Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yevpatoriya, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:12 78.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:24 281.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 11m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -25.07°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.809 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yevpatoriya

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:03
55° Đông Bắc
20:37
305° Bắc Tây Bắc
15h 34m -0m 42s 02:29 23:10 03:35 22:04 04:24 21:15 12:50 152.08
2
05:03
55° Đông Bắc
20:37
305° Bắc Tây Bắc
15h 33m -0m 46s 02:30 23:09 03:36 22:04 04:25 21:15 12:50 152.08
3
05:04
55° Đông Bắc
20:37
304° Bắc Tây Bắc
15h 32m -0m 50s 02:32 23:08 03:37 22:04 04:26 21:14 12:50 152.08
4
05:04
56° Đông Bắc
20:36
304° Bắc Tây Bắc
15h 31m -0m 55s 02:33 23:07 03:37 22:03 04:26 21:14 12:50 152.09
5
05:05
56° Đông Bắc
20:36
304° Bắc Tây Bắc
15h 30m -0m 59s 02:34 23:06 03:38 22:02 04:27 21:14 12:51 152.09
6
05:06
56° Đông Bắc
20:36
304° Bắc Tây Bắc
15h 29m -1m 03s 02:36 23:05 03:39 22:02 04:28 21:13 12:51 152.09
7
05:06
56° Đông Bắc
20:35
304° Bắc Tây Bắc
15h 28m -1m 07s 02:37 23:04 03:40 22:01 04:29 21:13 12:51 152.09
8
05:07
56° Đông Bắc
20:35
304° Tây Tây Bắc
15h 27m -1m 11s 02:38 23:03 03:41 22:00 04:30 21:12 12:51 152.09
9
05:08
56° Đông Đông Bắc
20:34
304° Tây Tây Bắc
15h 26m -1m 15s 02:40 23:01 03:42 22:00 04:30 21:12 12:51 152.09
10
05:09
57° Đông Đông Bắc
20:34
303° Tây Tây Bắc
15h 24m -1m 18s 02:42 23:00 03:43 21:59 04:31 21:11 12:51 152.08
11
05:10
57° Đông Đông Bắc
20:33
303° Tây Tây Bắc
15h 23m -1m 22s 02:43 22:59 03:44 21:58 04:32 21:10 12:52 152.08
12
05:10
57° Đông Đông Bắc
20:33
303° Tây Tây Bắc
15h 22m -1m 26s 02:45 22:57 03:46 21:57 04:33 21:10 12:52 152.08
13
05:11
57° Đông Đông Bắc
20:32
303° Tây Tây Bắc
15h 20m -1m 29s 02:47 22:56 03:47 21:56 04:34 21:09 12:52 152.07
14
05:12
57° Đông Đông Bắc
20:31
302° Tây Tây Bắc
15h 19m -1m 33s 02:48 22:54 03:48 21:55 04:35 21:08 12:52 152.06
15
05:13
58° Đông Đông Bắc
20:30
302° Tây Tây Bắc
15h 17m -1m 36s 02:50 22:52 03:49 21:54 04:36 21:07 12:52 152.06
16
05:14
58° Đông Đông Bắc
20:30
302° Tây Tây Bắc
15h 15m -1m 40s 02:52 22:51 03:51 21:53 04:37 21:06 12:52 152.05
17
05:15
58° Đông Đông Bắc
20:29
302° Tây Tây Bắc
15h 14m -1m 43s 02:54 22:49 03:52 21:52 04:38 21:05 12:52 152.04
18
05:16
58° Đông Đông Bắc
20:28
301° Tây Tây Bắc
15h 12m -1m 46s 02:56 22:47 03:53 21:50 04:39 21:04 12:52 152.03
19
05:17
59° Đông Đông Bắc
20:27
301° Tây Tây Bắc
15h 10m -1m 50s 03:00 22:45 03:54 21:49 04:41 21:03 12:52 152.02
20
05:18
59° Đông Đông Bắc
20:26
301° Tây Tây Bắc
15h 08m -1m 53s 03:00 22:44 03:56 21:48 04:42 21:02 12:52 152.01
21
05:19
59° Đông Đông Bắc
20:25
300° Tây Tây Bắc
15h 06m -1m 56s 03:02 22:42 03:57 21:47 04:43 21:01 12:52 152.00
22
05:20
60° Đông Đông Bắc
20:24
300° Tây Tây Bắc
15h 04m -1m 59s 03:04 22:40 03:59 21:45 04:44 21:00 12:52 151.99
23
05:21
60° Đông Đông Bắc
20:24
300° Tây Tây Bắc
15h 02m -2m 01s 03:06 22:38 04:00 21:44 04:45 20:59 12:53 151.97
24
05:22
60° Đông Đông Bắc
20:22
300° Tây Tây Bắc
15h 00m -2m 04s 03:08 22:36 04:02 21:43 04:46 20:58 12:53 151.96
25
05:23
61° Đông Đông Bắc
20:21
299° Tây Tây Bắc
14h 58m -2m 07s 03:10 22:34 04:03 21:41 04:48 20:57 12:53 151.94
26
05:24
61° Đông Đông Bắc
20:20
299° Tây Tây Bắc
14h 56m -2m 10s 03:12 22:32 04:04 21:40 04:49 20:56 12:53 151.93
27
05:25
61° Đông Đông Bắc
20:19
299° Tây Tây Bắc
14h 53m -2m 12s 03:14 22:30 04:06 21:38 04:50 20:54 12:53 151.91
28
05:26
62° Đông Đông Bắc
20:18
298° Tây Tây Bắc
14h 51m -2m 15s 03:16 22:28 04:07 21:37 04:51 20:53 12:53 151.90
29
05:27
62° Đông Đông Bắc
20:17
298° Tây Tây Bắc
14h 49m -2m 17s 03:18 22:26 04:09 21:35 04:52 20:52 12:53 151.88
30
05:29
62° Đông Đông Bắc
20:16
298° Tây Tây Bắc
14h 47m -2m 19s 03:20 22:24 04:10 21:33 04:54 20:50 12:53 151.86
31
05:30
63° Đông Đông Bắc
20:14
297° Tây Tây Bắc
14h 44m -2m 21s 03:22 22:22 04:12 21:32 04:55 20:49 12:52 151.85

Trong Yevpatoriya, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yevpatoriya

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Yevpatoriya

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yevpatoriya

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí