Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yokosuka, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 04:26 60.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:55 299.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 28m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -8.11°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.873 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yokosuka

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:50
71° Đông Đông Bắc
18:26
289° Tây Tây Bắc
13h 35m +1m 54s 03:16 20:01 03:50 19:26 04:23 18:54 11:38 150.72
2
04:49
71° Đông Đông Bắc
18:27
290° Tây Tây Bắc
13h 37m +1m 53s 03:15 20:02 03:49 19:27 04:22 18:55 11:38 150.75
3
04:48
70° Đông Đông Bắc
18:28
290° Tây Tây Bắc
13h 39m +1m 52s 03:13 20:03 03:48 19:28 04:20 18:56 11:38 150.79
4
04:47
70° Đông Đông Bắc
18:29
290° Tây Tây Bắc
13h 41m +1m 50s 03:12 20:04 03:47 19:29 04:19 18:57 11:38 150.82
5
04:46
70° Đông Đông Bắc
18:29
291° Tây Tây Bắc
13h 43m +1m 49s 03:10 20:06 03:45 19:30 04:18 18:57 11:38 150.87
6
04:45
69° Đông Đông Bắc
18:30
291° Tây Tây Bắc
13h 45m +1m 48s 03:09 20:07 03:44 19:32 04:17 18:58 11:37 150.91
7
04:44
69° Đông Đông Bắc
18:31
291° Tây Tây Bắc
13h 46m +1m 47s 03:08 20:08 03:43 19:33 04:16 18:59 11:37 150.93
8
04:43
68° Đông Đông Bắc
18:32
292° Tây Tây Bắc
13h 48m +1m 45s 03:06 20:09 03:42 19:34 04:15 19:00 11:37 150.97
9
04:42
68° Đông Đông Bắc
18:33
292° Tây Tây Bắc
13h 50m +1m 44s 03:05 20:10 03:41 19:35 04:14 19:01 11:37 151.02
10
04:41
68° Đông Đông Bắc
18:34
292° Tây Tây Bắc
13h 52m +1m 42s 03:04 20:12 03:40 19:36 04:13 19:02 11:37 151.05
11
04:41
67° Đông Đông Bắc
18:34
293° Tây Tây Bắc
13h 53m +1m 41s 03:03 20:13 03:39 19:37 04:12 19:03 11:37 151.09
12
04:40
67° Đông Đông Bắc
18:35
293° Tây Tây Bắc
13h 55m +1m 39s 03:01 20:14 03:38 19:38 04:11 19:04 11:37 151.12
13
04:39
67° Đông Đông Bắc
18:36
293° Tây Tây Bắc
13h 57m +1m 38s 03:00 20:15 03:37 19:39 04:10 19:05 11:37 151.16
14
04:38
66° Đông Đông Bắc
18:37
294° Tây Tây Bắc
13h 58m +1m 36s 02:59 20:16 03:36 19:40 04:09 19:05 11:37 151.18
15
04:37
66° Đông Đông Bắc
18:38
294° Tây Tây Bắc
14h 00m +1m 34s 02:58 20:17 03:35 19:40 04:09 19:06 11:37 151.22
16
04:37
66° Đông Đông Bắc
18:38
294° Tây Tây Bắc
14h 01m +1m 33s 02:57 20:18 03:34 19:41 04:08 19:07 11:37 151.26
17
04:36
66° Đông Đông Bắc
18:39
295° Tây Tây Bắc
14h 03m +1m 31s 02:56 20:20 03:33 19:42 04:07 19:08 11:37 151.29
18
04:35
65° Đông Đông Bắc
18:40
295° Tây Tây Bắc
14h 04m +1m 29s 02:55 20:21 03:32 19:43 04:06 19:09 11:37 151.31
19
04:34
65° Đông Đông Bắc
18:41
295° Tây Tây Bắc
14h 06m +1m 27s 02:54 20:22 03:31 19:44 04:05 19:10 11:37 151.35
20
04:34
65° Đông Đông Bắc
18:41
295° Tây Tây Bắc
14h 07m +1m 25s 02:52 20:23 03:30 19:45 04:05 19:11 11:37 151.37
21
04:33
64° Đông Đông Bắc
18:42
296° Tây Tây Bắc
14h 09m +1m 23s 02:51 20:24 03:29 19:46 04:04 19:11 11:37 151.41
22
04:32
64° Đông Đông Bắc
18:43
296° Tây Tây Bắc
14h 10m +1m 21s 02:51 20:25 03:28 19:47 04:03 19:12 11:37 151.43
23
04:32
64° Đông Đông Bắc
18:44
296° Tây Tây Bắc
14h 11m +1m 19s 02:50 20:26 03:28 19:48 04:03 19:13 11:38 151.47
24
04:31
64° Đông Đông Bắc
18:44
296° Tây Tây Bắc
14h 13m +1m 17s 02:49 20:27 03:27 19:49 04:02 19:14 11:38 151.48
25
04:31
64° Đông Đông Bắc
18:45
297° Tây Tây Bắc
14h 14m +1m 15s 02:48 20:28 03:26 19:50 04:01 19:15 11:38 151.51
26
04:30
63° Đông Đông Bắc
18:46
297° Tây Tây Bắc
14h 15m +1m 12s 02:47 20:29 03:25 19:51 04:01 19:15 11:38 151.54
27
04:30
63° Đông Đông Bắc
18:46
297° Tây Tây Bắc
14h 16m +1m 10s 02:46 20:30 03:25 19:52 04:00 19:16 11:38 151.56
28
04:29
63° Đông Đông Bắc
18:47
297° Tây Tây Bắc
14h 17m +1m 08s 02:45 20:31 03:24 19:52 04:00 19:17 11:38 151.60
29
04:29
63° Đông Đông Bắc
18:48
298° Tây Tây Bắc
14h 18m +1m 05s 02:45 20:32 03:24 19:53 03:59 19:18 11:38 151.61
30
04:28
62° Đông Đông Bắc
18:48
298° Tây Tây Bắc
14h 19m +1m 03s 02:44 20:33 03:23 19:54 03:59 19:18 11:38 151.64
31
04:28
62° Đông Đông Bắc
18:49
298° Tây Tây Bắc
14h 21m +1m 01s 02:43 20:34 03:23 19:55 03:58 19:19 11:38 151.65

Trong Yokosuka, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yokosuka

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Yokosuka

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yokosuka

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

Abiko Ageoshimo Akashi Akita Amagasaki Anjō Aomori Asahikawa Atsugi Beppu Chiba Chigasaki Chikushino-shi Chōfu Daitō Ebetsu Ebina Fuchū Fuji Fujieda Fujinomiya Fujisawa Fukayachō Fukuoka Fukushima Fukuyama Habikino Hachinohe Hakodate Hành trình Higashi-ōsaka Higashikurume Higashimurayama Hino Hirakata Hiratsuka Hiroshima Hitachi-Naka Ibaraki Ichihara Ichinomiya Isahaya Iwaki Izumi Izumisano Jōetsu Kadoma Kakamigahara Kakegawa Kakogawachō-honmachi Kamakura Kanazawa Kani Kariya Kashiwa Kasugai Kasukabe Kawagoe Kawanishi Kawasaki Kazo Kishiwada Kitakyushu Kitami Kobe Kochi Kōfu Koga Kōriyama Koshigaya Kurashiki Kurume Kuwana Kyoto Machida Maebashi Matsudo Matsumoto Minamirinkan Minato Mino Mishima Miyakonojō Miyazaki Morioka Nagano Nagareyama Nagasaki Nagoya Naha Nakano Nara-shi Neyagawa Niiza Nishi-Tokyo-shi Nishinomiya-hama Nishio Ōgaki Ōita Okazaki Ōmuta Osaka Ōsaki Ōta Ōtsu Saitama Saku Sandachō Sapporo Sasebo Sendai Shimonoseki Sōka Suita Takamatsu Takaoka Takarazuka Takasaki Takatsuki Tama Thần thoại về sự chết Thành phố Fukui Thành phố Gifu Tokorozawa Tokushima Tokuyama Tokyo Tondabayashichō Toyama Toyohashi Toyokawa Toyonaka Toyota Tsu Tsuyama Ueda Uji Utsunomiya Wakayama Yaizu Yamagata Yamaguchi Yamato Yao Yokkaichi Yokohama Yono Zama カミレンジャク さくら 一ノ関 下田 伊丹 伊勢 伊勢原 伊勢崎 佐野 入間 出雲 勝田 半田 印西 唐津 国分寺 多治見 大山 奥梅 宇部 守口 小平 小松 小樽 小牧 小田原 岩国 岩槻 帯広 延岡 弘前 彦根 成田 新浜 日立 木更津 松原 松江 栃木 桐生 橿原市 武蔵野 池田 沖縄 沼津 浅香 浦安 瀬戸 熊谷 狭山 生駒 石巻 秋留台 秦野 稲沢 立川 筑西 米子 苫小牧 草津 足利 那須塩原 酒田 野田 釧路 鈴鹿 長岡 防府 霧島 飯田 鳥取 鶴岡
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 10 tháng 6 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Yokosuka

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Yokosuka.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ hôm nay ở Yokosuka?
Ở Yokosuka, Nhật Bản, mặt trời mọc hôm nay lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ hôm nay ở Yokosuka?
Mặt trời lặn hôm nay ở Yokosuka lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu hôm nay ở Yokosuka?
Độ dài ngày hôm nay ở Yokosuka là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở Yokosuka là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở Yokosuka là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở Yokosuka là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở Yokosuka, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở Yokosuka?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí