Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yevpatoriya, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:12 78.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:24 281.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 11m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -25.58°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.809 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yevpatoriya

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:07
114° Đông Đông Nam
17:53
246° Tây Tây Nam
9h 46m +2m 35s 06:25 19:35 07:00 19:00 07:35 18:25 13:00 147.41
2
08:06
113° Đông Đông Nam
17:54
247° Tây Tây Nam
9h 48m +2m 37s 06:24 19:36 06:59 19:01 07:34 18:26 13:00 147.43
3
08:04
113° Đông Đông Nam
17:56
247° Tây Tây Nam
9h 51m +2m 39s 06:23 19:37 06:58 19:03 07:33 18:28 13:00 147.45
4
08:03
112° Đông Đông Nam
17:57
248° Tây Tây Nam
9h 54m +2m 41s 06:22 19:38 06:57 19:04 07:31 18:29 13:00 147.47
5
08:02
112° Đông Đông Nam
17:59
248° Tây Tây Nam
9h 56m +2m 43s 06:21 19:40 06:55 19:05 07:30 18:30 13:00 147.50
6
08:01
112° Đông Đông Nam
18:00
249° Tây Tây Nam
9h 59m +2m 44s 06:20 19:41 06:54 19:07 07:29 18:32 13:00 147.52
7
07:59
111° Đông Đông Nam
18:02
249° Tây Tây Nam
10h 02m +2m 46s 06:19 19:42 06:53 19:08 07:28 18:33 13:00 147.55
8
07:58
111° Đông Đông Nam
18:03
250° Tây Tây Nam
10h 05m +2m 47s 06:18 19:43 06:52 19:09 07:27 18:34 13:00 147.57
9
07:57
110° Đông Đông Nam
18:04
250° Tây Tây Nam
10h 07m +2m 49s 06:16 19:45 06:51 19:10 07:25 18:36 13:00 147.60
10
07:55
110° Đông Đông Nam
18:06
250° Tây Tây Nam
10h 10m +2m 50s 06:15 19:46 06:49 19:12 07:24 18:37 13:00 147.63
11
07:54
109° Đông Đông Nam
18:07
251° Tây Tây Nam
10h 13m +2m 52s 06:14 19:47 06:48 19:13 07:23 18:39 13:00 147.65
12
07:52
109° Đông Đông Nam
18:09
251° Tây Tây Nam
10h 16m +2m 53s 06:13 19:49 06:47 19:14 07:21 18:40 13:00 147.68
13
07:51
108° Đông Đông Nam
18:10
252° Tây Tây Nam
10h 19m +2m 54s 06:11 19:50 06:45 19:16 07:20 18:41 13:00 147.71
14
07:49
108° Đông Đông Nam
18:12
252° Tây Tây Nam
10h 22m +2m 55s 06:10 19:51 06:44 19:17 07:18 18:43 13:00 147.74
15
07:48
107° Đông Đông Nam
18:13
253° Tây Tây Nam
10h 25m +2m 56s 06:09 19:52 06:43 19:18 07:17 18:44 13:00 147.77
16
07:46
107° Đông Đông Nam
18:15
253° Tây Tây Nam
10h 28m +2m 57s 06:07 19:54 06:41 19:20 07:15 18:45 13:00 147.80
17
07:45
106° Đông Đông Nam
18:16
254° Tây Tây Nam
10h 31m +2m 58s 06:06 19:55 06:40 19:21 07:14 18:47 13:00 147.83
18
07:43
106° Đông Đông Nam
18:17
254° Tây Tây Nam
10h 34m +2m 59s 06:04 19:56 06:38 19:22 07:12 18:48 13:00 147.86
19
07:42
105° Đông Đông Nam
18:19
255° Tây Tây Nam
10h 37m +3m 00s 06:03 19:58 06:37 19:24 07:11 18:49 13:00 147.89
20
07:40
105° Đông Đông Nam
18:20
256° Tây Tây Nam
10h 40m +3m 01s 06:01 19:59 06:35 19:25 07:09 18:51 13:00 147.92
21
07:38
104° Đông Đông Nam
18:22
256° Tây Tây Nam
10h 43m +3m 02s 06:00 20:00 06:34 19:26 07:08 18:52 13:00 147.96
22
07:37
104° Đông Đông Nam
18:23
256° Tây Tây Nam
10h 46m +3m 03s 05:58 20:02 06:32 19:28 07:06 18:53 13:00 147.99
23
07:35
103° Đông Đông Nam
18:24
257° Tây Tây Nam
10h 49m +3m 03s 05:57 20:03 06:31 19:29 07:05 18:55 12:59 148.02
24
07:33
103° Đông Đông Nam
18:26
258° Tây Tây Nam
10h 52m +3m 04s 05:55 20:04 06:29 19:30 07:03 18:56 12:59 148.05
25
07:32
102° Đông Đông Nam
18:27
258° Tây Tây Nam
10h 55m +3m 05s 05:53 20:06 06:27 19:32 07:01 18:58 12:59 148.09
26
07:30
102° Đông Đông Nam
18:29
259° Tây Tây Nam
10h 58m +3m 05s 05:52 20:07 06:26 19:33 07:00 18:59 12:59 148.12
27
07:28
101° Đông
18:30
259° Tây
11h 01m +3m 06s 05:50 20:08 06:24 19:34 06:58 19:00 12:59 148.15
28
07:26
100° Đông
18:31
260° Tây
11h 04m +3m 06s 05:48 20:10 06:22 19:36 06:56 19:02 12:59 148.19

Trong Yevpatoriya, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yevpatoriya

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Yevpatoriya

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yevpatoriya

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí