Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 岩国, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:06 65.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:09 295.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 02m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 61.66°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.369 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 岩国

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:30
107° דרום-מזרח
17:18
253° מערב-צפון מערב
10שעה 47דקה -1m 52s 05:05 18:43 05:34 18:14 06:04 17:44 11:54 148.50
2
06:31
107° דרום-מזרח
17:17
253° מערב-צפון מערב
10שעה 45דקה -1m 51s 05:06 18:42 05:35 18:13 06:05 17:43 11:54 148.46
3
06:32
108° דרום-מזרח
17:16
252° מערב-צפון מערב
10שעה 44דקה -1m 50s 05:07 18:41 05:36 18:12 06:05 17:42 11:54 148.42
4
06:33
108° דרום-מזרח
17:15
252° מערב-צפון מערב
10שעה 42דקה -1m 49s 05:07 18:40 05:37 18:11 06:06 17:42 11:54 148.39
5
06:34
108° דרום-מזרח
17:14
252° מערב-צפון מערב
10שעה 40דקה -1m 47s 05:08 18:40 05:38 18:10 06:07 17:41 11:54 148.35
6
06:35
109° דרום-מזרח
17:13
251° מערב-צפון מערב
10שעה 38דקה -1m 46s 05:09 18:39 05:38 18:10 06:08 17:40 11:54 148.31
7
06:36
109° דרום-מזרח
17:12
251° מערב-צפון מערב
10שעה 36דקה -1m 45s 05:10 18:38 05:39 18:09 06:09 17:39 11:54 148.28
8
06:37
110° דרום-מזרח
17:12
250° מערב-צפון מערב
10שעה 35דקה -1m 44s 05:11 18:38 05:40 18:08 06:10 17:38 11:54 148.24
9
06:37
110° דרום-מזרח
17:11
250° מערב-צפון מערב
10שעה 33דקה -1m 43s 05:11 18:37 05:41 18:07 06:11 17:38 11:54 148.21
10
06:38
110° דרום-מזרח
17:10
250° מערב-צפון מערב
10שעה 31דקה -1m 41s 05:12 18:36 05:42 18:07 06:12 17:37 11:54 148.17
11
06:39
110° דרום-מזרח
17:09
249° מערב-צפון מערב
10שעה 30דקה -1m 40s 05:13 18:36 05:43 18:06 06:12 17:36 11:55 148.13
12
06:40
111° דרום-מזרח
17:09
249° מערב-צפון מערב
10שעה 28דקה -1m 38s 05:14 18:35 05:43 18:06 06:13 17:36 11:55 148.10
13
06:41
111° דרום-מזרח
17:08
249° מערב-צפון מערב
10שעה 26דקה -1m 37s 05:15 18:35 05:44 18:05 06:14 17:35 11:55 148.06
14
06:42
112° דרום-מזרח
17:07
248° מערב-צפון מערב
10שעה 25דקה -1m 35s 05:15 18:34 05:45 18:04 06:15 17:34 11:55 148.03
15
06:43
112° דרום-מזרח
17:07
248° מערב-צפון מערב
10שעה 23דקה -1m 34s 05:16 18:34 05:46 18:04 06:16 17:34 11:55 148.00
16
06:44
112° דרום-מזרח
17:06
248° מערב-צפון מערב
10שעה 22דקה -1m 32s 05:17 18:33 05:47 18:03 06:17 17:33 11:55 147.96
17
06:45
112° דרום-מזרח
17:06
247° מערב-צפון מערב
10שעה 20דקה -1m 31s 05:18 18:33 05:48 18:03 06:18 17:33 11:55 147.93
18
06:46
113° דרום-מזרח
17:05
247° מערב-צפון מערב
10שעה 19דקה -1m 29s 05:19 18:32 05:49 18:03 06:19 17:32 11:56 147.90
19
06:47
113° דרום-מזרח
17:05
247° מערב-צפון מערב
10שעה 17דקה -1m 27s 05:20 18:32 05:49 18:02 06:20 17:32 11:56 147.86
20
06:48
113° דרום-מזרח
17:04
246° מערב-צפון מערב
10שעה 16דקה -1m 25s 05:20 18:32 05:50 18:02 06:21 17:31 11:56 147.83
21
06:49
114° דרום-מזרח
17:04
246° מערב-צפון מערב
10שעה 14דקה -1m 23s 05:21 18:31 05:51 18:01 06:21 17:31 11:56 147.80
22
06:50
114° דרום-מזרח
17:03
246° מערב-צפון מערב
10שעה 13דקה -1m 21s 05:22 18:31 05:52 18:01 06:22 17:31 11:57 147.77
23
06:51
114° דרום-מזרח
17:03
246° מערב-צפון מערב
10שעה 12דקה -1m 19s 05:23 18:31 05:53 18:01 06:23 17:30 11:57 147.74
24
06:52
114° דרום-מזרח
17:02
246° מערב-צפון מערב
10שעה 10דקה -1m 17s 05:24 18:30 05:54 18:01 06:24 17:30 11:57 147.71
25
06:53
115° דרום-מזרח
17:02
245° מערב-צפון מערב
10שעה 09דקה -1m 15s 05:24 18:30 05:54 18:00 06:25 17:30 11:57 147.68
26
06:54
115° דרום-מזרח
17:02
245° מערב-צפון מערב
10שעה 08דקה -1m 13s 05:25 18:30 05:55 18:00 06:26 17:29 11:58 147.65
27
06:54
115° דרום-מזרח
17:02
245° מערב-צפון מערב
10שעה 07דקה -1m 10s 05:26 18:30 05:56 18:00 06:27 17:29 11:58 147.63
28
06:55
115° דרום-מזרח
17:01
244° מערב-צפון מערב
10שעה 05דקה -1m 08s 05:27 18:30 05:57 18:00 06:28 17:29 11:58 147.60
29
06:56
116° דרום-מזרח
17:01
244° מערב-צפון מערב
10שעה 04דקה -1m 06s 05:28 18:30 05:58 18:00 06:28 17:29 11:59 147.58
30
06:57
116° דרום-מזרח
17:01
244° מערב-צפון מערב
10שעה 03דקה -1m 03s 05:28 18:30 05:59 18:00 06:29 17:29 11:59 147.55

Trong 岩国, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 岩国

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 岩国

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 岩国

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

Abiko Ageoshimo Akashi Akita Amagasaki Anjō Aomori Asahikawa Atsugi Beppu Chiba Chigasaki Chikushino-shi Chōfu Daitō Ebetsu Ebina Fuchū Fuji Fujieda Fujinomiya Fujisawa Fukayachō Fukuoka Fukushima Fukuyama Habikino Hachinohe Hakodate Hành trình Higashi-ōsaka Higashikurume Higashimurayama Hino Hirakata Hiratsuka Hiroshima Hitachi-Naka Ibaraki Ichihara Ichinomiya Isahaya Iwaki Izumi Izumisano Jōetsu Kadoma Kakamigahara Kakegawa Kakogawachō-honmachi Kamakura Kanazawa Kani Kariya Kashiwa Kasugai Kasukabe Kawagoe Kawanishi Kawasaki Kazo Kishiwada Kitakyushu Kitami Kobe Kochi Kōfu Koga Kōriyama Koshigaya Kurashiki Kurume Kuwana Kyoto Machida Maebashi Matsudo Matsumoto Minamirinkan Minato Mino Mishima Miyakonojō Miyazaki Morioka Nagano Nagareyama Nagasaki Nagoya Naha Nakano Nara-shi Neyagawa Niiza Nishi-Tokyo-shi Nishinomiya-hama Nishio Ōgaki Ōita Okazaki Ōmuta Osaka Ōsaki Ōta Ōtsu Saitama Saku Sandachō Sapporo Sasebo Sendai Shimonoseki Sōka Suita Takamatsu Takaoka Takarazuka Takasaki Takatsuki Tama Thần thoại về sự chết Thành phố Fukui Thành phố Gifu Tokorozawa Tokushima Tokuyama Tokyo Tondabayashichō Toyama Toyohashi Toyokawa Toyonaka Toyota Tsu Tsuyama Ueda Uji Utsunomiya Wakayama Yaizu Yamagata Yamaguchi Yamato Yao Yokkaichi Yokohama Yokosuka Yono Zama カミレンジャク さくら 一ノ関 下田 伊丹 伊勢 伊勢原 伊勢崎 佐野 入間 出雲 勝田 半田 印西 唐津 国分寺 多治見 大山 奥梅 宇部 守口 小平 小松 小樽 小牧 小田原 岩槻 帯広 延岡 弘前 彦根 成田 新浜 日立 木更津 松原 松江 栃木 桐生 橿原市 武蔵野 池田 沖縄 沼津 浅香 浦安 瀬戸 熊谷 狭山 生駒 石巻 秋留台 秦野 稲沢 立川 筑西 米子 苫小牧 草津 足利 那須塩原 酒田 野田 釧路 鈴鹿 長岡 防府 霧島 飯田 鳥取 鶴岡
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí