Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yevpatoriya, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:14 79.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:22 281.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 08m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -28.52°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.799 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yevpatoriya

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:35
68° Đông Đông Bắc
19:52
293° Tây Tây Bắc
14h 16m +2m 45s 03:37 21:51 04:22 21:05 05:02 20:25 12:43 150.72
2
05:34
67° Đông Đông Bắc
19:53
293° Tây Tây Bắc
14h 18m +2m 44s 03:35 21:53 04:20 21:07 05:01 20:26 12:43 150.76
3
05:33
67° Đông Đông Bắc
19:54
294° Tây Tây Bắc
14h 21m +2m 42s 03:33 21:55 04:19 21:08 04:59 20:28 12:43 150.79
4
05:31
66° Đông Đông Bắc
19:55
294° Tây Tây Bắc
14h 24m +2m 40s 03:31 21:57 04:17 21:10 04:58 20:29 12:43 150.83
5
05:30
66° Đông Đông Bắc
19:57
294° Tây Tây Bắc
14h 26m +2m 39s 03:28 21:59 04:15 21:12 04:56 20:30 12:43 150.87
6
05:28
65° Đông Đông Bắc
19:58
295° Tây Tây Bắc
14h 29m +2m 37s 03:26 22:01 04:13 21:13 04:55 20:32 12:43 150.91
7
05:27
65° Đông Đông Bắc
19:59
295° Tây Tây Bắc
14h 32m +2m 35s 03:24 22:03 04:12 21:15 04:53 20:33 12:43 150.94
8
05:26
64° Đông Đông Bắc
20:00
296° Tây Tây Bắc
14h 34m +2m 33s 03:22 22:05 04:10 21:16 04:52 20:34 12:43 150.98
9
05:24
64° Đông Đông Bắc
20:01
296° Tây Tây Bắc
14h 37m +2m 31s 03:20 22:07 04:08 21:18 04:50 20:36 12:42 151.01
10
05:23
64° Đông Đông Bắc
20:03
296° Tây Tây Bắc
14h 39m +2m 29s 03:18 22:09 04:06 21:20 04:49 20:37 12:42 151.05
11
05:22
63° Đông Đông Bắc
20:04
297° Tây Tây Bắc
14h 42m +2m 27s 03:16 22:11 04:05 21:21 04:47 20:38 12:42 151.09
12
05:20
63° Đông Đông Bắc
20:05
297° Tây Tây Bắc
14h 44m +2m 25s 03:13 22:13 04:03 21:23 04:46 20:40 12:42 151.12
13
05:19
63° Đông Đông Bắc
20:06
298° Tây Tây Bắc
14h 46m +2m 23s 03:11 22:15 04:02 21:24 04:45 20:41 12:42 151.15
14
05:18
62° Đông Đông Bắc
20:07
298° Tây Tây Bắc
14h 49m +2m 21s 03:09 22:17 04:00 21:26 04:43 20:42 12:42 151.19
15
05:17
62° Đông Đông Bắc
20:09
298° Tây Tây Bắc
14h 51m +2m 18s 03:07 22:19 03:58 21:27 04:42 20:44 12:42 151.22
16
05:16
62° Đông Đông Bắc
20:10
299° Tây Tây Bắc
14h 53m +2m 16s 03:05 22:21 03:57 21:29 04:41 20:45 12:42 151.25
17
05:15
61° Đông Đông Bắc
20:11
299° Tây Tây Bắc
14h 56m +2m 13s 03:03 22:23 03:55 21:31 04:39 20:46 12:42 151.28
18
05:14
61° Đông Đông Bắc
20:12
299° Tây Tây Bắc
14h 58m +2m 11s 03:01 22:25 03:54 21:32 04:38 20:48 12:42 151.31
19
05:13
60° Đông Đông Bắc
20:13
300° Tây Tây Bắc
15h 00m +2m 08s 02:59 22:27 03:53 21:34 04:37 20:49 12:42 151.34
20
05:12
60° Đông Đông Bắc
20:14
300° Tây Tây Bắc
15h 02m +2m 05s 02:57 22:30 03:51 21:35 04:36 20:50 12:43 151.38
21
05:11
60° Đông Đông Bắc
20:15
300° Tây Tây Bắc
15h 04m +2m 02s 02:55 22:32 03:50 21:36 04:35 20:51 12:43 151.40
22
05:10
60° Đông Đông Bắc
20:16
301° Tây Tây Bắc
15h 06m +1m 59s 02:53 22:34 03:48 21:38 04:34 20:52 12:43 151.43
23
05:09
59° Đông Đông Bắc
20:17
301° Tây Tây Bắc
15h 08m +1m 56s 02:52 22:36 03:47 21:39 04:33 20:54 12:43 151.46
24
05:08
59° Đông Đông Bắc
20:18
301° Tây Tây Bắc
15h 10m +1m 53s 02:50 22:38 03:46 21:41 04:32 20:55 12:43 151.49
25
05:07
59° Đông Đông Bắc
20:19
302° Tây Tây Bắc
15h 12m +1m 50s 02:48 22:39 03:45 21:42 04:31 20:56 12:43 151.51
26
05:06
58° Đông Đông Bắc
20:20
302° Tây Tây Bắc
15h 14m +1m 47s 02:46 22:41 03:44 21:44 04:30 20:57 12:43 151.54
27
05:06
58° Đông Đông Bắc
20:21
302° Tây Tây Bắc
15h 15m +1m 44s 02:45 22:43 03:42 21:45 04:29 20:58 12:43 151.56
28
05:05
58° Đông Đông Bắc
20:22
302° Tây Tây Bắc
15h 17m +1m 40s 02:43 22:45 03:41 21:46 04:28 20:59 12:43 151.59
29
05:04
58° Đông Đông Bắc
20:23
303° Tây Tây Bắc
15h 19m +1m 37s 02:41 22:47 03:40 21:47 04:27 21:00 12:43 151.61
30
05:03
57° Đông Đông Bắc
20:24
303° Tây Tây Bắc
15h 20m +1m 33s 02:40 22:49 03:39 21:49 04:27 21:01 12:44 151.64
31
05:03
57° Đông Đông Bắc
20:25
303° Tây Tây Bắc
15h 22m +1m 30s 02:38 22:51 03:38 21:50 04:26 21:02 12:44 151.66

Trong Yevpatoriya, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yevpatoriya

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Yevpatoriya

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yevpatoriya

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 8 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí