:11
304° Tây Tây Bắc
15h 34m +2m 05s 01:53 22:57 03:05 21:44 03:57 20:51 12:24 151.51
26
04:36
56° Đông Bắc
20:12
304° Bắc Tây Bắc
15h 36m +2m 02s 01:50 23:00 03:03 21:45 03:56 20:53 12:24 151.54
27
04:35
56° Đông Bắc
20:14
304° Bắc Tây Bắc
15h 38m +1m 58s 01:48 23:02 03:02 21:47 03:55 20:54 12:24 151.56
28
04:34
56° Đông Bắc
20:15
304° Bắc Tây Bắc
15h 40m +1m 54s 01:45 23:05 03:01 21:49 03:54 20:55 12:24 151.59
29
04:33
55° Đông Bắc
20:16
305° Bắc Tây Bắc
15h 42m +1m 50s 01:42 23:08 02:59 21:50 03:53 20:56 12:24 151.61
30
04:32
55° Đông Bắc
20:17
305° Bắc Tây Bắc
15h 44m +1m 47s 01:40 23:11 02:58 21:52 03:52 20:57 12:24 151.64
31
04:32
55° Đông Bắc
20:18
305° Bắc Tây Bắc
15h 46m +1m 42s 01:37 23:14 02:57 21:53 03:51 20:59 12:24 151.66

Trong Yenakiieve, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yenakiieve

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Yenakiieve

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yenakiieve

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí